So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0.5
0.88
0.80
2.5
1.00
1.94
3.55
3.30
Live
-0.94
0.5
0.82
0.90
2.5
0.96
2.06
3.45
3.10
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.18
2.5
0.04
1.01
14.00
26.00
BET365Sớm
0.95
0.5
0.85
0.80
2.5
1.00
1.90
3.50
3.40
Live
0.80
0.25
1.00
0.85
2.5
0.95
1.95
3.40
3.25
Run
0.80
0
1.00
-0.18
2.5
0.11
1.00
41.00
81.00
Mansion88Sớm
0.91
0.5
0.85
0.76
2.5
1.00
1.91
3.40
3.30
Live
-0.95
0.5
0.79
0.90
2.5
0.92
2.05
3.30
3.05
Run
0.77
0
-0.93
-0.14
2.5
0.04
1.30
4.05
9.50
188betSớm
0.95
0.5
0.89
0.81
2.5
-0.99
1.94
3.55
3.30
Live
-0.94
0.5
0.84
0.93
2.5
0.95
2.05
3.45
3.10
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
2.5
0.02
1.01
14.00
26.00
SbobetSớm
0.96
0.5
0.86
0.82
2.5
0.98
1.96
3.11
3.23
Live
-0.95
0.5
0.79
0.90
2.5
0.92
2.05
3.15
3.16
Run
0.78
0
-0.94
-0.18
2.5
0.04
1.01
9.20
50.00

Bên nào sẽ thắng?

Melbourne Victory (w)
ChủHòaKhách
Central Coast Mariners women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Melbourne Victory (w)So Sánh Sức MạnhCentral Coast Mariners women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 3H 2B
    2T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUS W-League-2] Melbourne Victory (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201352382144265.0%
10721241323270.0%
1063114821260.0%
6321741150.0%
[AUS W-League-5] Central Coast Mariners women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21876292331538.1%
11533191418645.5%
1034310913430.0%
63211041150.0%

Thành tích đối đầu

Melbourne Victory (w)            
Chủ - Khách
Central Coast Mariners (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Central Coast Mariners (W)
Central Coast Mariners (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Central Coast Mariners (W)
Central Coast Mariners (W)Melbourne Victory (W)
Central Coast Mariners (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Central Coast Mariners (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL23-11-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.37-0.28-0.45H0.83-0.250.99BX
AUS WAL14-04-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.49-0.29-0.34H0.810.25-0.99TX
AUS WAL10-02-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.38-0.29-0.46H0.85-0.250.97BX
AUS WAL26-11-232 - 1
(0 - 0)
4 - 0-0.78-0.20-0.14T0.88-0.670.94TX
AUS WAL21-11-092 - 0
(1 - 0)
- ---B0.800.750.98BX
AUS WAL27-12-082 - 0
(0 - 0)
- ---B-0.88-0.250.70BX
AUS WAL25-10-082 - 0
(0 - 0)
- ---T0.850.750.97TX

Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Melbourne Victory (w)            
Chủ - Khách
Wellington Phoenix (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne City (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Sydney FC (W)
Melbourne Victory (W)Perth Glory (W)
Newcastle Jets (W)Melbourne Victory (W)
Brisbane Roar (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)WS Wanderers (W)
Sydney FC (W)Melbourne Victory (W)
Canberra United (W)Melbourne Victory (W)
Melbourne Victory (W)Wellington Phoenix (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL08-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 6-0.33-0.27-0.50H0.80-0.5-0.98BX
AUS WAL01-02-251 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.49-0.28-0.33H0.820.25-0.94TX
AUS WAL24-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.57-0.26-0.26T0.950.750.87TX
AUS WAL18-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.76-0.20-0.14T0.921.50.90TX
AUS WAL11-01-250 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.31-0.26-0.53T0.92-0.50.90TX
AUS WAL08-01-252 - 0
(2 - 0)
12 - 2-0.50-0.26-0.34B1.000.50.82BX
AUS WAL05-01-254 - 4
(1 - 1)
5 - 2-0.76-0.19-0.14H0.901.50.92TT
AUS WAL28-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.39-0.26-0.45T0.79-0.25-0.97TX
AUS WAL21-12-240 - 2
(0 - 2)
5 - 7-0.24-0.23-0.64T0.86-10.96TX
AUS WAL13-12-241 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.76-0.19-0.15H0.911.50.91TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:47% Tỷ lệ tài: 10%

Central Coast Mariners women            
Chủ - Khách
Canberra United (W)Central Coast Mariners (W)
Central Coast Mariners (W)Newcastle Jets (W)
Central Coast Mariners (W)Wellington Phoenix (W)
Sydney FC (W)Central Coast Mariners (W)
WS Wanderers (W)Central Coast Mariners (W)
Central Coast Mariners (W)Adelaide United (W)
Central Coast Mariners (W)Melbourne City (W)
Perth Glory (W)Central Coast Mariners (W)
Central Coast Mariners (W)Western United (W)
Brisbane Roar (W)Central Coast Mariners (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS WAL08-02-251 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.38-0.29-0.43-0.9600.78X
AUS WAL01-02-255 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.51-0.27-0.320.980.50.90T
AUS WAL26-01-251 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.45-0.29-0.360.990.250.83X
AUS WAL19-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.46-0.30-0.340.950.250.87X
AUS WAL12-01-251 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.28-0.27-0.551.00-0.50.82T
AUS WAL04-01-250 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.50-0.27-0.331.000.50.82X
AUS WAL31-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.34-0.26-0.500.82-0.51.00X
AUS WAL27-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.29-0.27-0.530.95-0.50.87X
AUS WAL22-12-241 - 3
(0 - 0)
5 - 9-0.44-0.28-0.38-0.980.250.80T
AUS WAL15-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.53-0.27-0.300.880.50.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Melbourne Victory (w)So sánh số liệuCentral Coast Mariners women
  • 15Tổng số ghi bàn13
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.3
  • 9Tổng số mất bàn9
  • 0.9Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Melbourne Victory (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem8XemXem88.9%XemXem
630350.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Central Coast Mariners women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem9XemXem3XemXem3XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
641166.7%Xem233.3%466.7%Xem
Melbourne Victory (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Central Coast Mariners women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem4XemXem4XemXem46.7%XemXem3XemXem20%XemXem10XemXem66.7%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Melbourne Victory (w)Thời gian ghi bànCentral Coast Mariners women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Melbourne Victory (w)Chi tiết về HT/FTCentral Coast Mariners women
  • 0
    1
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    13
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Melbourne Victory (w)Số bàn thắng trong H1&H2Central Coast Mariners women
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    15
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Melbourne Victory (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL01-03-2025KháchWestern United (W)13 Ngày
AUS WAL09-03-2025ChủCanberra United (W)21 Ngày
AUS WAL15-03-2025KháchWS Wanderers (W)27 Ngày
Central Coast Mariners women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS WAL28-02-2025ChủWS Wanderers (W)12 Ngày
AUS WAL08-03-2025KháchAdelaide United (W)20 Ngày
AUS WAL14-03-2025ChủPerth Glory (W)26 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 65.0%Thắng38.1% [8]
  • [5] 25.0%Hòa33.3% [8]
  • [2] 10.0%Bại28.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [7] 35.0%Thắng14.3% [3]
  • [2] 10.0%Hòa19.0% [4]
  • [1] 5.0%Bại14.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.90 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    0.65 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.10
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 37.50%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [3] 37.50%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 25.00%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Melbourne Victory (w) VS Central Coast Mariners women ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình