Cúp Hoàng hậu Nữ Nhật Bản
18-01-2025 08:45 - Thứ bảy
90 Phút [1-1], 120 Phút[1-1], phạt đền[0-3] Albirex Niigata Ladies Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
1
0.83
0.82
2.25
0.94
1.49
3.75
5.40
Live
0.77
1
-0.95
0.80
2.25
1.00
1.41
4.00
6.20
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.21
1.5
0.01
1.01
13.00
17.00
BET365Sớm
1.00
1
0.80
0.83
2.25
0.98
1.44
3.70
6.50
Live
-0.97
1.25
0.78
0.78
2.25
-0.97
1.44
3.75
6.25
Run
0.32
0
-0.43
-0.14
1.5
0.08
1.01
26.00
101.00
Mansion88Sớm
-0.94
1
0.70
-0.94
2.5
0.70
1.52
3.65
5.30
Live
-0.97
1.25
0.81
0.76
2.25
-0.94
1.38
4.05
6.90
Run
0.39
0
-0.55
-0.39
1.5
0.21
1.06
6.00
81.00
188betSớm
0.94
1
0.84
0.83
2.25
0.95
1.49
3.75
5.40
Live
0.78
1
-0.94
0.81
2.25
-0.99
1.41
4.00
6.20
Run
-0.22
0.25
0.06
-0.21
1.5
0.03
1.01
13.00
17.00
SbobetSớm
0.98
1
0.80
0.83
2.25
0.95
1.48
3.38
5.00
Live
-0.99
1.25
0.79
0.76
2.25
-0.96
1.39
3.72
6.00
Run
0.33
0
-0.49
-0.15
1.5
0.01
1.07
5.70
100.00

Bên nào sẽ thắng?

NTV Tokyo Verdy Beleza
ChủHòaKhách
Albirex Niigata Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NTV Tokyo Verdy BelezaSo Sánh Sức MạnhAlbirex Niigata Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 86%So Sánh Đối Đầu14%
  • Tất cả
  • 8T 1H 1B
    1T 1H 8B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN Women's Empresss Cup-] NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6411921366.7%
[JPN Women's Empresss Cup-] Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6411931366.7%

Thành tích đối đầu

NTV Tokyo Verdy Beleza            
Chủ - Khách
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
NTV Beleza (W)Albirex Niigata (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL29-09-243 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.68-0.26-0.18T0.911.000.91TT
JWL02-05-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.73-0.24-0.15T0.97-0.800.85TT
JWL10-03-241 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.19-0.26-0.67B0.88-1.000.94BX
WJLC03-09-233 - 2
(2 - 1)
4 - 4---T---
JWL10-06-232 - 3
(2 - 0)
2 - 7-0.15-0.27-0.70T0.96-1.000.80HT
JW Cup22-01-233 - 1
(2 - 0)
9 - 1-0.87-0.18-0.10T0.75-0.570.95TT
JWL22-10-221 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.75-0.23-0.14T0.87-0.800.89TX
JWL08-05-220 - 0
(0 - 0)
2 - 13-0.18-0.26-0.68H0.91-1.000.85BX
JWL31-10-212 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.60-0.30-0.25T0.900.750.80TX
INT CF30-05-214 - 0
(2 - 0)
7 - 2---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

NTV Tokyo Verdy Beleza            
Chủ - Khách
Viamaterras Miyazaki (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
INAC (W)NTV Beleza (W)
JEF United Ichihara Chiba (W)NTV Beleza (W)
NTV Beleza (W)Hiroshima Sanfrecce (W)
NTV Beleza (W)Nagano Parceiro (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
Nojima Stella (W)NTV Beleza (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup22-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.06-0.11-0.98T0.80-2.750.90BX
JW Cup15-12-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.75-0.24-0.16T0.861.250.84TX
JWL30-11-240 - 2
(0 - 1)
1 - 4-0.23-0.29-0.64T0.92-0.750.78TX
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08T-0.982.250.80TT
JWL16-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.32-0.37H0.740-0.98HX
JWL10-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5---B--
WJLC06-11-241 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.57-0.27-0.27H0.970.750.79TX
JWL02-11-245 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.89-0.17-0.09T0.8420.86TT
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.13H0.941.750.88TX
JWL19-10-241 - 2
(0 - 2)
2 - 1-0.10-0.16-0.90T0.96-20.74BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 22%

Albirex Niigata Ladies            
Chủ - Khách
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)
Albirex Niigata (W)NGU Nagoya (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Nojima Stella (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Urawa Red Diamonds (W)
Albirex Niigata (W)Vegalta Sendai (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)Nojima Stella (W)
INAC (W)Albirex Niigata (W)
Albirex Niigata (W)AS Elfen Sayama (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JW Cup22-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 3-0.81-0.22-0.120.901.50.80T
JW Cup15-12-242 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.64-0.27-0.240.770.750.93T
WJLC08-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.54-0.31-0.270.840.50.92X
JWL30-11-240 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.29-0.33-0.530.80-0.50.90H
JWL24-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.20-0.27-0.650.77-1-0.95X
JWL17-11-243 - 0
(2 - 0)
4 - 0-0.68-0.27-0.180.9410.88T
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48-0.99-0.250.81X
WJLC06-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.55-0.31-0.260.820.50.94X
JWL02-11-243 - 0
(2 - 0)
2 - 1-0.75-0.25-0.140.901.250.80T
JWL19-10-242 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.54-0.34-0.270.850.50.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

NTV Tokyo Verdy BelezaSo sánh số liệuAlbirex Niigata Ladies
  • 18Tổng số ghi bàn14
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 6Tổng số mất bàn7
  • 0.6Trung bình mất bàn0.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

NTV Tokyo Verdy Beleza
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Albirex Niigata Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
NTV Tokyo Verdy Beleza
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem4XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
651083.3%Xem466.7%116.7%Xem
Albirex Niigata Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NTV Tokyo Verdy BelezaThời gian ghi bànAlbirex Niigata Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NTV Tokyo Verdy BelezaChi tiết về HT/FTAlbirex Niigata Ladies
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
NTV Tokyo Verdy BelezaSố bàn thắng trong H1&H2Albirex Niigata Ladies
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NTV Tokyo Verdy Beleza
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Albirex Niigata Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

NTV Tokyo Verdy Beleza VS Albirex Niigata Ladies ngày 18-01-2025 - Thông tin đội hình