[BRA DF Division 1-3] Capital CF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 5 | 17 | 3 | 62.5% |
4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 2 | 12 | 2 | 100.0% |
4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 6 | 25.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | 12 | 50.0% |
[BRA DF Division 1-1] Brasiliense |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 4 | 22 | 1 | 77.8% |
5 | 5 | 0 | 0 | 11 | 1 | 15 | 1 | 100.0% |
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 2 | 50.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 2 | 12 | 50.0% |
Capital CF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CV | 06-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA DF | 24-03-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA DF | 21-03-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA DF | 03-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA DF | 02-04-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA DF | 26-03-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA DF | 08-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA DF | 27-03-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.66 | -0.28 | -0.22 | T | 0.72 | 0.75 | 0.98 | T | X |
BRA DF | 12-03-22 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA DF | 19-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Capital CF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Copa do Brasil | 19-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 15-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CV | 06-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 29-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 26-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CV | 22-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 19-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Brasiliense |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CV | 19-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | ||
BRA DF | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CV | 13-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 09-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CV | 06-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 30-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 25-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 01-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Capital CF |
Capital CF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |