Al Khaldiya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohammed romaihi alTiền đạo30100016.2
Bàn thắng
11Ismail AbdullatifTiền đạo00000000
14Nizar Mahmoud Al RashdanHậu vệ00010006.3
17Talal Juma Saad Juma Al ShorooqiTiền vệ00000000
20Salaah Al YahyaeiTiền vệ00002006.6
44Sayed BaqerHậu vệ00000000
4Ahmed BughammarHậu vệ00000000
45Mahdi AbduljabbarTiền đạo20200008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
21Dominique MendyTiền vệ00000006.4
10Mahdi Al-HumaidanTiền đạo10010006.2
2Sayed Dhiya SaeedHậu vệ00000006.4
3Mohamed Adel Mohamed Ali HasanHậu vệ00020006.4
13Filip IvanovićHậu vệ00000005.9
Thẻ vàng
6Dhurgham IsmailHậu vệ00000006.4
9GleisonTiền đạo10010006.1
33Mohammad Abdelrahim Mohammad Al GharablyThủ môn00000006.7
5Seydina·Lahi DaboTiền vệ20000006.7
-Ali Al-AzaizehTiền đạo00010006.3
40Jovan MarinkovicHậu vệ10000006.5
Tractor S.C.
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Mehdi TorabiTiền vệ20111008
Bàn thắng
33Aref AghasiTiền vệ00010006.4
10Ricardo AlvesTiền vệ10000006.8
2Mehdi ShiriHậu vệ00000006.3
-Hossein Pour HamidiThủ môn00000000
5P. PouraliTiền vệ00000000
70Erfan NajariThủ môn00000000
-Milad·KorHậu vệ00000000
17Saeid KarimazarTiền đạo00000000
-Domagoj DrožđekTiền đạo00000000
-Sajjad AshouriTiền đạo10010000
15Alireza ArtaHậu vệ00000000
1Alireza BeiranvandThủ môn00000006.2
11Danial EsmaeilifarHậu vệ10000006.8
20Mehdi HashemnejadTiền đạo00020006.5
99Amirhossein HosseinzadehTiền đạo50120007.4
Bàn thắng
3Shoja KhalilzadehHậu vệ10000006.8
22Mohammad NaderiHậu vệ00010006
8Igor PostonjskiTiền vệ10000006.9
19Tomislav ŠtrkaljTiền vệ20100007.6
Bàn thắng

Tractor S.C. vs Al Khaldiya ngày 18-02-2025 - Thống kê cầu thủ