[NIC Cup-] Deportivo Ocotal |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 5 | 16.7% |
[NIC Cup-] Walter Ferretti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 16.7% |
Deportivo Ocotal |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 02-02-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 1 | -0.81 | -0.22 | -0.12 | B | 0.91 | -0.67 | 0.79 | B | T |
NIC D1 | 14-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 01-09-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 02-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 29-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | B | 0.90 | 1.00 | 0.80 | H | X |
NIC D1 | 15-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC CUP | 13-01-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 26-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
NIC D1 | 21-09-23 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 19-04-23 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Deportivo Ocotal |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.93 | -0.15 | -0.08 | H | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | X |
NIC D1 | 24-02-25 | 5 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.91 | -0.15 | -0.10 | B | 0.83 | 2.25 | 0.87 | B | T |
NIC D1 | 20-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 15-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 13-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.36 | -0.29 | -0.51 | B | 0.94 | -0.25 | 0.76 | B | X |
NIC D1 | 09-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 05-02-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 02-02-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 1 | -0.81 | -0.22 | -0.12 | B | 0.91 | 1.5 | 0.79 | B | T |
NIC D1 | 30-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Walter Ferretti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 02-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 17-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.27 | -0.36 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
NIC D1 | 02-02-25 | 5 - 2 (2 - 1) | 3 - 1 | -0.81 | -0.22 | -0.12 | B | 0.91 | 1.5 | 0.79 | B | T |
NIC D1 | 25-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 23-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.72 | -0.27 | -0.16 | 0.73 | 1 | 0.97 | X | ||
NIC D1 | 19-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | -0.68 | -0.29 | -0.18 | 0.90 | 1 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Deportivo Ocotal |
Deportivo Ocotal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |