So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.75
0.96
0.96
2.25
0.90
1.71
3.55
4.70
Live
0.88
0.75
-0.99
-0.98
2.25
0.85
1.66
3.40
5.40
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.13
1.5
0.01
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.97
0.75
0.93
0.95
2.25
0.90
1.70
3.70
4.75
Live
0.87
0.75
0.97
-0.95
2.25
0.80
1.61
3.70
5.50
Run
0.57
0
-0.69
-0.11
1.5
0.06
1.01
21.00
501.00
Mansion88Sớm
0.94
0.75
0.94
0.97
2.25
0.89
1.68
3.50
5.10
Live
0.91
0.75
-0.99
-0.92
2.25
0.81
1.68
3.45
5.10
Run
0.53
0
-0.62
-0.17
1.5
0.09
1.08
6.80
110.00
188betSớm
0.93
0.75
0.97
0.97
2.25
0.91
1.71
3.55
4.70
Live
0.89
0.75
-0.97
-0.95
2.25
0.84
1.66
3.40
5.40
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.12
1.5
0.02
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.95
0.75
0.95
1.00
2.25
0.88
1.66
3.41
4.86
Live
0.92
0.75
1.00
-0.92
2.25
0.81
1.68
3.55
5.40
Run
0.58
0
-0.66
-0.34
1.5
0.26
1.06
7.60
280.00

Bên nào sẽ thắng?

Sunderland
ChủHòaKhách
Millwall
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SunderlandSo Sánh Sức MạnhMillwall
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 47%So Sánh Đối Đầu53%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    3T 5H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 1T 3H 1B
    1T 3H 1B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG EFL Championship-4] Sunderland
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3920127563772451.3%
201271321543360.0%
19856242229542.1%
621369733.3%
[ENG EFL Championship-13] Millwall
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
391312143740511333.3%
198472017281742.1%
20587172323825.0%
630358950.0%

Thành tích đối đầu

Sunderland            
Chủ - Khách
MillwallSunderland A.F.C
Sunderland A.F.CMillwall
MillwallSunderland A.F.C
MillwallSunderland A.F.C
Sunderland A.F.CMillwall
MillwallSunderland A.F.C
Sunderland A.F.CMillwall
MillwallSunderland A.F.C
Sunderland A.F.CMillwall
Sunderland A.F.CMillwall
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH23-11-241 - 1
(0 - 1)
10 - 2-0.38-0.33-0.37H0.900.000.98HH
ENG LCH20-04-240 - 1
(0 - 0)
11 - 4-0.46-0.30-0.32B0.900.250.98BX
ENG LCH02-12-231 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.37-0.29-0.43H0.82-0.25-0.94BX
ENG LCH04-02-231 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.47-0.30-0.30H0.840.25-0.96TX
ENG LCH03-12-223 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.42-0.30-0.36T-0.930.250.80TT
ENG LCH03-03-181 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.56-0.29-0.25H-0.960.750.84TX
ENG LCH18-11-172 - 2
(1 - 2)
6 - 2-0.44-0.30-0.36H0.990.250.89TT
ENG LCH05-11-042 - 0
(2 - 0)
- ---B---
ENG LCH16-10-041 - 0
(0 - 0)
- ---T---
ENG FAC04-04-040 - 1
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Sunderland            
Chủ - Khách
Coventry CitySunderland A.F.C
Sunderland A.F.CPreston North End
Sunderland A.F.CCardiff City
Sheffield WednesdaySunderland A.F.C
Sunderland A.F.CHull City
Leeds UnitedSunderland A.F.C
Sunderland A.F.CLuton Town
Sunderland A.F.CWatford
MiddlesbroughSunderland A.F.C
Sunderland A.F.CPlymouth Argyle
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH15-03-253 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.39-0.31-0.38B0.9000.98BT
ENG LCH11-03-251 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.61-0.27-0.20H0.810.75-0.93TX
ENG LCH08-03-252 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.66-0.24-0.18T0.9510.93TT
ENG LCH28-02-251 - 2
(0 - 1)
5 - 9-0.36-0.30-0.42T-0.9300.80TT
ENG LCH22-02-250 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.57-0.28-0.23B0.960.750.92BX
ENG LCH17-02-252 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.68-0.24-0.17B0.851-0.97HT
ENG LCH12-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.58-0.27-0.22T0.920.750.96TX
ENG LCH08-02-252 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.67-0.24-0.18H0.8910.99TT
ENG LCH03-02-252 - 3
(1 - 1)
1 - 5-0.44-0.29-0.35T-0.980.250.86TT
ENG LCH25-01-252 - 2
(0 - 0)
7 - 2-0.76-0.20-0.12H1.001.50.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%

Millwall            
Chủ - Khách
MillwallStoke City
Leeds UnitedMillwall
WatfordMillwall
MillwallBristol City
Crystal PalaceMillwall
Derby CountyMillwall
Preston North EndMillwall
MillwallWest Bromwich(WBA)
Plymouth ArgyleMillwall
Leeds UnitedMillwall
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG LCH15-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.48-0.32-0.280.820.25-0.94X
ENG LCH12-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.79-0.20-0.100.961.50.92X
ENG LCH08-03-251 - 2
(1 - 0)
11 - 4-0.43-0.32-0.33-0.980.250.86T
ENG LCH04-03-250 - 2
(0 - 0)
4 - 6-0.42-0.31-0.35-0.920.250.79H
ENG FAC01-03-253 - 1
(2 - 1)
3 - 4-0.67-0.24-0.140.851-0.97T
ENG LCH22-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.32-0.360.830-0.95X
ENG LCH18-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.44-0.32-0.32-0.990.250.87H
ENG LCH15-02-251 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.38-0.31-0.380.9400.94H
ENG LCH12-02-255 - 1
(2 - 0)
2 - 6-0.31-0.31-0.460.98-0.250.90T
ENG FAC08-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-0.70-0.24-0.14-0.931.250.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

SunderlandSo sánh số liệuMillwall
  • 15Tổng số ghi bàn10
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn15
  • 1.5Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Sunderland
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem19XemXem4XemXem15XemXem50%XemXem19XemXem50%XemXem18XemXem47.4%XemXem
19XemXem10XemXem1XemXem8XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem
19XemXem9XemXem3XemXem7XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem
Millwall
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem19XemXem3XemXem16XemXem50%XemXem10XemXem26.3%XemXem24XemXem63.2%XemXem
19XemXem8XemXem2XemXem9XemXem42.1%XemXem5XemXem26.3%XemXem11XemXem57.9%XemXem
19XemXem11XemXem1XemXem7XemXem57.9%XemXem5XemXem26.3%XemXem13XemXem68.4%XemXem
640266.7%Xem116.7%350.0%Xem
Sunderland
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem18XemXem7XemXem13XemXem47.4%XemXem12XemXem31.6%XemXem11XemXem28.9%XemXem
19XemXem9XemXem2XemXem8XemXem47.4%XemXem7XemXem36.8%XemXem4XemXem21.1%XemXem
19XemXem9XemXem5XemXem5XemXem47.4%XemXem5XemXem26.3%XemXem7XemXem36.8%XemXem
620433.3%Xem233.3%116.7%Xem
Millwall
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
38XemXem13XemXem9XemXem16XemXem34.2%XemXem16XemXem42.1%XemXem15XemXem39.5%XemXem
19XemXem5XemXem6XemXem8XemXem26.3%XemXem7XemXem36.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem
19XemXem8XemXem3XemXem8XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem6XemXem31.6%XemXem
612316.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SunderlandThời gian ghi bànMillwall
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    18
    0 Bàn
    10
    13
    1 Bàn
    12
    4
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    23
    14
    Bàn thắng H1
    24
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SunderlandChi tiết về HT/FTMillwall
  • 11
    5
    T/T
    2
    4
    T/H
    2
    0
    T/B
    5
    5
    H/T
    11
    10
    H/H
    2
    3
    H/B
    2
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    9
    B/B
ChủKhách
SunderlandSố bàn thắng trong H1&H2Millwall
  • 6
    2
    Thắng 2+ bàn
    12
    9
    Thắng 1 bàn
    14
    15
    Hòa
    5
    9
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sunderland
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH05-04-2025KháchWest Bromwich(WBA)7 Ngày
ENG LCH08-04-2025KháchNorwich City10 Ngày
ENG LCH12-04-2025ChủSwansea City14 Ngày
Millwall
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG LCH05-04-2025ChủPortsmouth7 Ngày
ENG LCH08-04-2025KháchSheffield United10 Ngày
ENG LCH12-04-2025ChủMiddlesbrough14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Millwall
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [20] 51.3%Thắng33.3% [13]
  • [12] 30.8%Hòa30.8% [13]
  • [7] 17.9%Bại35.9% [14]
  • Chủ/Khách
  • [12] 30.8%Thắng12.8% [5]
  • [7] 17.9%Hòa20.5% [8]
  • [1] 2.6%Bại17.9% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    56 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    1.44 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.51
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn41.67% [5]
  • [1] 11.11%Hòa25.00% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn8.33% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 25.00% [3]

Sunderland VS Millwall ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình