Sekhukhune United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
0Thabang MonareTiền vệ00010006.51
15Siphesihle MkhizeHậu vệ00000006.34
7Keletso MakgalwaTiền đạo20130017.75
Bàn thắngThẻ đỏ
24Sipho MbuleTiền vệ10010105.25
Thẻ vàng
31Tshepo MokoaneTiền đạo10010000
-A. Boyeli-20010006.04
-Mcedi VandalaTiền vệ00000000
-K. SitholeTiền vệ00000000
34Chibuike·OhizuTiền đạo00000006.72
21relebogile mokhuoaneTiền vệ00000006.77
0Katlego MohammeHậu vệ00000000
23Onassis Linda MntamboTiền vệ10001116.31
17Lesedi KabingaTiền đạo00000006.73
1Lloyd Junior·KazapuaThủ môn00000000
-C. Carnell-00000000
30Badra Ali SangareThủ môn00010006.9
27Katlego·MkhabelaHậu vệ00000006.74
29Trésor Tshibwabwa Yamba YambaHậu vệ00000006.61
4Daniel CardosoHậu vệ00000006.58
25vuyo letlapaHậu vệ00000000
Marumo Gallants FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Mpho ChabatsaneHậu vệ00000006.96
-T. Dhludhlu-30010010
Thẻ vàng
5Edgar ManakaHậu vệ00000005.81
15M. MphambanisoTiền vệ10000005.7
20Edson KhumaloHậu vệ00010006.44
7Gabadinho MhangoTiền đạo00000006.03
0Mlungisi KhumaloTiền đạo10000006.36
0Vusi SibiyaHậu vệ00000000
-Mbulelo·WagabaTiền vệ00000000
-Siyabonga NhlapoHậu vệ00000000
-Phathutshedzo NangeTiền vệ00000000
-Thapelo Paulos MokobodiTiền vệ00000005.75
Thẻ vàng
0K. MlamboThủ môn00000000
6Kamohelo·MahlatsiTiền vệ00010006.79
21Lebohang MabotjaHậu vệ00000006.25
25Trevor MathianeHậu vệ00000000
36Washington ArubiThủ môn00000006.14
-S. SikhosanaTiền vệ00000006.19
0Rewaldo PrinsTiền đạo10010000
29Kenneth NthatheniHậu vệ00000006.36
28Masindi Confidence NemtajelaTiền vệ20000005.72
Thẻ vàng

Sekhukhune United vs Marumo Gallants FC ngày 28-12-2024 - Thống kê cầu thủ