Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SWE Elitettan-14] IFK Kalmar (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 5 | 4 | 15 | 24 | 57 | 19 | 14 | 20.8% |
12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 28 | 12 | 13 | 25.0% |
12 | 2 | 1 | 9 | 12 | 29 | 7 | 12 | 16.7% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
[SWE Elitettan-13] Sundsvalls DFF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 4 | 7 | 13 | 17 | 46 | 19 | 13 | 16.7% |
12 | 1 | 5 | 6 | 8 | 22 | 8 | 14 | 8.3% |
12 | 3 | 2 | 7 | 9 | 24 | 11 | 10 | 25.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 14 | 1 | 0.0% |
IFK Kalmar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 16-06-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.34 | H | 0.92 | 0.50 | 0.78 | T | T |
SW D1 | 13-11-21 | 4 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SW D1 | 11-07-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SW D1 | 17-08-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SW D1 | 15-06-19 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SW D1 | 09-09-17 | 2 - 7 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SW D1 | 20-05-17 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SW D1 | 10-09-16 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SW D1 | 20-05-16 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SW D1 | 11-08-13 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
IFK Kalmar (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 29-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWEC-W | 25-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 21-09-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 14-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 07-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SW D1 | 30-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SW D1 | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 18-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SWEC-W | 14-08-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SW D1 | 10-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sundsvalls DFF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SW D1 | 28-09-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 21-09-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 14-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 01-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 24-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 18-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SW D1 | 06-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | 0.74 | 1 | 0.96 | X | ||
SW D1 | 30-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.58 | 0.77 | -0.75 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
IFK Kalmar (w) |
IFK Kalmar (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SW D1 | 19-10-2024 | Khách | Eskilstuna United (W) | 7 Ngày |
SW D1 | 02-11-2024 | Chủ | IK Uppsala (W) | 21 Ngày |
SW D1 | 10-11-2024 | Khách | Jitex DFF (W) | 29 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SW D1 | 19-10-2024 | Chủ | Alingsas (W) | 7 Ngày |
SW D1 | 02-11-2024 | Khách | Mallbackens IF (W) | 21 Ngày |
SW D1 | 10-11-2024 | Chủ | Lidkopings FK (W) | 29 Ngày |