So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
-0.25
0.84
1.00
2.75
0.80
3.10
3.65
2.07
Live
0.94
-0.25
0.95
0.92
2.5
0.95
3.00
3.30
2.25
Run
0.78
0
-0.90
-0.19
3.5
0.07
29.00
17.50
1.01
BET365Sớm
0.98
-0.25
0.88
-0.97
2.75
0.83
2.80
3.80
2.05
Live
0.90
-0.25
0.95
0.90
2.5
0.95
3.00
3.60
2.20
Run
0.92
0
0.92
-0.22
3.5
0.15
67.00
6.50
1.11
Mansion88Sớm
1.00
-0.25
0.88
-0.96
2.75
0.82
3.20
3.60
2.06
Live
0.91
-0.25
-0.99
0.94
2.5
0.96
2.87
3.40
2.29
Run
0.89
0
-0.98
-0.13
3.5
0.05
300.00
8.90
1.04
188betSớm
0.99
-0.25
0.85
-0.99
2.75
0.81
3.10
3.65
2.07
Live
0.94
-0.25
0.98
-
-
-
3.00
3.30
2.25
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.12
3.5
0.02
29.00
17.50
1.01
SbobetSớm
-0.99
-0.25
0.89
-0.94
2.75
0.82
3.13
3.31
2.08
Live
0.95
-0.25
0.97
0.97
2.5
0.93
3.08
3.28
2.31
Run
-0.90
0
0.82
-0.18
3.5
0.10
80.00
8.60
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Grasshopper
ChủHòaKhách
Servette
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
GrasshopperSo Sánh Sức MạnhServette
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWI Super League-11] Grasshopper
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30512133043271116.7%
152851822141213.3%
15348122113920.0%
6240641033.3%
[SWI Super League-2] Servette
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301497494051246.7%
15753262126546.7%
15744231925146.7%
62401071033.3%

Thành tích đối đầu

Grasshopper            
Chủ - Khách
ServetteGrasshopper
GrasshopperServette
ServetteGrasshopper
ServetteGrasshopper
GrasshopperServette
GrasshopperServette
ServetteGrasshopper
GrasshopperServette
ServetteGrasshopper
ServetteGrasshopper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI SL01-02-251 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.63-0.24-0.21H-0.931.000.81TX
SUI SL21-09-242 - 2
(1 - 2)
9 - 4-0.26-0.26-0.56H0.90-0.750.98BT
SUI SL20-04-241 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.67-0.23-0.19B0.861.00-0.98HX
SUI SL26-11-232 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.60-0.24-0.24B0.880.751.00BX
SUI SL22-07-231 - 3
(1 - 1)
3 - 9-0.32-0.27-0.48B-0.97-0.250.85BT
SUI SL07-05-232 - 3
(1 - 1)
3 - 5-0.35-0.27-0.46B0.94-0.250.94BT
SUI SL11-02-232 - 1
(1 - 0)
1 - 2-0.53-0.26-0.29B0.880.501.00BT
SUI SL20-10-222 - 3
(0 - 0)
4 - 7-0.37-0.27-0.44B0.85-0.25-0.97BT
SUI SL27-08-223 - 1
(1 - 1)
14 - 1-0.50-0.27-0.32B-0.990.500.87BT
SUI SL16-04-220 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.52-0.28-0.27T0.910.500.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Grasshopper            
Chủ - Khách
LuganoGrasshopper
GrasshopperLausanne Sports
ServetteGrasshopper
GrasshopperYoung Boys
FC SionGrasshopper
Sturm GrazGrasshopper
BaselGrasshopper
GrasshopperYverdon
GrasshopperFC Zurich
FC ZurichGrasshopper
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI SL08-02-251 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.55-0.27-0.26H0.830.5-0.95TX
SUI SL04-02-252 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.35-0.28-0.45H0.90-0.250.98BT
SUI SL01-02-251 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.63-0.24-0.21H-0.9310.81TX
SUI SL25-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-0.34-0.27-0.47H0.98-0.250.90BX
SUI SL18-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.55-0.29-0.25T0.820.5-0.94TX
INT CF11-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.66-0.25-0.21T0.9210.84TX
SUI SL14-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.62-0.24-0.22T0.810.75-0.93TX
SUI SL07-12-241 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.63-0.24-0.22H-0.9310.81TX
SUI Cup03-12-240 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.37-0.31-0.43B-0.9500.77BX
SUI SL30-11-241 - 1
(1 - 1)
0 - 10-0.53-0.27-0.28H0.900.50.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 10%

Servette            
Chủ - Khách
ServetteBasel
FC SionServette
ServetteGrasshopper
YverdonServette
ServetteSt. Gallen
Karlsruher SCServette
NAC BredaServette
Young BoysServette
ServetteWinterthur
ServetteLugano
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI SL09-02-252 - 1
(0 - 0)
10 - 2-0.46-0.28-0.340.920.250.96T
SUI SL04-02-253 - 3
(1 - 1)
6 - 8-0.34-0.28-0.460.93-0.250.95T
SUI SL01-02-251 - 1
(0 - 0)
13 - 1-0.63-0.24-0.21H-0.9310.81TX
SUI SL25-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.19-0.22-0.67-0.97-10.85X
SUI SL18-01-251 - 1
(0 - 0)
11 - 3-0.50-0.27-0.311.000.50.88X
INT CF10-01-251 - 3
(1 - 1)
- -0.44-0.27-0.400.8201.00T
INT CF07-01-253 - 2
(2 - 0)
11 - 5-0.37-0.27-0.43-0.9600.78T
SUI SL15-12-242 - 1
(1 - 1)
10 - 3-0.44-0.26-0.37-0.960.250.84H
SUI SL08-12-241 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.75-0.19-0.150.971.50.91X
SUI SL01-12-243 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.48-0.28-0.320.830.25-0.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

GrasshopperSo sánh số liệuServette
  • 9Tổng số ghi bàn17
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.7
  • 7Tổng số mất bàn13
  • 0.7Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 60.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Grasshopper
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem9XemXem39.1%XemXem13XemXem56.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
6600100.0%Xem116.7%583.3%Xem
Servette
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem0XemXem14XemXem39.1%XemXem13XemXem56.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
Grasshopper
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem1XemXem9XemXem56.5%XemXem4XemXem17.4%XemXem15XemXem65.2%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem1XemXem8.3%XemXem9XemXem75%XemXem
650183.3%Xem00.0%466.7%Xem
Servette
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem4XemXem10XemXem39.1%XemXem7XemXem30.4%XemXem15XemXem65.2%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
60330.0%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

GrasshopperThời gian ghi bànServette
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    3
    0 Bàn
    12
    10
    1 Bàn
    3
    5
    2 Bàn
    1
    5
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    10
    14
    Bàn thắng H1
    11
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
GrasshopperChi tiết về HT/FTServette
  • 3
    7
    T/T
    3
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    6
    6
    H/H
    2
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    4
    3
    B/B
ChủKhách
GrasshopperSố bàn thắng trong H1&H2Servette
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    11
    9
    Hòa
    5
    2
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Grasshopper
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI SL22-02-2025KháchLausanne Sports6 Ngày
SUI SL02-03-2025ChủYoung Boys14 Ngày
SUI SL08-03-2025KháchSt. Gallen20 Ngày
Servette
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI SL23-02-2025ChủWinterthur7 Ngày
SUI SL01-03-2025KháchLausanne Sports13 Ngày
SUI SL09-03-2025KháchFC Zurich21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 16.7%Thắng46.7% [14]
  • [12] 40.0%Hòa30.0% [14]
  • [13] 43.3%Bại23.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [2] 6.7%Thắng23.3% [7]
  • [8] 26.7%Hòa13.3% [4]
  • [5] 16.7%Bại13.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    43 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.43 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.73 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    49
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [5] 50.00%Hòa20.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Grasshopper VS Servette ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình