[SIN Premier League-4] Albirex Niigata FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 11 | 2 | 12 | 44 | 60 | 35 | 4 | 44.0% |
13 | 7 | 1 | 5 | 29 | 28 | 22 | 3 | 53.8% |
12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 32 | 13 | 7 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | 7 | 33.3% |
[SIN Premier League-2] Tampines Rovers FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 15 | 6 | 4 | 72 | 32 | 51 | 2 | 60.0% |
12 | 7 | 3 | 2 | 33 | 16 | 24 | 2 | 58.3% |
13 | 8 | 3 | 2 | 39 | 16 | 27 | 2 | 61.5% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
Albirex Niigata FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SIN CUP | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SIN D1 | 19-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SIN D1 | 27-07-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SIN D1 | 12-05-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 09-03-24 | 7 - 1 (3 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SIN CUP | 26-11-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SIN D1 | 28-07-23 | 6 - 3 (4 - 2) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SIN D1 | 27-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SIN D1 | 19-03-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SIN D1 | 15-10-22 | 5 - 3 (2 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Albirex Niigata FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SIN D1 | 27-02-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
SIN D1 | 21-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
SIN CUP | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SIN D1 | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SIN CUP | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SIN D1 | 17-01-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SIN D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SIN D1 | 02-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
SIN D1 | 29-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SIN D1 | 19-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tampines Rovers FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SIN D1 | 26-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SIN D1 | 23-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SIN CUP | 15-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SIN D1 | 08-02-25 | 1 - 5 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
SIN CUP | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SIN D1 | 25-01-25 | 2 - 4 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ACL2 | 04-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.97 | X | ||
ACL2 | 27-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.23 | -0.25 | -0.68 | 0.84 | -1 | 0.86 | X | ||
SIN D1 | 22-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ACL2 | 06-11-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | 0.99 | 1.5 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Albirex Niigata FC |
Albirex Niigata FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SIN CUP | 28-03-2025 | Khách | Young Lions | 19 Ngày |
SIN D1 | 05-04-2025 | Khách | Hougang United FC | 27 Ngày |
SIN D1 | 13-04-2025 | Chủ | Young Lions | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SIN CUP | 16-03-2025 | Chủ | Young Lions | 7 Ngày |
SIN CUP | 29-03-2025 | Khách | Hougang United FC | 20 Ngày |
SIN D1 | 04-04-2025 | Chủ | Geylang International | 26 Ngày |