So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1
0.94
1.00
3
0.80
1.48
4.15
4.85
Live
0.93
1.25
0.89
0.88
2.5
0.92
1.36
4.30
6.70
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.18
6.5
0.04
12.50
1.03
20.00
BET365Sớm
0.93
1.5
0.88
1.00
3.25
0.80
1.36
4.50
7.00
Live
0.95
1.25
0.85
0.93
2.5
0.88
1.53
3.75
5.75
Run
0.40
0
-0.54
-0.39
5.5
0.27
1.05
11.00
41.00
Mansion88Sớm
0.90
1.5
0.86
0.96
3.25
0.80
1.53
4.20
4.40
Live
0.73
1
-0.89
0.88
2.5
0.94
1.42
3.95
6.40
Run
-0.88
0.25
0.71
0.82
5.5
1.00
1.12
4.85
47.00
188betSớm
0.89
1
0.95
-0.99
3
0.81
1.48
4.15
4.85
Live
0.96
1.25
0.88
0.89
2.5
0.93
1.45
4.00
5.60
Run
-0.20
0.25
0.10
-0.18
6.5
0.06
11.50
1.04
19.50
SbobetSớm
1.00
1
0.80
-0.95
3
0.75
1.52
3.68
4.47
Live
-0.95
1.25
0.79
0.89
2.5
0.93
1.42
3.90
6.10
Run
0.46
0
-0.62
-0.23
6.5
0.09
1.03
7.00
165.00

Bên nào sẽ thắng?

Tractor S.C.
ChủHòaKhách
Al Khaldiya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tractor S.C.So Sánh Sức MạnhAl Khaldiya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 47%So Sánh Phong Độ53%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AFC Champions League 2-1] Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
431016410175.0%
32101347166.7%
11003032100.0%
64111441366.7%
[AFC Champions League 2-2] Al Khaldiya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
640214712266.7%
32011046266.7%
3201436266.7%
660019418100.0%

Thành tích đối đầu

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Zob AhanTractor S.C.
Tractor S.C.Havadar SC
PersepolisTractor S.C.
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Tractor S.C.Esteghlal Khozestan
Nassaji MazandaranTractor S.C.
Tractor S.C.Shams Azar Qazvin
MalavanTractor S.C.
Gol Gohar FCTractor S.C.
Tractor S.C.Chadormalou Ardakan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR06-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.22-0.32-0.58T0.85-0.750.97TX
IRN PR01-02-254 - 0
(3 - 0)
5 - 2-0.88-0.16-0.08T0.9320.89TT
IRN PR26-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 9-0.40-0.36-0.36B0.7700.99BT
IRN PR21-01-255 - 1
(2 - 0)
- -0.69-0.27-0.15T0.8510.91TT
IRN PR02-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.67-0.29-0.17T-0.9810.80TT
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--
IRN PR21-12-240 - 1
(0 - 1)
- -0.81-0.20-0.10B0.851.50.97TX
IRN PR16-12-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
IRN PR09-12-240 - 2
(0 - 0)
1 - 1-0.25-0.35-0.52T0.88-0.50.94TT
IRN PR03-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.64-0.30-0.21T0.800.750.90TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 63%

Al Khaldiya            
Chủ - Khách
Al Ali CSCAl Khaldiya
Etehad AlreefAl Khaldiya
Al-RiffaAl Khaldiya
Al-MuharraqAl Khaldiya
Najma ManamaAl Khaldiya
Al KhaldiyaBahrain SC
MalkiaAl Khaldiya
Al KhaldiyaAl-Shabbab
Al KhaldiyaFC Altyn Asyr
Al-TaawounAl Khaldiya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BHR D106-02-251 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.11-0.17-0.840.96-1.750.80X
BHR Cup02-02-251 - 6
(1 - 4)
4 - 8-----
BHR FAC28-01-250 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.29-0.29-0.540.97-0.50.85X
INT CF23-01-251 - 4
(1 - 3)
4 - 2-0.49-0.30-0.370.860.250.84T
BHR D118-01-251 - 3
(1 - 2)
5 - 3-0.23-0.25-0.641.00-0.750.76T
BHR D110-01-253 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.76-0.22-0.14-0.981.50.80T
BHR D115-12-242 - 1
(1 - 1)
1 - 8-0.12-0.20-0.800.95-1.50.87T
BHR D109-12-242 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.77-0.20-0.130.961.50.86X
ACL204-12-244 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.92-0.13-0.080.972.50.85T
ACL227-11-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.67-0.26-0.230.9110.79H

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Tractor S.C.So sánh số liệuAl Khaldiya
  • 19Tổng số ghi bàn27
  • 1.9Trung bình ghi bàn2.7
  • 5Tổng số mất bàn8
  • 0.5Trung bình mất bàn0.8
  • 70.0%Tỉ lệ thắng80.0%
  • 10.0%TL hòa0.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem11XemXem1XemXem4XemXem68.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Al Khaldiya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Tractor S.C.
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Al Khaldiya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tractor S.C.Thời gian ghi bànAl Khaldiya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    2
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tractor S.C.Chi tiết về HT/FTAl Khaldiya
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    3
    4
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Tractor S.C.Số bàn thắng trong H1&H2Al Khaldiya
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    4
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tractor S.C.
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR22-02-2025ChủKheybar Khorramabad4 Ngày
IRN PR27-02-2025ChủSepahan9 Ngày
Al Khaldiya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BHR D123-02-2025ChủSitra5 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng66.7% [4]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [4]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [2] 50.0%Thắng33.3% [2]
  • [1] 25.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    4.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.25 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    3.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 37.50%thắng 2 bàn+25.00% [2]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn25.00% [2]
  • [4] 50.00%Hòa12.50% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn37.50% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Tractor S.C. VS Al Khaldiya ngày 18-02-2025 - Thông tin đội hình