[LUX National Division-13] Bettembourg |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 1 | 15 | 23 | 43 | 19 | 13 | 27.3% |
11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 26 | 6 | 15 | 18.2% |
11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 17 | 13 | 10 | 36.4% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 10 | 3 | 16.7% |
[LUX National Division-9] CS Petange |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 7 | 7 | 27 | 17 | 31 | 9 | 36.4% |
11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 6 | 16 | 8 | 36.4% |
11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 15 | 9 | 36.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
Bettembourg |
Chủ - Khách |
---|
CS PetangeBettembourg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 25-08-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Bettembourg |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 10-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D1 | 27-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D1 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CS Petange |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 09-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 20-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Bettembourg |
Bettembourg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 02-03-2025 | Khách | Swift Hesperange | 7 Ngày |
LUX D1 | 09-03-2025 | Chủ | Mondercange | 14 Ngày |
LUX D1 | 16-03-2025 | Khách | Jeunesse Esch | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 02-03-2025 | Chủ | Victoria Rosport | 7 Ngày |
LUX D1 | 09-03-2025 | Khách | Red Boys Differdange | 14 Ngày |
LUX Cup | 12-03-2025 | Khách | Yellow Boys Weiler-La-Tour | 17 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật