Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[NIC Liga Primera-7] HYH Export Sebaco FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | 15 | 7 | 30.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 10 | 33.3% |
7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 4 | 28.6% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
[NIC Liga Primera-6] Walter Ferretti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 13 | 15 | 6 | 30.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 10 | 6 | 50.0% |
7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | 5 | 7 | 14.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
HYH Export Sebaco FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 19-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | -0.68 | -0.29 | -0.18 | B | 0.90 | 1.00 | 0.80 | B | T |
NIC D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 07-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 04-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 14-04-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 19-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | T | 0.89 | 0.50 | 0.81 | T | X |
NIC D1 | 28-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.76 | 0.50 | 0.94 | T | X |
NIC D1 | 27-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 17-03-23 | 4 - 1 (2 - 1) | 9 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 28-01-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
HYH Export Sebaco FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 20-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 17-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 10-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | T |
NIC D1 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 29-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 23-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 19-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | -0.68 | -0.29 | -0.18 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | T |
NIC D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Walter Ferretti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 17-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.27 | -0.36 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
NIC D1 | 02-02-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 1 | -0.81 | -0.22 | -0.12 | 0.91 | 1.5 | 0.79 | T | ||
NIC D1 | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 23-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.72 | -0.27 | -0.16 | 0.73 | 1 | 0.97 | X | ||
NIC D1 | 19-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | -0.68 | -0.29 | -0.18 | B | 0.90 | 1 | 0.80 | B | T |
NIC D1 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
HYH Export Sebaco FC |
HYH Export Sebaco FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |