So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.25
0.91
0.81
2.75
0.95
2.06
3.55
2.82
Live
0.81
0.25
-0.99
0.78
2.75
-0.98
1.93
3.55
3.15
Run
0.98
0.25
0.84
0.86
2.5
0.94
5.10
3.35
1.59
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
0.80
2.5
1.00
2.00
3.50
3.25
Live
0.90
0.5
0.90
-0.97
3
0.78
1.85
3.60
3.50
Run
0.77
0
-0.98
-0.12
4.5
0.06
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.86
0.82
2.75
0.92
2.12
3.40
2.80
Live
-0.92
0.5
0.75
0.76
2.75
-0.94
2.09
3.55
2.79
Run
-0.34
0.25
0.18
-0.42
4.5
0.28
11.00
3.35
1.37
188betSớm
0.86
0.25
0.92
0.82
2.75
0.96
2.06
3.55
2.82
Live
0.87
0.25
0.97
0.79
2.75
-0.97
1.93
3.55
3.15
Run
0.99
0.25
0.85
0.87
2.5
0.95
5.10
3.35
1.59
SbobetSớm
0.80
0.25
-0.98
0.80
2.75
1.00
1.96
3.32
3.03
Live
0.99
0.5
0.85
0.82
2.75
1.00
1.99
3.32
3.15
Run
-0.31
0.25
0.15
-0.34
4.5
0.20
10.50
3.35
1.37

Bên nào sẽ thắng?

Radnicki 1923 Kragujevac
ChủHòaKhách
Backa Topola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Radnicki 1923 KragujevacSo Sánh Sức MạnhBacka Topola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 2H 7B
    7T 2H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-4] Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2913610473845444.8%
14824241326357.1%
15546232519733.3%
6501871583.3%
[SER Super liga-9] Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2911513464438937.9%
146172320191242.9%
15546232419833.3%
6105715316.7%

Thành tích đối đầu

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
Backa TopolaRadnicki 1923 Kragujevac
Backa TopolaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacBacka Topola
Backa TopolaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacBacka Topola
Radnicki 1923 KragujevacBacka Topola
Backa TopolaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacBacka Topola
Backa TopolaRadnicki 1923 Kragujevac
Backa TopolaRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D118-10-240 - 2
(0 - 1)
6 - 2-0.54-0.28-0.30T0.860.500.90TX
SER D108-05-244 - 3
(3 - 0)
4 - 5-0.57-0.27-0.29B0.970.750.85BT
SER D109-12-230 - 0
(0 - 0)
0 - 3-0.30-0.29-0.53H0.92-0.500.90BX
SER D112-08-231 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.66-0.26-0.21B0.981.000.84HX
SER D108-05-231 - 4
(1 - 2)
0 - 3-0.26-0.31-0.54B0.98-0.500.84BT
SER D102-03-230 - 2
(0 - 2)
2 - 3-0.35-0.33-0.45B0.82-0.251.00BX
SER D131-08-222 - 0
(1 - 0)
10 - 5-0.68-0.26-0.19B0.901.000.92BX
SER D111-12-210 - 3
(0 - 1)
3 - 10-0.30-0.27-0.55B1.00-0.500.82BH
SER D114-08-214 - 4
(2 - 1)
4 - 3-0.83-0.18-0.11H0.91-0.570.91TT
SER D227-04-192 - 1
(1 - 0)
10 - 5---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
Radnicki 1923 KragujevacNovi Pazar
TekstilacRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacMladost Lucani
Crvena ZvezdaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacOFK Beograd
Radnicki 1923 KragujevacDebrecin VSC
Radnicki 1923 KragujevacFK Nizhny Novgorod
Radnicki 1923 KragujevacFC Botosani
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacFK Spartak Zlatibor Voda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D127-02-252 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.55-0.30-0.27T0.810.50.95TX
SER D121-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.26-0.29-0.57T0.83-0.750.99TX
SER D116-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.68-0.25-0.19T0.9010.92TX
SER D108-02-256 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.88-0.15-0.09B0.7920.97BT
SER D103-02-252 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.55-0.29-0.28T0.820.51.00TX
INT CF24-01-252 - 1
(0 - 1)
- ---T--
INT CF19-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1---T--
INT CF13-01-251 - 4
(0 - 3)
- ---B--
SER D121-12-243 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.62-0.26-0.25B0.860.750.96BT
SER D116-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.63-0.26-0.22T0.810.75-0.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

