So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0
0.94
0.85
1.75
-0.99
2.80
2.74
2.80
Live
0.92
0
0.97
0.93
1.5
0.94
2.94
2.50
2.94
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.14
2.5
0.02
1.07
6.60
101.00
BET365Sớm
0.93
0
0.88
0.80
1.75
1.00
2.75
2.70
2.70
Live
0.87
0
0.92
0.85
1.5
0.95
2.87
2.45
2.90
Run
-0.93
0
0.72
-0.15
2.5
0.09
1.07
9.00
51.00
Mansion88Sớm
0.92
0
0.88
-0.88
2
0.66
2.79
2.65
2.60
Live
0.91
0
0.97
0.93
1.5
0.93
2.82
2.37
2.91
Run
-0.74
0
0.64
-0.18
2.5
0.10
1.11
5.30
96.00
188betSớm
0.95
0
0.95
0.86
1.75
-0.98
2.69
2.96
2.69
Live
0.98
0
0.94
0.95
1.5
0.94
2.94
2.50
2.94
Run
-0.56
0
0.46
-0.13
2.5
0.03
1.07
6.60
101.00
SbobetSớm
0.95
0
0.91
0.87
1.75
0.97
2.63
2.67
2.58
Live
0.88
0
1.00
0.94
1.5
0.92
2.64
2.54
2.86
Run
-0.62
0
0.52
-0.14
2.5
0.04
1.08
5.90
125.00

Bên nào sẽ thắng?

El Gounah
ChủHòaKhách
Ismaily SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
El GounahSo Sánh Sức MạnhIsmaily SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-17] El Gounah
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
185581215371727.8%
941485131344.4%
914441071811.1%
6204710633.3%
[EGY Premier League-22] Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
184591221312222.2%
823361192125.0%
1022661081820.0%
620435633.3%

Thành tích đối đầu

El Gounah            
Chủ - Khách
IsmailyEl Gounah
El GounahIsmaily
El GounahIsmaily
IsmailyEl Gounah
IsmailyEl Gounah
IsmailyEl Gounah
El GounahIsmaily
IsmailyEl Gounah
El GounahIsmaily
El GounahIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D122-07-241 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.52-0.31-0.26H0.940.500.88TX
EGY D126-02-240 - 0
(0 - 0)
4 - 12-0.37-0.30-0.40H0.980.000.84HX
EGY D128-07-220 - 3
(0 - 0)
6 - 3-0.36-0.31-0.43B0.76-0.25-0.94BT
EGY D123-02-220 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.60-0.29-0.22T0.890.750.93TX
EGY LC31-01-224 - 1
(4 - 0)
2 - 9-0.49-0.34-0.29B-0.950.500.77BT
EGY D105-05-213 - 2
(1 - 1)
1 - 3-0.43-0.33-0.36B-0.950.250.77BT
EGY D121-12-202 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.35-0.38-0.38T0.990.000.83TT
EGY D109-03-201 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.51-0.33-0.28H0.990.500.77TH
EGY D121-09-190 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.42-0.33-0.35B0.770.00-0.89BX
EGY D127-05-190 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.42-0.33-0.34H-0.920.250.79TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

El Gounah            
Chủ - Khách
El GounahTeam FC Cairo
El GounahHaras El Hedoud
ZamalekEl Gounah
El GounahNBE SC
Al Ahly SCEl Gounah
El GounahOlympic El Qanal
El GounahPyramids FC
PetrojetEl Gounah
El GounahEnppi
El GounahSmouha SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup03-02-253 - 1
(0 - 0)
2 - 6---T--
EGY D131-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.42-0.34-0.32B-0.980.250.80BX
EGY D127-01-254 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.65-0.27-0.16B-0.9910.81BT
EGY D121-01-251 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.27-0.34-0.47B-0.96-0.250.84BT
EGY D115-01-252 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.81-0.19-0.08B0.841.5-0.96BX
EGYCup03-01-252 - 0
(1 - 0)
1 - 11---T--
EGY D130-12-240 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.17-0.25-0.66B0.88-10.94BX
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.28B0.840.250.98BX
EGY D120-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.34-0.42T0.82-0.25-0.94TX
EGY LC11-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.39-0.32-0.37T0.8400.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 25%

Ismaily SC            
Chủ - Khách
IsmailyTalaea EI-Gaish
Al-Ittihad AlexandriaIsmaily
IsmailySmouha SC
EnppiIsmaily
NBE SCIsmaily
IsmailyTanta
Future FCIsmaily
IsmailyHaras El Hedoud
IsmailyPyramids FC
Haras El HedoudIsmaily
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D131-01-251 - 2
(1 - 0)
1 - 5-0.41-0.37-0.29-0.980.250.80T
EGY D126-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.35-0.38-0.360.9600.86X
EGY D121-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.34-0.33-0.41-0.8900.77X
EGYCup16-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.38-0.36-0.400.8900.81X
EGY D111-01-251 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.49-0.32-0.270.780.25-0.96X
EGYCup04-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.70-0.28-0.170.8510.85X
EGY D101-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.48-0.35-0.260.790.25-0.97X
EGY D125-12-242 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.35-0.220.940.50.88T
EGY D121-12-241 - 1
(1 - 1)
0 - 7-0.21-0.27-0.60-0.97-0.750.85X
EGY LC11-12-242 - 1
(2 - 1)
3 - 8-0.40-0.32-0.350.780-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

El GounahSo sánh số liệuIsmaily SC
  • 9Tổng số ghi bàn7
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.7
  • 12Tổng số mất bàn10
  • 1.2Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

El Gounah
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem9XemXem81.8%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
60150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Ismaily SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem9XemXem81.8%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
El Gounah
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem8XemXem1XemXem2XemXem72.7%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Ismaily SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

El GounahThời gian ghi bànIsmaily SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
El GounahChi tiết về HT/FTIsmaily SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    9
    9
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
El GounahSố bàn thắng trong H1&H2Ismaily SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    9
    9
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
El Gounah
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D117-02-2025KháchAl-Ittihad Alexandria6 Ngày
EGY D122-02-2025ChủCeramica Cleopatra FC11 Ngày
EGY D126-02-2025KháchFuture FC15 Ngày
Ismaily SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D116-02-2025ChủAl Ahly SC5 Ngày
EGY D122-02-2025KháchAl Masry11 Ngày
EGY D126-02-2025ChủPharco15 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

El Gounah
Ismaily SC
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 27.8%Thắng22.2% [4]
  • [5] 27.8%Hòa27.8% [4]
  • [8] 44.4%Bại50.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng11.1% [2]
  • [1] 5.6%Hòa11.1% [2]
  • [4] 22.2%Bại33.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [2] 20.00%Hòa25.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn25.00% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [4]

El Gounah VS Ismaily SC ngày 12-02-2025 - Thông tin đội hình