So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.25
0.79
0.96
3
0.84
2.20
3.65
2.56
Live
0.88
0
0.96
-0.93
3.25
0.75
2.30
3.80
2.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.93
0
0.93
0.80
3
-0.95
2.30
4.00
2.30
Live
0.83
0
-0.97
0.83
3
-0.97
2.20
4.00
2.40
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.90
0
0.84
0.86
3
0.88
2.46
3.40
2.39
Live
-0.92
0.25
0.75
-0.95
3
0.77
2.25
3.40
2.55
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
-0.96
0.25
0.80
0.89
3
0.93
2.20
3.65
2.56
Live
0.89
0
0.97
-0.88
3.25
0.71
2.30
3.80
2.50
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Wiedenbruck
ChủHòaKhách
Fortuna Dusseldorf (Youth)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
WiedenbruckSo Sánh Sức MạnhFortuna Dusseldorf (Youth)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER Regionalliga-17] Wiedenbruck
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2773173048241725.9%
1431101225101721.4%
134271823141230.8%
6105918316.7%
[GER Regionalliga-13] Fortuna Dusseldorf (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
27610113234281322.2%
133371315121623.1%
143741919161121.4%
6123117516.7%

Thành tích đối đầu

Wiedenbruck            
Chủ - Khách
Fortuna Dusseldorf (Youth)Wiedenbruck
WiedenbruckFortuna Dusseldorf (Youth)
WiedenbruckFortuna Dusseldorf (Youth)
Fortuna Dusseldorf (Youth)Wiedenbruck
WiedenbruckFortuna Dusseldorf (Youth)
Fortuna Dusseldorf (Youth)Wiedenbruck
WiedenbruckFortuna Dusseldorf (Youth)
Fortuna Dusseldorf (Youth)Wiedenbruck
WiedenbruckFortuna Dusseldorf (Youth)
Fortuna Dusseldorf (Youth)Wiedenbruck
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg03-02-240 - 1
(0 - 1)
9 - 2-0.48-0.29-0.34T0.840.250.98TX
GER Reg12-08-231 - 4
(0 - 2)
8 - 2-0.51-0.28-0.34B0.980.500.84BT
GER Reg26-11-223 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.56-0.27-0.28T0.990.750.83TT
GER Reg23-07-221 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.44-0.29-0.39T0.800.00-0.98TT
GER Reg23-04-223 - 1
(1 - 0)
- -0.47-0.30-0.35T0.920.250.90TT
GER Reg08-12-212 - 4
(1 - 1)
6 - 2-0.51-0.28-0.33T0.980.500.84TT
GER Reg06-03-210 - 2
(0 - 0)
- -0.35-0.34-0.43B0.75-0.25-0.93BX
GER Reg10-10-201 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.47-0.28-0.37H0.930.250.89TX
INT CF18-01-201 - 0
(1 - 0)
- ---T---
GER Reg30-03-192 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.45-0.29-0.38B-0.950.250.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Wiedenbruck            
Chủ - Khách
WiedenbruckEintracht Hohkeppel
Rot-Weiss OberhausenWiedenbruck
WiedenbruckTurkspor Dortmund
GuterslohWiedenbruck
WiedenbruckSportfreunde Lotte
MSV DuisburgWiedenbruck
WiedenbruckWuppertaler
Monchengladbach AM.Wiedenbruck
WiedenbruckKoln Am
DurenWiedenbruck
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg26-10-240 - 3
(0 - 1)
- -0.42-0.29-0.40B0.8600.96BT
GER Reg19-10-243 - 1
(0 - 1)
- -0.70-0.23-0.20B0.971.250.79BT
GER Reg11-10-244 - 2
(2 - 0)
- -0.67-0.24-0.21T0.9110.91TT
GER Reg04-10-243 - 1
(2 - 1)
- -0.47-0.28-0.37B0.960.250.86BT
GER Reg27-09-242 - 4
(1 - 1)
- -0.33-0.29-0.50B0.81-0.5-0.99BT
GER Reg21-09-243 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.83-0.18-0.10B0.881.750.94BT
GER Reg13-09-240 - 0
(0 - 0)
- -0.40-0.27-0.44H0.9900.83HX
GER Reg31-08-241 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.64-0.24-0.24H0.9610.80TX
GER Reg24-08-241 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.38-0.27-0.45B0.80-0.250.96BH
GER Reg17-08-241 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.49-0.28-0.35B0.810.25-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%

