[UEFA WNL-] Luxembourg (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 18 | 5 | 16.7% |
[UEFA WNL-] Liechtenstein (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 26 | 5 | 16.7% |
Luxembourg (w) |
Chủ - Khách |
---|
Liechtenstein (W)Luxembourg (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-04-21 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Luxembourg (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFACW Q | 29-10-24 | 8 - 0 (6 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | 0.88 | 6.25 | 0.88 | B | T |
UEFACW Q | 25-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 14 | - | - | - | B | 0.84 | -6.5 | 0.86 | B | X |
UEFACW Q | 16-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UEFACW Q | 12-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.37 | H | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | X |
UEFACW Q | 04-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.61 | -0.27 | -0.24 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | T |
UEFACW Q | 05-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.29 | -0.26 | -0.57 | T | 0.82 | -0.75 | 0.94 | T | X |
UEFA WNL | 05-12-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 15 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.33 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
UEFA WNL | 01-12-23 | 4 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | -0.30 | -0.30 | -0.52 | B | 0.90 | -0.5 | 0.92 | B | T |
UEFA WNL | 31-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | B | 0.82 | 3.25 | 0.94 | T | X |
UEFA WNL | 27-10-23 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Liechtenstein (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 14-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 25-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X | ||
INT FRL | 22-02-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.49 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | T | ||
INT FRL | 26-09-23 | 10 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-09-23 | 10 - 0 (6 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-07-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.99 | -0.09 | -0.05 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | X | ||
INT FRL | 13-07-23 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.93 | -0.12 | -0.07 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | T | ||
INT FRL | 09-10-22 | 2 - 1 (1 - 1) | - | -0.91 | -0.15 | -0.09 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | X | ||
INT FRL | 06-10-22 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.86 | -0.18 | -0.08 | 0.82 | 1.75 | 1.00 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 | Khách | Armenia (W) | 38 Ngày |
UEFA WNL | 08-04-2025 | Khách | Liechtenstein (W) | 42 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Chủ | Armenia (W) | 94 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 | Chủ | Kazakhstan (W) | 38 Ngày |
UEFA WNL | 08-04-2025 | Chủ | Luxembourg (W) | 42 Ngày |
UEFA WNL | 30-05-2025 | Khách | Kazakhstan (W) | 94 Ngày |