So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
2.75
0.93
0.85
3.75
0.91
1.04
9.60
17.50
Live
0.79
2.75
0.97
0.89
3.75
0.87
1.04
9.90
18.00
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.23
5.5
0.05
1.01
12.00
20.00
BET365Sớm
0.80
2.5
1.00
1.00
3.5
0.80
1.07
11.00
21.00
Live
0.80
2.5
1.00
0.80
3.5
1.00
1.09
10.00
17.00
Run
-0.39
0.25
0.27
-0.17
5.5
0.10
1.01
34.00
51.00
Mansion88Sớm
0.98
2.75
0.86
0.95
3.5
0.87
1.06
8.20
18.00
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.46
0.25
0.30
-0.31
5.5
0.17
1.12
6.20
14.50
188betSớm
0.84
2.75
0.94
0.86
3.75
0.92
1.04
9.60
17.50
Live
0.98
2.75
0.80
0.97
3.75
0.81
1.06
8.80
16.50
Run
-0.22
0.25
0.08
-0.24
5.5
0.08
1.01
12.00
20.00
SbobetSớm
0.97
2.75
0.87
0.94
3.5
0.88
1.05
8.40
19.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.42
0.25
0.26
-0.24
5.5
0.10
1.12
6.20
14.50

Bên nào sẽ thắng?

Ajax Amsterdam (w)
ChủHòaKhách
SC Heerenveen (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ajax Amsterdam (w)So Sánh Sức MạnhSC Heerenveen (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NED Eredivisie Vrouwen-3] Ajax Amsterdam (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191522501547378.9%
1090131827190.0%
962119720466.7%
65011761583.3%
[NED Eredivisie Vrouwen-8] SC Heerenveen (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
194312213815821.1%
1030714229730.0%
913571661011.1%
63211051150.0%

Thành tích đối đầu

Ajax Amsterdam (w)            
Chủ - Khách
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
Ajax (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL WD115-12-241 - 4
(1 - 1)
4 - 9-0.07-0.13-0.92T0.98-2.250.84TT
HOL WD131-03-242 - 1
(0 - 1)
0 - 13---B---
HOL WD114-02-245 - 1
(3 - 0)
10 - 3---T---
HOL WD131-03-232 - 5
(2 - 1)
2 - 6---T---
HOL WD102-10-227 - 0
(3 - 0)
6 - 3---T---
HOL WD129-04-220 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.08-0.13-0.92T0.83-2.500.93BX
HOL WD109-02-220 - 4
(0 - 2)
1 - 10---T---
HOL WD124-09-212 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.85-0.17-0.11T0.98-0.500.84TX
HOL WD105-03-211 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.83-0.17-0.12H1.00-0.500.82TX
HOL Cup28-02-211 - 3
(0 - 2)
5 - 8---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Ajax Amsterdam (w)            
Chủ - Khách
Ajax (W)FC Twente Enschede (W)
Ajax (W)Feyenoord Rotterdam (W)
Zwolle (W)Ajax (W)
Ajax (W)AZ Alkmaar (W)
Ajax (W)Excelsior Barendrecht (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
Ajax (W)PSV Eindhoven (W)
SC Telstar (W)Ajax (W)
Ajax (W)FC Utrecht (W)
Ajax (W)FC Twente Enschede (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL Cup15-02-250 - 2
(0 - 2)
13 - 8---B--
HOL WD108-02-252 - 0
(1 - 0)
0 - 3---T--
HOL WD126-01-250 - 4
(0 - 2)
5 - 7-0.09-0.14-0.89T0.94-2.250.88TT
HOL WD119-01-254 - 2
(4 - 0)
4 - 4-0.85-0.17-0.10T0.9520.81TT
HOL WD122-12-243 - 1
(3 - 1)
6 - 3-0.99-0.08-0.05T0.953.50.87TX
HOL WD115-12-241 - 4
(1 - 1)
4 - 9-0.07-0.13-0.92T0.98-2.250.84TT
HOL WD107-12-240 - 2
(0 - 2)
3 - 6---B--
HOL WD124-11-241 - 4
(1 - 2)
2 - 11-0.04-0.08-0.98T0.99-3.250.83BT
HOL WD116-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.80-0.18-0.15T0.881.750.88TX
HOL WD109-11-242 - 0
(0 - 0)
10 - 5---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 67%

SC Heerenveen (w)            
Chủ - Khách
SC Heerenveen (W)Zwolle (W)
ADO Den Haag (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Excelsior Barendrecht (W)
SC Heerenveen (W)Fortuna Sittard (W)
Feyenoord Rotterdam (W)SC Heerenveen (W)
Zwolle (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)Ajax (W)
SC Heerenveen (W)FC Twente Enschede (W)
AZ Alkmaar (W)SC Heerenveen (W)
SC Heerenveen (W)SC Telstar (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HOL Cup14-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 10-0.48-0.28-0.390.900.250.80X
HOL WD108-02-250 - 1
(0 - 0)
12 - 3-0.53-0.29-0.290.870.50.97X
HOL WD101-02-255 - 1
(3 - 0)
4 - 2-----
HOL WD126-01-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.47-0.30-0.350.960.250.86X
HOL WD119-01-251 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.73-0.22-0.170.841.250.92X
HOL WD121-12-242 - 2
(1 - 1)
7 - 2-0.47-0.27-0.380.910.250.91T
HOL WD115-12-241 - 4
(1 - 1)
4 - 9-0.07-0.13-0.92T0.98-2.250.84TT
HOL WD107-12-240 - 4
(0 - 1)
3 - 10-----
HOL WD124-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.71-0.24-0.17-0.981.250.80X
HOL WD117-11-243 - 1
(3 - 1)
3 - 11-0.64-0.25-0.22-0.9910.81T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 38%

Ajax Amsterdam (w)So sánh số liệuSC Heerenveen (w)
  • 24Tổng số ghi bàn14
  • 2.4Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn15
  • 0.9Trung bình mất bàn1.5
  • 80.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Ajax Amsterdam (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
SC Heerenveen (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem8XemXem1XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem5XemXem1XemXem0XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Ajax Amsterdam (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
SC Heerenveen (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem3XemXem0XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem5XemXem1XemXem0XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
642066.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ajax Amsterdam (w)Thời gian ghi bànSC Heerenveen (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    13
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    1
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ajax Amsterdam (w)Chi tiết về HT/FTSC Heerenveen (w)
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    12
    13
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Ajax Amsterdam (w)Số bàn thắng trong H1&H2SC Heerenveen (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    12
    13
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ajax Amsterdam (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL WD122-03-2025KháchPSV Eindhoven (W)14 Ngày
HOL WD129-03-2025ChủADO Den Haag (W)21 Ngày
HOL WD119-04-2025KháchFC Twente Enschede (W)42 Ngày
SC Heerenveen (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HOL WD122-03-2025KháchFC Twente Enschede (W)14 Ngày
HOL WD129-03-2025ChủZwolle (W)21 Ngày
HOL WD119-04-2025KháchPSV Eindhoven (W)42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 78.9%Thắng21.1% [4]
  • [2] 10.5%Hòa15.8% [4]
  • [2] 10.5%Bại63.2% [12]
  • Chủ/Khách
  • [9] 47.4%Thắng5.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa15.8% [3]
  • [1] 5.3%Bại26.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    50 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    2.63 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    2.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.74
  • TB mất điểm
    1.16
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [7] 70.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Ajax Amsterdam (w) VS SC Heerenveen (w) ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình