So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.25
0.88
0.78
2.5
0.98
2.09
3.45
2.84
Live
0.79
0.25
-0.97
1.00
2.5
0.80
2.04
3.25
3.10
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
1.5
0.01
1.01
11.00
26.00
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
0.80
2.5
1.00
2.10
3.40
2.90
Live
0.90
0.25
0.90
0.80
2.5
1.00
2.10
3.40
2.90
Run
0.80
0
1.00
-0.14
1.5
0.08
1.03
15.00
67.00
Mansion88Sớm
0.85
0.25
0.91
-
-
-
2.09
3.10
2.87
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.88
0
0.88
-0.18
1.5
0.05
1.12
4.30
41.00
188betSớm
0.89
0.25
0.89
0.79
2.5
0.99
2.09
3.45
2.84
Live
0.80
0.25
-0.96
-0.99
2.5
0.81
2.04
3.25
3.10
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
1.5
0.02
1.01
11.00
26.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.78
0
0.98
-0.19
1.5
0.01
1.01
6.50
165.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Metalurgi Rustavi
ChủHòaKhách
FC Sioni Bolnisi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Metalurgi RustaviSo Sánh Sức MạnhFC Sioni Bolnisi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga 2-1] FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
43107310175.0%
33006291100.0%
101011170.0%
63211151150.0%
[GEO Erovnuli Liga 2-5] FC Sioni Bolnisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4112434525.0%
2101313250.0%
201112180.0%
6240841033.3%

Thành tích đối đầu

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
FC Metalurgi RustaviFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiFC Metalurgi Rustavi
FC Sioni BolnisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviFC Sioni Bolnisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D227-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5---T---
GEO D223-08-241 - 0
(1 - 0)
- ---B---
GEO D215-05-243 - 1
(2 - 1)
2 - 6-0.42-0.29-0.42T0.880.000.88TT
GEO D216-03-241 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.50-0.27-0.35B0.780.250.98BX
GEO D203-10-213 - 2
(3 - 0)
4 - 11---B---
GEO D230-06-211 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.12-0.20-0.80B0.92-1.500.84BT
GEO D229-04-213 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.82-0.19-0.11B0.97-0.570.79BT
GEO D202-03-210 - 1
(0 - 1)
2 - 9-0.47-0.32-0.35B0.890.250.87BX
GEO D229-09-200 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.52-0.29-0.30H0.920.500.84TX
GEO D209-03-202 - 2
(1 - 0)
9 - 2-0.49-0.31-0.34H0.800.250.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
SamtrediaFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviMerani Martvili
FC Metalurgi RustaviFC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi RustaviGerda Barney
FC Metalurgi RustaviFC Telavi
FC TelaviFC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia TbilisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviSpaeri FC
Gareji SagarejoFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviLokomotiv Tbilisi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D216-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 6-0.49-0.30-0.33H0.800.25-0.98TX
GEO D209-03-253 - 2
(2 - 1)
2 - 0---T--
INT CF19-02-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF05-02-255 - 0
(0 - 0)
- ---T--
GEO D116-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 9-0.38-0.29-0.45T0.80-0.25-0.98TX
GEO D112-12-242 - 1
(1 - 0)
11 - 3-0.60-0.27-0.26B0.870.750.89BT
GEO D208-12-241 - 3
(0 - 1)
2 - 10-0.40-0.29-0.47T0.75-0.250.95TT
GEO D201-12-242 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.60-0.28-0.27T0.850.750.85TT
GEO D226-11-244 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.50-0.29-0.36B0.800.250.90BT
GEO D222-11-240 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.65-0.25-0.22B0.9410.82HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

FC Sioni Bolnisi            
Chủ - Khách
Merani MartviliFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiFc Meshakhte Tkibuli
FC Sioni BolnisiLokomotiv Tbilisi
FC Sioni BolnisiGagra Tbilisi
Gagra TbilisiFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiGagra Tbilisi
Dinamo Tbilisi IIFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiWIT Georgia Tbilisi
Spaeri FCFC Sioni Bolnisi
FC Sioni BolnisiGareji Sagarejo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D214-03-251 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.34-0.29-0.490.96-0.250.80X
GEO D209-03-253 - 0
(3 - 0)
3 - 4-----
INT CF27-02-251 - 1
(1 - 0)
- -----
INT CF19-02-251 - 0
(0 - 0)
- -----
GEO D116-12-241 - 1
(0 - 1)
0 - 5-0.53-0.31-0.290.900.50.92X
GEO D112-12-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.42-0.28-0.420.8800.88X
GEO D208-12-243 - 2
(0 - 1)
- -----
GEO D230-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.78-0.22-0.160.901.50.80X
GEO D226-11-242 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.38-0.29-0.480.80-0.250.90T
GEO D222-11-242 - 2
(1 - 0)
7 - 5-0.50-0.28-0.340.780.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

FC Metalurgi RustaviSo sánh số liệuFC Sioni Bolnisi
  • 16Tổng số ghi bàn17
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.7
  • 12Tổng số mất bàn11
  • 1.2Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
FC Sioni Bolnisi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
FC Metalurgi Rustavi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
FC Sioni Bolnisi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
10010.0%Xem00.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Metalurgi RustaviThời gian ghi bànFC Sioni Bolnisi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Metalurgi RustaviChi tiết về HT/FTFC Sioni Bolnisi
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
FC Metalurgi RustaviSố bàn thắng trong H1&H2FC Sioni Bolnisi
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Metalurgi Rustavi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D205-04-2025KháchLokomotiv Tbilisi4 Ngày
GEO D211-04-2025ChủSpaeri FC10 Ngày
GEO D216-04-2025KháchDinamo Tbilisi II15 Ngày
FC Sioni Bolnisi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D205-04-2025ChủSabutaroti billisse B4 Ngày
GEO D211-04-2025ChủLokomotiv Tbilisi10 Ngày
GEO D216-04-2025KháchSpaeri FC15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 75.0%Thắng25.0% [1]
  • [1] 25.0%Hòa25.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 75.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa25.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.25
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 50.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn100.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Metalurgi Rustavi VS FC Sioni Bolnisi ngày 02-04-2025 - Thông tin đội hình