Backa Topola            
Chủ - Khách
Backa TopolaCukaricki Stankom
Novi PazarBacka Topola
Jagiellonia BialystokBacka Topola
Backa TopolaTekstilac
Backa TopolaJagiellonia Bialystok
Mladost LucaniBacka Topola
Backa TopolaCrvena Zvezda
Zaglebie LubinBacka Topola
MariborBacka Topola
Austria WienBacka Topola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D127-02-252 - 1
(1 - 0)
8 - 2-0.50-0.30-0.330.780.250.98T
SER D124-02-252 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.35-0.29-0.470.93-0.250.89T
UEFA ECL20-02-253 - 1
(1 - 1)
6 - 6-0.70-0.22-0.160.991.250.83T
SER D116-02-251 - 2
(0 - 0)
9 - 4-0.82-0.19-0.120.951.750.87H
UEFA ECL13-02-251 - 3
(1 - 1)
4 - 1-0.36-0.27-0.450.84-0.250.98T
SER D108-02-254 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.29-0.30-0.540.93-0.50.83T
SER D102-02-251 - 2
(0 - 1)
3 - 7-0.19-0.23-0.700.80-1.25-0.98H
INT CF23-01-250 - 3
(0 - 0)
6 - 4-----
INT CF20-01-254 - 3
(1 - 2)
- -----
INT CF16-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Radnicki 1923 KragujevacSo sánh số liệuBacka Topola
  • 15Tổng số ghi bàn14
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.4
  • 15Tổng số mất bàn21
  • 1.5Trung bình mất bàn2.1
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 0.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem3XemXem10XemXem48%XemXem12XemXem48%XemXem13XemXem52%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Backa Topola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem3XemXem13XemXem36%XemXem15XemXem60%XemXem8XemXem32%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem1XemXem13XemXem44%XemXem10XemXem40%XemXem10XemXem40%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
60060.0%Xem233.3%466.7%Xem
Backa Topola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem5XemXem3XemXem17XemXem20%XemXem11XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem
14XemXem2XemXem0XemXem12XemXem14.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
621333.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Radnicki 1923 KragujevacThời gian ghi bànBacka Topola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    11
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    7
    4
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    4
    2
    4+ Bàn
    19
    11
    Bàn thắng H1
    20
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Radnicki 1923 KragujevacChi tiết về HT/FTBacka Topola
  • 8
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    4
    H/T
    4
    9
    H/H
    1
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    0
    B/H
    6
    6
    B/B
ChủKhách
Radnicki 1923 KragujevacSố bàn thắng trong H1&H2Backa Topola
  • 7
    5
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    10
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    3
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D115-03-2025KháchJedinstvo UB7 Ngày
SER D129-03-2025KháchFK Napredak Krusevac21 Ngày
SER D105-04-2025ChủPartizan Belgrade28 Ngày
Backa Topola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER CUP15-03-2025ChủFK Spartak Zlatibor Voda7 Ngày
SER D115-03-2025ChủFK Napredak Krusevac7 Ngày
SER D129-03-2025KháchPartizan Belgrade21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Radnicki 1923 Kragujevac

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 44.8%Thắng37.9% [11]
  • [6] 20.7%Hòa17.2% [11]
  • [10] 34.5%Bại44.8% [13]
  • Chủ/Khách
  • [8] 27.6%Thắng17.2% [5]
  • [2] 6.9%Hòa13.8% [4]
  • [4] 13.8%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.62 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    44
  • TB được điểm
    1.59
  • TB mất điểm
    1.52
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Radnicki 1923 Kragujevac VS Backa Topola ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình