So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.5
0.73
0.85
2.25
0.85
1.97
3.10
3.10
Live
-0.95
0.5
0.65
1.00
2.5
0.70
2.05
3.15
2.89
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
1.00
2.5
0.80
2.30
3.10
2.80
Live
0.77
0.25
-0.98
0.90
2.25
0.90
2.00
3.40
3.20
Run
0.57
0
-0.74
-0.11
2.5
0.05
11.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
-0.97
0.5
0.71
0.89
2.25
0.85
1.89
3.15
3.65
Live
0.70
0.25
-0.94
-0.88
2.5
0.63
1.92
2.97
3.75
Run
0.58
0
-0.74
-0.12
2.5
0.02
12.00
1.02
18.00
188betSớm
0.98
0.5
0.74
0.86
2.25
0.86
1.97
3.10
3.10
Live
-0.94
0.5
0.66
-0.99
2.5
0.71
2.05
3.15
2.89
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.72
0.25
-0.94
0.78
2.25
1.00
1.88
3.02
3.22
Live
0.74
0.25
-0.94
0.85
2.25
0.95
1.92
3.04
3.30
Run
0.65
0
-0.81
-0.15
2.5
0.01
11.00
1.05
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Sant Andreu
ChủHòaKhách
CE Europa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sant AndreuSo Sánh Sức MạnhCE Europa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-2] Sant Andreu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301596533354250.0%
15735231324646.7%
15861302030153.3%
64111341366.7%
[SSDRFEF-1] CE Europa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301767493457156.7%
151122301735173.3%
156451917221040.0%
6411851366.7%

Thành tích đối đầu

Sant Andreu            
Chủ - Khách
CE EuropaSant Andreu
Sant AndreuCE Europa
CE EuropaSant Andreu
Sant AndreuCE Europa
CE EuropaSant Andreu
CE EuropaSant Andreu
Sant AndreuCE Europa
CE EuropaSant Andreu
Sant AndreuCE Europa
CE EuropaSant Andreu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D311-12-244 - 6
(3 - 4)
5 - 2-0.48-0.32-0.35T0.880.250.82TT
SPA D328-01-242 - 3
(1 - 1)
2 - 7-0.46-0.34-0.35B0.920.250.78BT
SPA D317-09-233 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.42-0.34-0.38B0.750.000.95BT
Spain D402-04-231 - 1
(1 - 0)
4 - 3---H---
Spain D427-11-223 - 0
(0 - 0)
4 - 1---B---
Spain D405-01-200 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.51-0.32-0.29T0.960.500.86TX
Spain D405-05-190 - 0
(0 - 0)
- ---H---
Spain D409-12-181 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.49-0.32-0.31H0.800.25-0.98TX
Spain D414-04-181 - 1
(0 - 0)
3 - 1---H---
Spain D412-11-170 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.43-0.33-0.36H0.910.000.85HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Sant Andreu            
Chủ - Khách
Mallorca BSant Andreu
Sant AndreuElche CF Ilicitano
UD AlziraSant Andreu
Sant AndreuUE Olot
SabadellSant Andreu
BalearesSant Andreu
Sant AndreuUE Cornella
LleidaSant Andreu
Sant AndreuIbiza Islas Pitiusas
AndratksSant Andreu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D323-03-251 - 3
(0 - 0)
7 - 9-0.11-0.22-0.82T0.83-1.50.87TT
SPA D316-03-251 - 2
(0 - 2)
11 - 1-0.65-0.29-0.20B0.750.750.95BT
SPA D309-03-250 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.27-0.31-0.56T0.93-0.50.77TX
SPA D302-03-253 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.55-0.34-0.27T0.830.50.87TT
SPA D323-02-250 - 4
(0 - 1)
7 - 1-0.53-0.33-0.29T0.900.50.80TT
SPA D316-02-251 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.47-0.33-0.34H0.890.250.81TH
SPA D309-02-254 - 0
(2 - 0)
3 - 1-0.59-0.33-0.23T0.940.750.76TT
SPA D302-02-252 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.52-0.34-0.29H0.940.50.76TT
SPA D326-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.64-0.30-0.22H0.810.750.89TX
SPA D319-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.33-0.32-0.50H0.92-0.250.78BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%

CE Europa            
Chủ - Khách
CE EuropaUE Cornella
LleidaCE Europa
CE EuropaIbiza Islas Pitiusas
AndratksCE Europa
CE EuropaRCD Espanyol B
Torrent C.FCE Europa
CE EuropaValencia CF Mestalla
CF Badalona FuturCE Europa
CE EuropaTerrassa
SCR Pena DeportivaCE Europa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D323-03-251 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.61-0.29-0.250.850.750.85X
SPA D316-03-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.54-0.32-0.290.860.50.84X
SPA D309-03-252 - 1
(0 - 1)
15 - 3-0.65-0.28-0.220.760.750.94T
SPA D301-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.26-0.32-0.570.95-0.50.75T
SPA D323-02-252 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.57-0.31-0.270.760.50.94T
SPA D316-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.42-0.33-0.400.7900.91X
SPA D309-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.50-0.32-0.330.760.250.94X
SPA D302-02-250 - 2
(0 - 1)
4 - 10-0.32-0.33-0.500.97-0.250.73X
SPA D326-01-251 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.45-0.33-0.370.960.250.74X
SPA D319-01-251 - 2
(1 - 0)
4 - 6-0.39-0.32-0.440.9500.75T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%

Sant AndreuSo sánh số liệuCE Europa
  • 20Tổng số ghi bàn13
  • 2.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn6
  • 0.7Trung bình mất bàn0.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Sant Andreu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem19XemXem0XemXem9XemXem67.9%XemXem15XemXem53.6%XemXem10XemXem35.7%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
14XemXem12XemXem0XemXem2XemXem85.7%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
650183.3%Xem466.7%116.7%Xem
CE Europa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem17XemXem2XemXem9XemXem60.7%XemXem15XemXem53.6%XemXem13XemXem46.4%XemXem
14XemXem10XemXem0XemXem4XemXem71.4%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Sant Andreu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem14XemXem1XemXem13XemXem50%XemXem21XemXem75%XemXem7XemXem25%XemXem
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem11XemXem78.6%XemXem3XemXem21.4%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
CE Europa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem16XemXem2XemXem10XemXem57.1%XemXem13XemXem46.4%XemXem8XemXem28.6%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
14XemXem10XemXem1XemXem3XemXem71.4%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sant AndreuThời gian ghi bànCE Europa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 25
    24
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    2
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sant AndreuChi tiết về HT/FTCE Europa
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    24
    25
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Sant AndreuSố bàn thắng trong H1&H2CE Europa
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    24
    25
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sant Andreu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D306-04-2025KháchSCR Pena Deportiva7 Ngày
SPA D313-04-2025ChủTerrassa14 Ngày
SPA D320-04-2025KháchCF Badalona Futur21 Ngày
CE Europa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D306-04-2025ChủSabadell7 Ngày
SPA D313-04-2025KháchUE Olot14 Ngày
SPA D320-04-2025ChủUD Alzira21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 50.0%Thắng56.7% [17]
  • [9] 30.0%Hòa20.0% [17]
  • [6] 20.0%Bại23.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 23.3%Thắng20.0% [6]
  • [3] 10.0%Hòa13.3% [4]
  • [5] 16.7%Bại16.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53 
  • Bàn thua
    33 
  • TB được điểm
    1.77 
  • TB mất điểm
    1.10 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.77 
  • TB mất điểm
    0.43 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 36.36%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn55.56% [5]
  • [5] 45.45%Hòa33.33% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Sant Andreu VS CE Europa ngày 31-03-2025 - Thông tin đội hình