Bên nào sẽ thắng?

Hafnarfjordur (w)
ChủHòaKhách
Breidablik (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hafnarfjordur (w)So Sánh Sức MạnhBreidablik (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 9B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Urvalsdeild Women-11] Hafnarfjordur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2381143249501134.8%
114161424131136.4%
124081825121133.3%
63121171050.0%
[Urvalsdeild Women-3] Breidablik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2320126413109387.0%
111100397333100.0%
1291225628575.0%
64111441366.7%

Thành tích đối đầu

Hafnarfjordur (w)            
Chủ - Khách
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR03-05-243 - 0
(1 - 0)
7 - 3---B---
ICE WPR30-09-233 - 1
(1 - 1)
6 - 8---B---
ICE WPR29-07-231 - 1
(1 - 1)
5 - 7---H---
ICE WPR24-05-233 - 2
(1 - 1)
5 - 1-0.97-0.10-0.06B0.89-0.330.93TT
ICE WPR16-08-200 - 7
(0 - 2)
2 - 6---B---
ICE WPR13-06-203 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.99-0.10-0.06B0.90-0.310.80TX
ICE FBC W30-01-205 - 0
(3 - 0)
- -0.99-0.12-0.10B0.75-0.290.85BT
ICE WPR26-08-180 - 3
(0 - 0)
4 - 2-0.07-0.11-0.97B0.95-2.750.75BX
ICE WPR19-06-183 - 1
(0 - 0)
9 - 4-0.91-0.13-0.08B0.75-0.44-0.99TT
ICE WLC17-02-183 - 1
(2 - 0)
6 - 2-0.79-0.19-0.14B0.80-0.670.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Hafnarfjordur (w)            
Chủ - Khách
Hafnarfjordur (W)Tindastoll Neisti (W)
Valur (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Keflavik (W)
Hafnarfjordur (W)Thor KA Akureyri (W)
Fylkir (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Vikingur Reykjavik (W)
Hafnarfjordur (W)Fjardab Hottur Leiknir (W)
Stjarnan Gardabaer (W)Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)Trottur Reykjavik (W)
Breidablik (W)Hafnarfjordur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WPR26-06-244 - 1
(2 - 0)
9 - 5-0.67-0.25-0.21T0.9410.88TT
ICE WPR21-06-243 - 1
(1 - 0)
5 - 7-0.88-0.14-0.10B0.902.250.92TH
ICE WPR15-06-241 - 0
(1 - 0)
9 - 8-0.68-0.24-0.20T0.8510.97TX
ICE WC11-06-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.35-0.27-0.50B0.97-0.250.79BX
ICE WPR08-06-240 - 3
(0 - 1)
7 - 7-0.28-0.27-0.57T0.85-0.750.97TH
ICE WPR25-05-242 - 2
(2 - 1)
4 - 4-0.47-0.28-0.37H0.930.250.89TT
ICE WC19-05-243 - 2
(1 - 1)
3 - 4---T--
ICE WPR14-05-244 - 3
(4 - 1)
4 - 8-0.44-0.28-0.40B0.810-0.99BT
ICE WPR08-05-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.37-0.28-0.47T0.91-0.250.91TX
ICE WPR03-05-243 - 0
(1 - 0)
7 - 3---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

Breidablik (w)            
Chủ - Khách
Thor KA Akureyri (W)Breidablik (W)
Keflavik (W)Breidablik (W)
Vikingur Reykjavik (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Trottur Reykjavik (W)
Breidablik (W)Keflavik (W)
Thor KA Akureyri (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Valur (W)
Stjarnan Gardabaer (W)Breidablik (W)
Fylkir (W)Breidablik (W)
Breidablik (W)Stjarnan Gardabaer (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ICE WC28-06-240 - 0
(0 - 0)
- -----
ICE WPR25-06-240 - 2
(0 - 2)
7 - 7-0.11-0.19-0.830.89-1.750.93X
ICE WPR20-06-242 - 1
(1 - 0)
9 - 5-0.09-0.14-0.930.92-2.250.78X
ICE WPR16-06-243 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.85-0.17-0.100.9920.83X
ICE WC11-06-245 - 2
(3 - 0)
13 - 4-0.92-0.14-0.070.842.250.92T
ICE WPR08-06-240 - 3
(0 - 1)
6 - 7-0.30-0.26-0.560.84-0.750.98X
ICE WPR24-05-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.45-0.29-0.410.810-0.99H
ICE WC19-05-243 - 3
(1 - 2)
8 - 6-----
ICE WPR15-05-240 - 2
(0 - 1)
1 - 16-----
ICE WPR08-05-245 - 1
(5 - 1)
11 - 1-0.77-0.21-0.141.001.50.82T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%

Hafnarfjordur (w)So sánh số liệuBreidablik (w)
  • 18Tổng số ghi bàn26
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.6
  • 16Tổng số mất bàn9
  • 1.6Trung bình mất bàn0.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Hafnarfjordur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
Breidablik (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
650183.3%Xem116.7%466.7%Xem
Hafnarfjordur (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Breidablik (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hafnarfjordur (w)Thời gian ghi bànBreidablik (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    1
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    1
    3
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    7
    13
    Bàn thắng H1
    7
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hafnarfjordur (w)Chi tiết về HT/FTBreidablik (w)
  • 4
    8
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
Hafnarfjordur (w)Số bàn thắng trong H1&H2Breidablik (w)
  • 2
    7
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hafnarfjordur (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE WPR20-07-2024KháchTrottur Reykjavik (W)13 Ngày
ICE WPR24-07-2024ChủStjarnan Gardabaer (W)17 Ngày
ICE WPR31-07-2024KháchVikingur Reykjavik (W)24 Ngày
Breidablik (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ICE WPR20-07-2024KháchStjarnan Gardabaer (W)13 Ngày
ICE WPR25-07-2024ChủFylkir (W)18 Ngày
ICE WPR31-07-2024KháchValur (W)24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 34.8%Thắng87.0% [20]
  • [1] 4.3%Hòa4.3% [20]
  • [14] 60.9%Bại8.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [4] 17.4%Thắng39.1% [9]
  • [1] 4.3%Hòa4.3% [1]
  • [6] 26.1%Bại8.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    2.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    64
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    2.78
  • TB mất điểm
    0.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.70
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+70.00% [7]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa10.00% [1]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 45.45%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hafnarfjordur (w) VS Breidablik (w) ngày 08-07-2024 - Thông tin đội hình