[TUN Professional League 1-14] E.Gawafel.S.Gafsa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 5 | 4 | 16 | 19 | 34 | 19 | 14 | 20.0% |
13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 16 | 14 | 11 | 30.8% |
12 | 1 | 2 | 9 | 7 | 18 | 5 | 15 | 8.3% |
6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 7 | 4 | 16.7% |
[TUN Professional League 1-4] ES du Sahel |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 4 | 6 | 34 | 19 | 49 | 4 | 60.0% |
12 | 7 | 1 | 4 | 15 | 8 | 22 | 7 | 58.3% |
13 | 8 | 3 | 2 | 19 | 11 | 27 | 2 | 61.5% |
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | 16 | 83.3% |
E.Gawafel.S.Gafsa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 11-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 03-09-23 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 09-06-16 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.74 | -0.25 | -0.13 | B | 0.97 | -0.80 | 0.85 | T | T |
TUN D1 | 03-01-16 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.18 | -0.28 | -0.67 | H | 0.99 | -1.00 | 0.77 | B | X |
TUN D1 | 04-03-15 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | H | 0.95 | 1.00 | 0.81 | T | X |
TUN D1 | 25-09-14 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.27 | -0.33 | -0.52 | B | 0.90 | -0.50 | 0.92 | B | T |
TUN D1 | 11-05-14 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 26-01-14 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.36 | -0.36 | -0.41 | H | 0.77 | -0.25 | 0.99 | B | X |
TUN D1 | 03-03-13 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
TUN D1 | 02-12-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
E.Gawafel.S.Gafsa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 20-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.33 | -0.20 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | X |
TUN D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
TUN D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
TUN D1 | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.81 | -0.21 | -0.10 | B | 0.90 | 1.5 | 0.86 | B | X |
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 03-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 28-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
TUN D1 | 14-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
ES du Sahel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TUN D1 | 22-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.68 | -0.29 | -0.15 | 0.94 | 1 | 0.82 | T | ||
TUN D1 | 15-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 30-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 24-11-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
TUN D1 | 03-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.17 | -0.31 | -0.64 | 1.00 | -0.75 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
E.Gawafel.S.Gafsa |
E.Gawafel.S.Gafsa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 11-01-2025 | Khách | AS Gabes | 14 Ngày |
TUN D1 | 15-01-2025 | Chủ | US Ben Guerdane | 18 Ngày |
TUN D1 | 25-01-2025 | Chủ | Jeunesse Sportive Omrane | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
TUN D1 | 11-01-2025 | Chủ | Club Africain | 14 Ngày |
TUN D1 | 15-01-2025 | Khách | Sifakesi | 18 Ngày |
TUN D1 | 25-01-2025 | Khách | Olympique de Beja | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật