Servette
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
34loun srdanovicHậu vệ00000000
-Keyan Anderson Pereira Varela-00000000
20Theo MagninHậu vệ00020006.7
Thẻ vàng
-Alioune·NdoyeTiền đạo00000006.3
-T. Ouattara-10011026.7
21Jérémy GuillemenotTiền đạo10000006.7
27Enzo CrivelliTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
6Anthony BaronHậu vệ00000000
7V. BeniangbaTiền đạo00000000
44Leo BessonThủ môn00000000
1Joel MallThủ môn00000006.7
Thẻ vàng
3Keigo TsunemotoHậu vệ20001007.3
25Kasim AdamsHậu vệ00000006.3
4Steve RouillerHậu vệ20100007.5
Bàn thắngThẻ đỏ
-Bradley MazikouHậu vệ00000007.1
5Gaël OndoaHậu vệ00000006.3
29joseph boende nongeTiền vệ00010006.4
9Miroslav StevanovićTiền vệ10100017.2
Bàn thắng
10Alexis AntunesTiền vệ00000006.3
17Dereck KutesaTiền vệ00000005.9
Grasshopper
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Tsiy William NdengeTiền vệ20120006.7
Bàn thắngThẻ vàng
-Evans MaurinTiền đạo30000006.5
66Nestory IrankundaTiền đạo31020007.5
Thẻ vàng
9Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo30010007.4
17Tomás Verón LupiTiền đạo20000006.6
14Hassane ImouraneHậu vệ00000000
8Sonny KittelTiền vệ00000000
11Pascal SchürpfTiền vệ00000000
2Dirk AbelsHậu vệ00000000
25Adama BojangTiền đạo00000006.2
4Grayson DettoniHậu vệ00000000
29Manuel KuttinThủ môn00000000
-T. Turhan-00000006.4
71Justin HammelThủ môn00000006.4
22Benno SchmitzHậu vệ00000006.8
26Maksim·PaskotsiHậu vệ00000006.4
15Ayumu SekoHậu vệ00000007.2
16Noah Karl Anders PerssonHậu vệ10000006.6
53T. MeyerHậu vệ10000007.1
6Amir AbrashiHậu vệ00000006.6

Grasshopper vs Servette ngày 16-02-2025 - Thống kê cầu thủ