Bên nào sẽ thắng?

Radomlje
ChủHòaKhách
NK Rogaska
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RadomljeSo Sánh Sức MạnhNK Rogaska
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SLO 1.Liga-9] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3671217335133919.4%
183510173214916.7%
18477161919922.2%
604271140.0%
[SLO 1.Liga-8] NK Rogaska
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3610620376436827.8%
18459192717822.2%
186111183719833.3%
6123812516.7%

Thành tích đối đầu

Radomlje            
Chủ - Khách
NK RogaskaRadomlje
RadomljeNK Rogaska
NK RogaskaRadomlje
NK RogaskaRadomlje
RadomljeNK Rogaska
NK RogaskaRadomlje
RadomljeNK Rogaska
NK RogaskaRadomlje
RadomljeNK Rogaska
NK RogaskaRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D110-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.43-0.31-0.39B0.820.001.00BX
SLO D111-11-231 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.57-0.28-0.27B0.960.750.86BT
SLO D103-09-231 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.46-0.29-0.37H1.000.250.82TX
INT CF29-01-200 - 2
(0 - 2)
- ---T---
SLO D216-11-195 - 0
(2 - 0)
7 - 1---T---
SLO D210-08-190 - 2
(0 - 0)
- ---T---
SLO D218-05-193 - 1
(1 - 0)
4 - 3---T---
SLO D203-11-180 - 5
(0 - 3)
4 - 6---T---
SLO D207-04-182 - 1
(0 - 0)
- ---T---
SLO D216-09-172 - 3
(1 - 2)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Radomlje            
Chủ - Khách
NK BravoRadomlje
RadomljeNK Mura 05
NK AluminijRadomlje
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
RadomljeFC Koper
ND GoricaRadomlje
MariborRadomlje
NK Publikum CeljeRadomlje
RadomljeDomzale
NK RogaskaRadomlje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D127-04-241 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.46-0.32-0.34H0.920.250.90TX
SLO D120-04-241 - 2
(1 - 1)
3 - 6-0.44-0.31-0.38B0.770-0.95BT
SLO D115-04-241 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.36-0.30-0.46H0.84-0.250.98BX
SLO D110-04-242 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.72-0.23-0.17H0.961.250.86TT
SLO D106-04-241 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.42-0.31-0.39H0.8400.98HX
SLOC03-04-244 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.40-0.32-0.39B0.8800.94BT
SLO D129-03-241 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.75-0.22-0.16B0.851.250.97TX
SLO D117-03-242 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.75-0.22-0.15B0.851.250.97TT
SLO D113-03-242 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.46-0.30-0.35T0.920.250.90TX
SLO D110-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.43-0.31-0.39B0.8201.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

NK Rogaska            
Chủ - Khách
NK RogaskaFC Koper
NK Mura 05NK Rogaska
MariborNK Rogaska
NK RogaskaNK Publikum Celje
DomzaleNK Rogaska
NK RogaskaNK Olimpija Ljubljana
Triglav GorenjskaNK Rogaska
NK RogaskaNK Bravo
NK RogaskaNK Mura 05
NK AluminijNK Rogaska
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SLO D128-04-242 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.44-0.29-0.390.780-0.96T
SLOC25-04-242 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.49-0.30-0.330.810.25-0.99T
SLO D121-04-243 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.73-0.23-0.160.951.250.87T
SLO D113-04-241 - 2
(0 - 0)
8 - 3-0.18-0.24-0.70-0.98-10.80T
SLO D110-04-240 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.47-0.29-0.360.910.250.91X
SLO D106-04-242 - 3
(1 - 1)
5 - 7-0.22-0.25-0.650.84-10.98T
SLOC02-04-242 - 3
(1 - 1)
2 - 14-0.24-0.30-0.580.85-0.750.97T
SLO D129-03-242 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.34-0.30-0.480.97-0.250.85X
SLO D117-03-240 - 0
(0 - 0)
9 - 6-0.45-0.30-0.37-0.960.250.78X
SLO D113-03-240 - 1
(0 - 0)
0 - 6-0.47-0.30-0.350.920.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

RadomljeSo sánh số liệuNK Rogaska
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 15Tổng số mất bàn14
  • 1.5Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem15XemXem3XemXem15XemXem45.5%XemXem13XemXem39.4%XemXem20XemXem60.6%XemXem
16XemXem4XemXem2XemXem10XemXem25%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
17XemXem11XemXem1XemXem5XemXem64.7%XemXem4XemXem23.5%XemXem13XemXem76.5%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
NK Rogaska
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem13XemXem4XemXem15XemXem40.6%XemXem17XemXem53.1%XemXem14XemXem43.8%XemXem
17XemXem6XemXem4XemXem7XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
623133.3%Xem466.7%233.3%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
33XemXem13XemXem7XemXem13XemXem39.4%XemXem14XemXem42.4%XemXem11XemXem33.3%XemXem
16XemXem4XemXem4XemXem8XemXem25%XemXem7XemXem43.8%XemXem7XemXem43.8%XemXem
17XemXem9XemXem3XemXem5XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem4XemXem23.5%XemXem
623133.3%Xem350.0%233.3%Xem
NK Rogaska
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
32XemXem17XemXem6XemXem9XemXem53.1%XemXem11XemXem34.4%XemXem12XemXem37.5%XemXem
17XemXem8XemXem5XemXem4XemXem47.1%XemXem5XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem
15XemXem9XemXem1XemXem5XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
651083.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RadomljeThời gian ghi bànNK Rogaska
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    13
    0 Bàn
    11
    9
    1 Bàn
    6
    9
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    15
    17
    Bàn thắng H1
    11
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RadomljeChi tiết về HT/FTNK Rogaska
  • 4
    7
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    2
    H/T
    7
    4
    H/H
    6
    8
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    10
    8
    B/B
ChủKhách
RadomljeSố bàn thắng trong H1&H2NK Rogaska
  • 5
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    5
    Thắng 1 bàn
    10
    7
    Hòa
    9
    7
    Mất 1 bàn
    8
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D111-05-2024KháchDomzale6 Ngày
SLO D118-05-2024ChủNK Publikum Celje13 Ngày
NK Rogaska
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D111-05-2024ChủNK Aluminij6 Ngày
SLO D118-05-2024KháchNK Mura 0513 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 19.4%Thắng27.8% [10]
  • [12] 33.3%Hòa16.7% [10]
  • [17] 47.2%Bại55.6% [20]
  • Chủ/Khách
  • [3] 8.3%Thắng16.7% [6]
  • [5] 13.9%Hòa2.8% [1]
  • [10] 27.8%Bại30.6% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    1.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.47 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    64
  • TB được điểm
    1.03
  • TB mất điểm
    1.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.53
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [6] 60.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Radomlje VS NK Rogaska ngày 05-05-2024 - Thông tin đội hình