So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.77
1
-0.95
0.82
2.25
0.98
1.42
4.10
6.50
Live
0.89
1.25
0.99
0.98
2.5
0.88
1.34
4.35
8.20
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.19
5.5
0.05
1.01
15.00
21.00
BET365Sớm
-0.97
1.25
0.83
0.83
2.25
-0.97
1.42
4.20
7.50
Live
0.90
1.25
0.95
0.85
2.25
1.00
1.36
4.50
8.50
Run
-0.44
0.25
0.35
-0.36
5.5
0.26
1.03
13.00
201.00
Mansion88Sớm
0.74
1
-0.90
0.82
2.25
1.00
1.42
4.00
6.00
Live
0.91
1.25
0.97
0.76
2.25
-0.90
1.36
4.40
6.50
Run
-0.50
0.25
0.40
-0.12
5.5
0.04
1.04
7.70
291.00
188betSớm
0.78
1
-0.94
0.83
2.25
0.99
1.42
4.10
6.50
Live
0.92
1.25
0.98
0.84
2.25
-0.96
1.33
4.30
8.50
Run
-0.20
0.25
0.10
-0.18
5.5
0.06
1.01
15.00
21.00
SbobetSớm
0.78
1
-0.94
0.82
2.25
1.00
1.39
3.76
6.30
Live
0.87
1.25
-0.99
0.77
2.25
-0.92
1.33
4.20
7.40
Run
0.40
0
-0.50
-0.19
5.5
0.09
1.03
7.80
300.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Universitatea Cluj
ChủHòaKhách
FC Unirea 2004 Slobozia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Universitatea ClujSo Sánh Sức MạnhFC Unirea 2004 Slobozia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 2T 2H 1B
    1T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-8] FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3215107443081846.9%
171133321836464.7%
154741212191026.7%
621357733.3%
[ROM Liga I-24] FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3277182948412421.9%
163581521142418.8%
1642101427142025.0%
6114511416.7%

Thành tích đối đầu

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
FC Unirea 2004 SloboziaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D105-10-242 - 2
(2 - 0)
2 - 9-0.33-0.31-0.46H0.88-0.250.94BT
ROM D230-04-221 - 2
(0 - 1)
7 - 0-0.84-0.19-0.10B0.91-0.570.85TT
ROM D203-04-222 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.22-0.27-0.63H0.99-0.750.83BT
ROM D202-10-212 - 0
(1 - 0)
8 - 5---T---
ROM D222-09-203 - 1
(2 - 1)
7 - 1-0.74-0.22-0.16T0.85-0.800.91TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
CS Universitatea CraiovaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujRapid Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujGloria Buzau
FC ZurichUniversitaea Cluj
Universitaea ClujMTK Hungaria
Universitaea ClujGangwon FC
Sepsi OSK Sfantul GheorgheUniversitaea Cluj
Universitaea ClujPetrolul Ploiesti
Universitaea ClujCFR Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D105-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.49-0.31-0.30B0.790.25-0.97BX
ROM D101-02-252 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.47-0.32-0.31T0.860.250.96TT
ROM D124-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.34-0.41H-0.9300.75HX
ROM D118-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.66-0.25-0.18T0.9410.88TT
INT CF12-01-252 - 0
(0 - 0)
- ---B--
INT CF11-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---B--
INT CF08-01-254 - 1
(2 - 1)
- ---T--
ROM D120-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 12-0.42-0.33-0.35H0.760-0.94HX
ROM D114-12-244 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.31-0.29T0.960.50.86TT
ROM D109-12-243 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.39-0.33-0.39T0.9100.91TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
FC Unirea 2004 SloboziaCS Universitatea Craiova
Rapid BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaDinamo Bucuresti
Gloria BuzauFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaSepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 SloboziaJedinstvo UB
FC Unirea 2004 SloboziaPakhtakor
Petrolul PloiestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaCFR Cluj
UTA AradFC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D108-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.20-0.26-0.640.79-1-0.97X
ROM D104-02-252 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.71-0.24-0.15-0.991.250.81T
ROM D131-01-251 - 3
(1 - 1)
1 - 9-0.33-0.32-0.450.87-0.250.95T
ROM D124-01-253 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.46-0.31-0.330.900.250.92T
ROM D117-01-253 - 2
(2 - 0)
5 - 8-0.37-0.30-0.42-0.9700.79T
INT CF12-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF08-01-250 - 2
(0 - 1)
- -----
ROM D122-12-242 - 1
(1 - 1)
9 - 6-0.56-0.31-0.240.800.5-0.98T
ROM D115-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 8-0.24-0.28-0.570.85-0.750.97X
ROM D108-12-243 - 4
(1 - 1)
8 - 5-0.50-0.30-0.30-0.980.50.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 75%

FC Universitatea ClujSo sánh số liệuFC Unirea 2004 Slobozia
  • 16Tổng số ghi bàn11
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn19
  • 1.1Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem3XemXem10XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem13XemXem52%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
623133.3%Xem350.0%350.0%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem1XemXem13XemXem46.2%XemXem15XemXem57.7%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem583.3%116.7%Xem
FC Universitatea Cluj
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem6XemXem5XemXem14XemXem24%XemXem9XemXem36%XemXem9XemXem36%XemXem
13XemXem3XemXem0XemXem10XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
12XemXem3XemXem5XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
60240.0%Xem233.3%350.0%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem15XemXem5XemXem6XemXem57.7%XemXem14XemXem53.8%XemXem6XemXem23.1%XemXem
13XemXem8XemXem4XemXem1XemXem61.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem
642066.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Universitatea ClujThời gian ghi bànFC Unirea 2004 Slobozia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    11
    0 Bàn
    4
    10
    1 Bàn
    7
    3
    2 Bàn
    4
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    11
    12
    Bàn thắng H1
    23
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Universitatea ClujChi tiết về HT/FTFC Unirea 2004 Slobozia
  • 4
    1
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    6
    3
    H/T
    7
    6
    H/H
    1
    6
    H/B
    2
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
FC Universitatea ClujSố bàn thắng trong H1&H2FC Unirea 2004 Slobozia
  • 6
    1
    Thắng 2+ bàn
    6
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    4
    9
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Universitatea Cluj
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D122-02-2025KháchFC Otelul Galati7 Ngày
ROM D101-03-2025ChủFC Botosani14 Ngày
ROM D108-03-2025KháchFarul Constanta21 Ngày
FC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D122-02-2025ChủCSM Politehnica Iasi7 Ngày
ROM D101-03-2025ChủFC Otelul Galati14 Ngày
ROM D108-03-2025KháchFC Botosani21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Universitatea Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 46.9%Thắng21.9% [7]
  • [10] 31.3%Hòa21.9% [7]
  • [7] 21.9%Bại56.3% [18]
  • Chủ/Khách
  • [11] 34.4%Thắng12.5% [4]
  • [3] 9.4%Hòa6.3% [2]
  • [3] 9.4%Bại31.3% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    0.91
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.47
  • TB mất điểm
    0.66
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn50.00% [5]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FC Universitatea Cluj VS FC Unirea 2004 Slobozia ngày 17-02-2025 - Thông tin đội hình