[AUS NSW Women's League-13] Bulls Academy (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | 1 | 13 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | 1 | 10 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 16.7% |
[AUS NSW Women's League-12] University of Sydney (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 12 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 13 | 0.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | 4 | 16.7% |
Bulls Academy (W) |
Chủ - Khách |
---|
Bulls Academy (W)University of Sydney (W) |
University of Sydney (W)Bulls Academy (W) |
Bulls Academy (W)University of Sydney (W) |
University of Sydney (W)Bulls Academy (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.26 | B | 0.89 | 1.00 | 0.81 | H | X |
AUS WNSW | 29-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | H | 0.82 | -0.50 | 0.88 | B | X |
AUS WNSW | 25-06-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | T | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | X |
AUS WNSW | 26-03-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
Bulls Academy (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 29-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.59 | -0.26 | -0.27 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | H |
AUS WNSW | 23-03-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS WNSW | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | H | 0.94 | 0.75 | 0.76 | T | X |
AUS WNSW | 09-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | -0.38 | -0.26 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | X |
AUS WNSW | 25-08-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.28 | -0.43 | T | 0.82 | 0 | 0.88 | T | T |
AUS WNSW | 18-08-24 | 5 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | B | T |
AUS WNSW | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.26 | B | 0.89 | 1 | 0.81 | H | X |
AUS WNSW | 04-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS WNSW | 28-07-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.48 | -0.27 | -0.39 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
AUS WNSW | 21-07-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | T | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
University of Sydney (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 23-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.51 | -0.27 | -0.34 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
AUS WNSW | 15-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.59 | -0.26 | -0.30 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
AUS WNSW | 09-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.65 | -0.27 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
AUS WNSW | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.35 | -0.27 | -0.52 | 0.79 | -0.5 | 0.91 | X | ||
AUS NSWC W | 21-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
AUS WNSW | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.66 | -0.24 | -0.26 | B | 0.89 | 1 | 0.81 | H | X |
AUS NSWC W | 07-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.40 | -0.26 | -0.49 | - | - | ||||
AUS WNSW | 04-08-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
AUS WNSW | 28-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
Bulls Academy (W) |
Bulls Academy (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 13-04-2025 | Khách | NWS Spirit (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 21-04-2025 | Chủ | Illawarra Stingrays (W) | 15 Ngày |
AUS WNSW | 27-04-2025 | Khách | WS Wanderers B (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 13-04-2025 | Chủ | Apia L Tigers (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 21-04-2025 | Khách | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 15 Ngày |
AUS WNSW | 27-04-2025 | Khách | UNSW FC (W) | 21 Ngày |