So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.5
0.94
0.91
3
0.85
1.82
3.70
3.30
Live
0.76
0.5
1.00
0.84
3
0.92
1.76
3.80
3.50
Run
0.52
0
-0.70
-0.47
3.5
0.27
1.03
8.50
26.00
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
0.78
2.75
-0.97
1.95
3.60
3.20
Live
0.90
0.75
0.90
0.85
3
0.95
1.66
3.90
3.90
Run
0.52
0
-0.70
-0.11
3.5
0.06
1.01
21.00
151.00
Mansion88Sớm
0.76
0.25
1.00
0.76
2.75
1.00
1.92
3.50
3.20
Live
0.79
0.5
-0.99
0.84
3
0.96
1.71
3.85
3.65
Run
-0.30
0.25
0.14
-0.20
3.5
0.09
1.10
5.20
70.00
188betSớm
0.83
0.5
0.95
0.92
3
0.86
1.82
3.70
3.30
Live
0.77
0.5
-0.99
0.92
3
0.86
1.76
3.80
3.50
Run
0.52
0
-0.68
-0.28
3.5
0.10
1.01
11.00
23.00
SbobetSớm
0.90
0.5
0.94
0.90
3
0.92
1.90
3.45
3.28
Live
0.81
0.5
-0.97
0.90
3
0.92
1.82
3.52
3.48
Run
-0.93
0.5
0.77
0.96
1.25
0.86
2.05
2.42
4.54

Bên nào sẽ thắng?

Madrid CFF (w)
ChủHòaKhách
Sevilla FC (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Madrid CFF (w)So Sánh Sức MạnhSevilla FC (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Liga F Women-10] Madrid CFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2484122747281033.3%
12714172122558.3%
1213810266168.3%
601531710.0%
[Liga F Women-9] Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
248412243628933.3%
125071421151141.7%
123451015131025.0%
621346733.3%

Thành tích đối đầu

Madrid CFF (w)            
Chủ - Khách
Madrid CFF (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Madrid CFF (W)
Sevilla FC (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Sevilla FC (W)
Madrid CFF (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Madrid CFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD103-02-243 - 3
(2 - 0)
2 - 4-0.58-0.26-0.28H0.900.750.92TT
SPA WD130-09-231 - 5
(0 - 3)
3 - 5---T---
SPA WD116-04-230 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.60-0.26-0.27H0.870.750.89TX
SPA WD115-01-234 - 2
(2 - 1)
2 - 11-0.37-0.29-0.46B0.88-0.250.94BT
SPA WD108-01-221 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.48-0.29-0.35B0.850.250.97BT
SPA WD129-09-212 - 2
(1 - 0)
2 - 8-0.45-0.29-0.38H-0.950.250.77TT
SPA WD115-05-210 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.48-0.30-0.34T0.840.250.98TX
SPA WD127-01-211 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.50-0.29-0.33T0.990.500.83TX
S Q C26-02-200 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.46-0.30-0.36B0.940.250.88BT
SPA WD108-12-191 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.49-0.28-0.35B0.830.250.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Madrid CFF (w)            
Chủ - Khách
Real Sociedad (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Real Madrid (W)
Deportivo La Coruna WMadrid CFF (W)
Madrid CFF (W)Barcelona (W)
Atletico de Madrid (W)Madrid CFF (W)
Levante Las Planas (W)Madrid CFF (W)
Madrid CFF (W)RCD Espanyol (W)
Madrid CFF (W)UD Granadilla Tenerife Sur (W)
Lyon (W)Madrid CFF (W)
Real Madrid (W)Madrid CFF (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD103-11-242 - 2
(1 - 1)
8 - 0---H--
SPA WD120-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.10-0.19-0.83B0.90-1.750.92BX
SPA WD112-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.33-0.29-0.51B0.84-0.50.98BX
SPA WD105-10-241 - 8
(1 - 0)
1 - 10---B--
SPA WD127-09-244 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.72-0.23-0.17B0.941.250.88BT
SPA WD121-09-241 - 0
(1 - 0)
6 - 7-0.39-0.29-0.44B-0.9800.80BX
SPA WD115-09-242 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.79-0.20-0.13T0.891.50.93TT
SPA WD107-09-242 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.58-0.27-0.27T0.940.750.82TT
INT CF31-08-242 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.97-0.11-0.06B0.852.750.85TX
INT CF25-08-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Sevilla FC (w)            
Chủ - Khách
Granada CF(W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)RCD Espanyol (W)
Sevilla FC (W)Levante Las Planas (W)
Levante UD (W)Sevilla FC (W)
Colegio Aleman Valencia (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Barcelona (W)
UD Granadilla Tenerife Sur (W)Sevilla FC (W)
Sevilla FC (W)Real Sociedad (W)
Sevilla FC (W)Real Betis (W)
Sevilla FC (W)Sporting De Huelva (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA WD103-11-243 - 0
(2 - 0)
5 - 5-0.43-0.29-0.410.8600.96T
SPA WD119-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.58-0.28-0.260.930.750.89X
SPA WD113-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.38-0.29-0.44-0.9600.78X
SPA WD105-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.63-0.26-0.230.800.75-0.98X
SPA WD129-09-241 - 3
(0 - 1)
4 - 2-0.36-0.29-0.460.84-0.250.98T
SPA WD121-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 11-----
SPA WD114-09-244 - 1
(3 - 0)
6 - 7-0.46-0.29-0.360.940.250.88T
SPA WD107-09-243 - 2
(1 - 0)
0 - 4-0.45-0.28-0.380.990.250.77T
INT CF01-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 4-----
INT CF28-08-244 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.92-0.15-0.090.832.250.87T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Madrid CFF (w)So sánh số liệuSevilla FC (w)
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 22Tổng số mất bàn13
  • 2.2Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Madrid CFF (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Sevilla FC (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Madrid CFF (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem0XemXem0XemXem6XemXem0%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem
60060.0%Xem116.7%466.7%Xem
Sevilla FC (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Madrid CFF (w)Thời gian ghi bànSevilla FC (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    3
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Madrid CFF (w)Chi tiết về HT/FTSevilla FC (w)
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
Madrid CFF (w)Số bàn thắng trong H1&H2Sevilla FC (w)
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Madrid CFF (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD117-11-2024ChủEibar (W)7 Ngày
SPA WD124-11-2024KháchAthletic Club Bibao (W)14 Ngày
SPA WD108-12-2024ChủLevante UD (W)28 Ngày
Sevilla FC (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA WD117-11-2024ChủAtletico de Madrid (W)7 Ngày
SPA WD124-11-2024ChủDeportivo La Coruna W14 Ngày
SPA WD108-12-2024KháchReal Madrid (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 33.3%Thắng33.3% [8]
  • [4] 16.7%Hòa16.7% [8]
  • [12] 50.0%Bại50.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [7] 29.2%Thắng12.5% [3]
  • [1] 4.2%Hòa16.7% [4]
  • [4] 16.7%Bại20.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    1.96 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Madrid CFF (w) VS Sevilla FC (w) ngày 09-11-2024 - Thông tin đội hình