So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0.25
0.77
0.92
2
0.78
2.20
2.50
3.35
Live
0.96
0.25
0.74
0.91
2
0.79
2.24
2.72
2.98
Run
1.00
0.25
0.70
-0.72
1.5
0.42
1.05
6.60
21.00
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
1.00
2
0.80
2.40
2.80
3.00
Live
1.00
0.25
0.80
0.97
2
0.82
2.35
2.60
3.40
Run
-0.80
0.25
0.62
-0.31
1.5
0.21
3.00
1.72
6.00
Mansion88Sớm
0.94
0.25
0.82
0.94
2
0.82
2.19
3.05
2.95
Live
0.98
0.25
0.78
0.96
2
0.80
2.22
3.00
2.99
Run
0.49
0
-0.69
-0.30
1.5
0.17
1.09
5.20
74.00
188betSớm
0.94
0.25
0.78
0.93
2
0.79
2.20
2.50
3.35
Live
0.97
0.25
0.75
0.92
2
0.80
2.24
2.72
2.98
Run
0.46
0
-0.74
-0.46
1.5
0.18
1.01
8.60
21.00
SbobetSớm
0.97
0.25
0.79
0.89
2
0.87
2.11
2.82
3.09
Live
0.97
0.25
0.79
0.84
2
0.92
2.21
2.82
2.90
Run
0.55
0
-0.75
-0.25
1.5
0.11
2.68
1.65
5.80

Bên nào sẽ thắng?

Coban Imperial
ChủHòaKhách
Xelaju MC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Coban ImperialSo Sánh Sức MạnhXelaju MC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-4] Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3115610433151448.4%
1695226932856.3%
15618172219740.0%
621348733.3%
[GUA Liga Nacional-11] Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012994426451140.0%
151041341234766.7%
152581014111313.3%
63211561150.0%

Thành tích đối đầu

Coban Imperial            
Chủ - Khách
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Coban ImperialXelaju MC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D122-12-242 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH
GUA D114-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.36-0.34T0.950.250.75TT
GUA D128-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.49-0.35-0.31H0.770.250.93TX
GUA D103-03-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1---H---
GUA D104-02-243 - 0
(2 - 0)
6 - 3---T---
GUA D125-09-231 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.32-0.24B0.940.750.76BX
GUA D119-08-231 - 0
(1 - 0)
6 - 6---T---
GUA D120-04-231 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.58-0.33-0.24H0.970.750.73TH
GUA D122-02-230 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.55-0.34-0.27B0.830.500.87BX
GUA D104-12-221 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.78-0.23-0.15T0.75-0.800.95TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Coban Imperial            
Chủ - Khách
Coban ImperialAntigua GFC
MarquenseCoban Imperial
Coban ImperialC.S.D. Comunicaciones
GuastatoyaCoban Imperial
Coban ImperialDeportivo Mixco
Deportivo XinabajulCoban Imperial
Coban ImperialMalacateco
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Coban ImperialDeportivo Xinabajul
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D109-02-250 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.47-0.33-0.35B0.900.250.80BX
GUA D107-02-252 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.46-0.35-0.34B0.910.250.79BH
GUA D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3---H--
GUA D130-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.44-0.36-0.36B0.990.250.71BT
GUA D126-01-252 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.58-0.33-0.24T0.970.750.73TH
GUA D123-01-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.49-0.32-0.35T0.840.250.86TT
GUA D118-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.57-0.33-0.25T0.750.50.95TX
GUA D122-12-242 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH
GUA D114-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.36-0.34T0.950.250.75TT
GUA D107-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.32-0.29H0.860.50.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Xelaju MC            
Chủ - Khách
Xelaju MCGuastatoya
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
MalacatecoXelaju MC
Xelaju MCCSD Municipal
Xelaju MCAntigua GFC
CD AchuapaXelaju MC
SuchitepequezXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D109-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.68-0.28-0.190.9110.79X
GUA D105-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.44-0.32-0.400.7500.95X
GUA D103-02-257 - 2
(3 - 1)
7 - 1-0.69-0.28-0.180.8810.82T
GUA D130-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.48-0.35-0.320.820.250.88T
GUA D127-01-251 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.48-0.36-0.300.820.250.88T
GUA D124-01-255 - 1
(4 - 1)
7 - 3-0.57-0.37-0.210.760.50.94T
GUA D119-01-252 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.39-0.36-0.400.8800.82H
INT CF12-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.34-0.490.92-0.250.78X
GUA D122-12-242 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.58-0.33-0.24B0.970.750.73BH
GUA D114-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.36-0.34T0.950.250.75TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Coban ImperialSo sánh số liệuXelaju MC
  • 8Tổng số ghi bàn17
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.7
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Coban Imperial
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem1XemXem13XemXem41.7%XemXem11XemXem45.8%XemXem10XemXem41.7%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem
Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem14XemXem2XemXem7XemXem60.9%XemXem10XemXem43.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem
Coban Imperial
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem2XemXem11XemXem45.8%XemXem12XemXem50%XemXem10XemXem41.7%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
630350.0%Xem583.3%00.0%Xem
Xelaju MC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem8XemXem5XemXem43.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem13XemXem56.5%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
13XemXem5XemXem7XemXem1XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
633050.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Coban ImperialThời gian ghi bànXelaju MC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 27
    26
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    3
    10
    Bàn thắng H1
    8
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Coban ImperialChi tiết về HT/FTXelaju MC
  • 1
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    25
    26
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Coban ImperialSố bàn thắng trong H1&H2Xelaju MC
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    26
    26
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Coban Imperial
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D101-03-2025KháchCSD Municipal7 Ngày
GUA D105-03-2025KháchMalacateco11 Ngày
GUA D108-03-2025ChủDeportivo Xinabajul14 Ngày
Xelaju MC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D105-03-2025ChủCD Achuapa11 Ngày
GUA D108-03-2025KháchAntigua GFC14 Ngày
GUA D129-03-2025KháchCSD Municipal35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 48.4%Thắng40.0% [12]
  • [6] 19.4%Hòa30.0% [12]
  • [10] 32.3%Bại30.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [9] 29.0%Thắng6.7% [2]
  • [5] 16.1%Hòa16.7% [5]
  • [2] 6.5%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    43 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.39 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.29 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.47
  • TB mất điểm
    0.87
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 10.00%Hòa11.11% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn44.44% [4]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

Coban Imperial VS Xelaju MC ngày 23-02-2025 - Thông tin đội hình