[ENG EFL Championship-13] Millwall |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 13 | 12 | 14 | 37 | 40 | 51 | 13 | 33.3% |
19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 17 | 28 | 17 | 42.1% |
20 | 5 | 8 | 7 | 17 | 23 | 23 | 8 | 25.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 11 | 50.0% |
[ENG EFL Championship-8] Bristol City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 14 | 15 | 10 | 49 | 42 | 57 | 8 | 35.9% |
19 | 10 | 6 | 3 | 28 | 15 | 36 | 6 | 52.6% |
20 | 4 | 9 | 7 | 21 | 27 | 21 | 11 | 20.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
Millwall |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 17-08-24 | 4 - 3 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.28 | B | -0.96 | 0.50 | 0.84 | B | T |
ENG LCH | 01-01-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.29 | T | -0.94 | 0.50 | 0.82 | T | X |
ENG LCH | 12-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.54 | -0.28 | -0.26 | B | 0.85 | 0.50 | -0.97 | B | X |
ENG LCH | 29-12-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.29 | H | 0.99 | 0.50 | 0.89 | T | X |
ENG LCH | 15-10-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.34 | T | 0.99 | 0.25 | 0.89 | T | T |
ENG LCH | 02-01-22 | 3 - 2 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.34 | -0.31 | -0.43 | B | 0.82 | -0.25 | -0.94 | B | T |
ENG LCH | 29-09-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.47 | -0.31 | -0.30 | T | 0.84 | 0.25 | -0.96 | T | X |
ENG LCH | 01-05-21 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 0 | -0.47 | -0.30 | -0.31 | T | 0.87 | 0.25 | -0.99 | T | T |
ENG FAC | 23-01-21 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.31 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ENG LCH | 15-12-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 2 | -0.40 | -0.31 | -0.34 | T | 0.81 | 0.00 | -0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Millwall |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.36 | T | 0.83 | 0 | -0.95 | T | X |
ENG LCH | 18-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.44 | -0.32 | -0.32 | H | -0.99 | 0.25 | 0.87 | T | H |
ENG LCH | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.38 | -0.31 | -0.38 | H | 0.94 | 0 | 0.94 | H | H |
ENG LCH | 12-02-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.31 | -0.31 | -0.46 | B | 0.98 | -0.25 | 0.90 | B | T |
ENG FAC | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.14 | T | -0.93 | 1.25 | 0.80 | T | X |
ENG LCH | 01-02-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 11 | -0.44 | -0.32 | -0.32 | T | 0.98 | 0.25 | 0.90 | T | T |
ENG LCH | 28-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | -0.38 | -0.32 | -0.38 | T | 0.94 | 0 | 0.94 | T | X |
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.46 | -0.31 | -0.30 | T | 0.89 | 0.25 | 0.99 | T | X |
ENG LCH | 21-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.47 | -0.31 | -0.30 | H | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | T |
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.29 | B | 0.81 | 0.25 | -0.93 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
Bristol City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 21-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | T | ||
ENG LCH | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.37 | -0.31 | -0.40 | 1.00 | 0 | 0.88 | X | ||
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.58 | -0.27 | -0.23 | 0.95 | 0.75 | 0.93 | X | ||
ENG LCH | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.26 | 0.87 | 0.5 | -0.99 | X | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.36 | -0.31 | -0.42 | 0.77 | -0.25 | -0.89 | X | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 7 | -0.47 | -0.29 | -0.31 | 0.86 | 0.25 | -0.98 | T | ||
ENG LCH | 22-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.30 | -0.35 | -0.96 | 0.25 | 0.84 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.48 | -0.29 | -0.31 | 0.84 | 0.25 | -0.96 | X | ||
ENG FAC | 11-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.46 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | ||
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 7 | -0.51 | -0.31 | -0.26 | 0.96 | 0.5 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Millwall |
Millwall |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Khách | Watford | 4 Ngày |
ENG LCH | 12-03-2025 | Khách | Leeds United | 8 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Stoke City | 11 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Hull City | 4 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Khách | Sheffield United | 7 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Chủ | Norwich City | 11 Ngày |