So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
2.75
0.90
0.80
3.5
0.90
1.02
9.10
16.50
Live
0.88
2.75
0.82
0.80
3.5
0.90
1.02
9.10
16.50
Run
-0.42
0.25
0.24
-0.30
7.5
0.10
1.01
13.00
17.50
BET365Sớm
0.80
1.75
1.00
0.85
2.75
0.95
1.20
5.75
9.50
Live
0.83
2.75
0.98
0.80
3.5
1.00
1.08
11.00
23.00
Run
-0.41
0.25
0.30
-0.24
7.5
0.16
1.00
51.00
101.00
Mansion88Sớm
0.88
3.25
0.88
0.99
4
0.77
1.06
6.80
30.00
Live
-0.98
3
0.74
0.94
3.75
0.82
-
-
-
Run
0.04
0
-0.24
-0.33
7.5
0.13
1.02
8.10
60.00
188betSớm
0.81
2.75
0.91
0.81
3.5
0.91
1.02
9.10
16.50
Live
0.81
2.75
0.91
0.81
3.5
0.91
1.02
9.10
16.50
Run
-0.41
0.25
0.25
-0.29
7.5
0.11
1.01
13.00
17.50
SbobetSớm
0.86
3.25
0.88
0.84
3.75
0.90
1.07
8.00
15.50
Live
-0.98
3
0.74
-0.98
3.75
0.74
-
-
-
Run
-0.35
0.25
0.15
-0.23
7.5
0.09
1.06
7.70
21.00

Bên nào sẽ thắng?

Luxembourg (w)
ChủHòaKhách
Liechtenstein (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Luxembourg (w)So Sánh Sức MạnhLiechtenstein (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-] Luxembourg (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6123518516.7%
[UEFA WNL-] Liechtenstein (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6123526516.7%

Thành tích đối đầu

Luxembourg (w)            
Chủ - Khách
Liechtenstein (W)Luxembourg (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-04-211 - 2
(1 - 0)
- ---T---

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Luxembourg (w)            
Chủ - Khách
Sweden (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Sweden (W)
Estonia (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Estonia (W)
Albania (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Albania (W)
Luxembourg (W)Lithuania (W)
Georgia (W)Luxembourg (W)
Turkey (W)Luxembourg (W)
Luxembourg (W)Turkey (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q29-10-248 - 0
(6 - 0)
11 - 1---B0.886.250.88BT
UEFACW Q25-10-240 - 4
(0 - 2)
2 - 14---B0.84-6.50.86BX
UEFACW Q16-07-241 - 1
(0 - 1)
3 - 4---H--
UEFACW Q12-07-241 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.47-0.29-0.37H0.930.250.83TX
UEFACW Q04-06-243 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.61-0.27-0.24B0.850.750.85BT
UEFACW Q05-04-242 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.29-0.26-0.57T0.82-0.750.94TX
UEFA WNL05-12-231 - 1
(1 - 0)
15 - 1-0.50-0.29-0.33H1.000.50.82TX
UEFA WNL01-12-234 - 2
(0 - 2)
1 - 2-0.30-0.30-0.52B0.90-0.50.92BT
UEFA WNL31-10-231 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.99-0.08-0.05B0.823.250.94TX
UEFA WNL27-10-230 - 4
(0 - 2)
0 - 4---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Liechtenstein (w)            
Chủ - Khách
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Gibraltar(W)Liechtenstein (W)
Finland (W) U23Liechtenstein (W)
Finland (W) U23Liechtenstein (W)
Kosovo (W)Liechtenstein (W)
Kosovo (W)Liechtenstein (W)
Cyprus (W)Liechtenstein (W)
Cyprus (W)Liechtenstein (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-07-240 - 2
(0 - 2)
- -----
INT FRL11-07-241 - 1
(0 - 1)
- -----
INT FRL25-02-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.37-0.28-0.470.86-0.250.90X
INT FRL22-02-242 - 3
(1 - 2)
3 - 3-0.36-0.29-0.490.86-0.250.84T
INT FRL26-09-2310 - 0
(5 - 0)
- -----
INT FRL23-09-2310 - 0
(6 - 0)
- -----
INT FRL16-07-232 - 0
(0 - 0)
- -0.99-0.09-0.050.883.250.94X
INT FRL13-07-234 - 0
(1 - 0)
- -0.93-0.12-0.071.002.750.82T
INT FRL09-10-222 - 1
(1 - 1)
- -0.91-0.15-0.090.942.250.76X
INT FRL06-10-225 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.86-0.18-0.080.821.751.00T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Luxembourg (w)So sánh số liệuLiechtenstein (w)
  • 8Tổng số ghi bàn6
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.6
  • 28Tổng số mất bàn39
  • 2.8Trung bình mất bàn3.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua70.0%
Luxembourg (w)Thời gian ghi bànLiechtenstein (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Luxembourg (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025KháchArmenia (W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchLiechtenstein (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủArmenia (W)94 Ngày
Liechtenstein (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025ChủKazakhstan (W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025ChủLuxembourg (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchKazakhstan (W)94 Ngày

Luxembourg (w) VS Liechtenstein (w) ngày 26-02-2025 - Thông tin đội hình