[USL League One-6] Charlotte Independence |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 6 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
[USL League One-11] Chattanooga Red Wolves |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | % |
2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 0.0% |
Charlotte Independence |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA NPSL | 16-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.42 | -0.27 | -0.42 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | X |
USA NPSL | 14-06-24 | 4 - 2 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.52 | -0.28 | -0.33 | T | 0.94 | 0.50 | 0.88 | T | T |
USA NPSL | 09-09-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA NPSL | 24-06-23 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
USA NPSL | 27-05-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA NPSL | 01-10-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA NPSL | 27-08-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
USA NPSL | 22-06-22 | 7 - 1 (3 - 1) | 5 - 6 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | B | 0.74 | 0.25 | 0.96 | B | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Charlotte Independence |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA CUP | 20-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.34 | -0.30 | -0.47 | H | 0.87 | -0.25 | 0.89 | B | X |
USA L1 | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
USA NPSL | 02-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
USA NPSL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.52 | -0.28 | -0.32 | T | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | X |
USA NPSL | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 10 - 1 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | H | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | T |
USA NPSL | 12-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.27 | -0.27 | -0.58 | B | 0.81 | -0.75 | 0.95 | B | T |
USA NPSL | 04-10-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.41 | B | 0.88 | 0 | 0.88 | B | T |
USA NPSL | 21-09-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | H | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | T |
USA NPSL | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
USA ULOC | 11-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 9 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
Chattanooga Red Wolves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA CUP | 18-03-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.34 | -0.27 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
USA L1 | 09-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 17 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.23 | 1.00 | 1 | 0.76 | H | ||
USA NPSL | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | H | ||
USA NPSL | 05-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 14-09-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
USA NPSL | 07-09-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | 0.96 | -0.5 | 0.86 | T | ||
USA ULOC | 01-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Charlotte Independence |
Charlotte Independence |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USA L1 | 05-04-2025 | Khách | Greenville Triumph | 8 Ngày |
USA L1 | 11-04-2025 | Chủ | Forward Madison FC | 14 Ngày |
USA L1 | 20-04-2025 | Chủ | South Georgia Tormenta FC | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
USA L1 | 05-04-2025 | Chủ | South Georgia Tormenta FC | 8 Ngày |
USA L1 | 12-04-2025 | Khách | AV Alta | 15 Ngày |
USA L1 | 19-04-2025 | Chủ | Greenville Triumph | 22 Ngày |