So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
0.5
0.98
0.88
2
0.92
1.84
3.10
4.00
Live
0.81
0.5
-0.99
0.96
2
0.84
1.81
2.94
4.40
Run
0.66
0
-0.84
-0.33
1.5
0.13
1.02
9.90
26.00
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
0.90
2
0.90
1.80
3.00
4.50
Live
0.80
0.5
1.00
0.93
2
0.88
1.75
3.00
4.75
Run
0.62
0
-0.80
-0.24
1.5
0.16
1.05
11.00
67.00
Mansion88Sớm
0.84
0.5
0.92
0.87
2
0.89
1.84
3.15
3.90
Live
0.81
0.5
-0.97
-0.93
2
0.75
1.81
3.15
4.00
Run
0.63
0
-0.79
-0.27
1.5
0.15
1.04
6.50
150.00
188betSớm
0.85
0.5
0.99
0.89
2
0.93
1.84
3.10
4.00
Live
0.85
0.5
0.99
0.97
2
0.85
1.84
2.94
4.25
Run
0.67
0
-0.83
-0.31
1.5
0.13
1.02
10.00
26.00
SbobetSớm
0.74
0.5
1.00
0.84
2
0.90
1.74
2.90
3.98
Live
-0.94
0.5
0.78
-0.98
2
0.80
2.06
2.85
3.50
Run
0.61
0
-0.78
-0.29
1.5
0.15
1.03
6.60
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Sekhukhune United
ChủHòaKhách
Marumo Gallants FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sekhukhune UnitedSo Sánh Sức MạnhMarumo Gallants FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Đối Đầu64%
  • Tất cả
  • 1T 1H 2B
    2T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ZA Premier League-5] Sekhukhune United
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221048292634545.5%
12624181520650.0%
10424111114540.0%
620449633.3%
[ZA Premier League-12] Marumo Gallants FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2374122034251230.4%
114341110151236.4%
12318924101025.0%
630355950.0%

Thành tích đối đầu

Sekhukhune United            
Chủ - Khách
Marumo Gallants FCSekhukhune United
Sekhukhune UnitedMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCSekhukhune United
Sekhukhune UnitedMarumo Gallants FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D104-02-232 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.40-0.35-0.37B0.810.000.95BT
SAPL D103-01-233 - 2
(1 - 1)
0 - 2-0.42-0.34-0.36T0.720.00-0.96TT
SAPL D121-05-222 - 2
(0 - 0)
1 - 1-0.43-0.35-0.34H-0.950.250.77TT
SAPL D108-12-210 - 1
(0 - 0)
- -0.42-0.37-0.33B-0.930.250.74BX

Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Thành tích gần đây

Sekhukhune United            
Chủ - Khách
Sekhukhune UnitedCape Town City
Mamelodi SundownsSekhukhune United
Sekhukhune UnitedTS Galaxy
Sekhukhune UnitedRichards Bay
Royal AMSekhukhune United
Richards BaySekhukhune United
Sekhukhune UnitedLamontville Golden Arrows
Sekhukhune UnitedChippa United
Sekhukhune UnitedProgresso da Lunda Sul
Sekhukhune UnitedMagesi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D107-12-241 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.40-0.35-0.36T0.810-0.99TX
SAPL D130-11-243 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.74-0.24-0.14B0.941.250.82BT
SAPL D126-11-241 - 3
(0 - 2)
2 - 2-0.51-0.34-0.27B0.960.50.80BT
SAPL D129-10-242 - 0
(0 - 0)
7 - 4---T--
SAPL D126-10-242 - 0
(1 - 0)
6 - 10-0.31-0.34-0.47B0.96-0.250.86BH
SAPL CUP20-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5---B--
SAPL D128-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.56-0.32-0.24T0.790.5-0.97TH
SAPL D125-09-241 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.56-0.34-0.22H0.800.50.96TT
CAF Cup21-09-242 - 1
(1 - 1)
9 - 1---T--
SAPL D118-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.65-0.30-0.17T0.750.75-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%

Marumo Gallants FC            
Chủ - Khách
Polokwane City FCMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCMagesi
Supersport UnitedMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCMamelodi Sundowns
Marumo Gallants FCStellenbosch FC
Stellenbosch FCMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCTS Galaxy
Polokwane City FCMarumo Gallants FC
Marumo Gallants FCAmaZulu
Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SAPL D115-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.50-0.34-0.281.000.50.82X
SAPL D107-12-243 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.48-0.34-0.300.810.25-0.99T
SAPL D129-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.58-0.32-0.220.980.750.78X
SAPL CUP10-11-240 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.20-0.26-0.660.86-10.96X
SAPL CUP03-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-----
SAPL D131-10-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.65-0.27-0.20-0.9710.79X
SAPL D126-10-241 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.37-0.34-0.41-0.9800.80H
SAPL CUP19-10-242 - 3
(2 - 3)
7 - 0-----
SAPL D128-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.38-0.35-0.400.9500.87X
SAPL D124-09-244 - 1
(2 - 0)
0 - 7-0.81-0.21-0.100.901.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Sekhukhune UnitedSo sánh số liệuMarumo Gallants FC
  • 10Tổng số ghi bàn11
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn12
  • 1.1Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Sekhukhune United
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
620433.3%Xem350.0%116.7%Xem
Marumo Gallants FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem
Sekhukhune United
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
611416.7%Xem466.7%116.7%Xem
Marumo Gallants FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sekhukhune UnitedThời gian ghi bànMarumo Gallants FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    5
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sekhukhune UnitedChi tiết về HT/FTMarumo Gallants FC
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Sekhukhune UnitedSố bàn thắng trong H1&H2Marumo Gallants FC
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sekhukhune United
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D105-01-2025KháchPolokwane City FC8 Ngày
SAPL D108-01-2025KháchAmaZulu11 Ngày
SAPL D112-01-2025ChủSupersport United15 Ngày
Marumo Gallants FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SAPL D104-01-2025ChủRichards Bay7 Ngày
SAPL D111-01-2025ChủCape Town City14 Ngày
SAPL D118-01-2025KháchChippa United21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Sekhukhune United
Chấn thương
Marumo Gallants FC

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 45.5%Thắng30.4% [7]
  • [4] 18.2%Hòa17.4% [7]
  • [8] 36.4%Bại52.2% [12]
  • Chủ/Khách
  • [6] 27.3%Thắng13.0% [3]
  • [2] 9.1%Hòa4.3% [1]
  • [4] 18.2%Bại34.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.18 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 16.67%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 16.67%Hòa18.18% [2]
  • [4] 33.33%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Sekhukhune United VS Marumo Gallants FC ngày 28-12-2024 - Thông tin đội hình