Fortuna Dusseldorf (Youth)            
Chủ - Khách
Fortuna Dusseldorf (Youth)Fortuna Koln
Uerdingen KFC 05Fortuna Dusseldorf (Youth)
SC Paderborn 07 IIFortuna Dusseldorf (Youth)
Fortuna Dusseldorf (Youth)Eintracht Hohkeppel
Rot-Weiss OberhausenFortuna Dusseldorf (Youth)
Fortuna Dusseldorf (Youth)Turkspor Dortmund
GuterslohFortuna Dusseldorf (Youth)
Fortuna Dusseldorf (Youth)Sportfreunde Lotte
Fortuna Dusseldorf (Youth)TSV Meerbusch
MSV DuisburgFortuna Dusseldorf (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg02-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.32-0.28-0.530.92-0.50.90X
GER Reg28-10-241 - 1
(0 - 1)
- -0.34-0.28-0.491.00-0.250.82X
GER Reg19-10-241 - 1
(0 - 0)
- -0.59-0.26-0.270.880.750.88X
GER Reg12-10-241 - 2
(0 - 1)
- -0.57-0.26-0.290.940.750.88X
GER Reg06-10-242 - 1
(1 - 0)
- -0.63-0.22-0.251.0010.82X
GER Reg28-09-247 - 0
(4 - 0)
- -0.48-0.27-0.360.880.250.94T
GER Reg21-09-240 - 2
(0 - 1)
- -0.52-0.29-0.290.920.50.90X
GER Reg15-09-241 - 4
(1 - 3)
2 - 6-0.37-0.27-0.470.87-0.250.95T
INT CF05-09-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.72-0.21-0.190.851.250.91X
GER Reg30-08-242 - 2
(0 - 2)
12 - 2-0.85-0.18-0.120.761.750.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

WiedenbruckSo sánh số liệuFortuna Dusseldorf (Youth)
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 22Tổng số mất bàn14
  • 2.2Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Wiedenbruck
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem6100.0%00.0%Xem
Fortuna Dusseldorf (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem11XemXem78.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Wiedenbruck
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem2XemXem3XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Fortuna Dusseldorf (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem10XemXem71.4%XemXem
7XemXem3XemXem2XemXem2XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

WiedenbruckThời gian ghi bànFortuna Dusseldorf (Youth)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    4
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
WiedenbruckChi tiết về HT/FTFortuna Dusseldorf (Youth)
  • 0
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    8
    6
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
WiedenbruckSố bàn thắng trong H1&H2Fortuna Dusseldorf (Youth)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    8
    7
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Wiedenbruck
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg23-11-2024KháchFortuna Koln14 Ngày
GER Reg30-11-2024ChủUerdingen KFC 0521 Ngày
GER Reg07-12-2024KháchSchalke 04 (Youth)28 Ngày
Fortuna Dusseldorf (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg23-11-2024ChủSchalke 04 (Youth)14 Ngày
GER Reg30-11-2024KháchSV Rodinghausen21 Ngày
GER Reg07-12-2024KháchBocholt FC28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.9%Thắng22.2% [6]
  • [3] 11.1%Hòa37.0% [6]
  • [17] 63.0%Bại40.7% [11]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.1%Thắng11.1% [3]
  • [1] 3.7%Hòa25.9% [7]
  • [10] 37.0%Bại14.8% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    1.78 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    3.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.19
  • TB mất điểm
    1.26
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 9.09%Hòa60.00% [6]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Wiedenbruck VS Fortuna Dusseldorf (Youth) ngày 09-11-2024 - Thông tin đội hình