So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.5
-0.98
0.88
3
0.98
1.86
3.95
3.45
Live
-
-
-
0.96
3
0.90
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.98
0.5
0.88
-0.95
3
0.80
1.80
3.60
3.80
Live
0.88
0.5
0.98
0.90
3
0.95
1.85
3.70
4.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.88
0.5
0.96
1.00
3
0.82
1.88
3.65
3.40
Live
0.97
0.5
0.93
0.95
3
0.93
1.97
3.60
3.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.87
0.5
-0.97
0.89
3
0.99
1.86
3.95
3.45
Live
-
-
-
0.97
3
0.91
1.98
3.80
3.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.88
0.5
1.00
1.00
3
0.86
1.88
3.41
3.38
Live
0.82
0.5
-0.93
0.85
3
-0.97
1.82
3.69
3.57
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Union Espanola
ChủHòaKhách
O.Higgins
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Union EspanolaSo Sánh Sức MạnhO.Higgins
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 68%So Sánh Đối Đầu32%
  • Tất cả
  • 4T 5H 1B
    1T 5H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHI Primera Division-6] Union Espanola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3013611534545643.3%
15906332427560.0%
15465202118626.7%
622298833.3%
[CHI Primera Division-14] O.Higgins
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3087153453311426.7%
153571228141620.0%
155282225171133.3%
6123612516.7%

Thành tích đối đầu

Union Espanola            
Chủ - Khách
O.HigginsUnion Espanola
Union EspanolaO.Higgins
O.HigginsUnion Espanola
Union EspanolaO.Higgins
Union EspanolaO.Higgins
O.HigginsUnion Espanola
O.HigginsUnion Espanola
Union EspanolaO.Higgins
O.HigginsUnion Espanola
Union EspanolaO.Higgins
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D126-04-242 - 2
(1 - 1)
3 - 6-0.49-0.29-0.30H-0.950.500.83TT
CHI D112-11-233 - 3
(1 - 2)
3 - 6-0.50-0.29-0.30H-0.980.500.86TT
CHI D130-04-231 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.47-0.29-0.34H0.910.250.91TX
CHI D108-10-220 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.47-0.31-0.32H0.860.250.96TX
Chile Cup22-08-221 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.49-0.33-0.30T0.790.25-0.97TX
Chile Cup18-08-221 - 3
(1 - 0)
3 - 5-0.43-0.33-0.36T0.750.00-0.93TT
CHI D107-05-222 - 2
(2 - 1)
4 - 6-0.39-0.27-0.43H-0.990.000.81HT
CHI D103-10-213 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.49-0.29-0.32T0.790.25-0.97TT
CHI D108-05-211 - 4
(0 - 1)
6 - 2-0.46-0.31-0.35T0.970.250.85TT
CHI D124-11-200 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.57-0.27-0.27B0.970.750.85BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Union Espanola            
Chủ - Khách
CD Copiapo S.A.Union Espanola
Everton CDUnion Espanola
Universidad de ChileUnion Espanola
NublenseUnion Espanola
Union EspanolaCobreloa
Audax ItalianoUnion Espanola
Coquimbo UnidoUnion Espanola
Union EspanolaCobresal
Colo ColoUnion Espanola
Union EspanolaCD Magallanes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D115-09-242 - 3
(0 - 0)
7 - 5-0.40-0.27-0.41T0.9600.92TT
CHI D101-09-243 - 2
(2 - 1)
8 - 6-0.48-0.29-0.32B0.850.25-0.97BT
CHI D127-08-242 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.61-0.24-0.22B-0.9510.83BX
CHI D122-08-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.50-0.27-0.31H-0.990.50.87TX
CHI D117-08-243 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.63-0.23-0.22T-0.9810.86TH
CHI D111-08-241 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.43-0.28-0.37H-0.930.250.80TX
CHI D103-08-242 - 2
(2 - 1)
6 - 3-0.48-0.29-0.32H0.830.25-0.95TT
CHI D127-07-242 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.61-0.23-0.24T0.840.75-0.96TH
CHI D121-07-242 - 1
(1 - 0)
13 - 3-0.69-0.23-0.20B0.821-0.94HH
Chile Cup13-07-240 - 5
(0 - 3)
1 - 6-0.57-0.29-0.29B0.950.750.75BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%

O.Higgins            
Chủ - Khách
O.HigginsCoquimbo Unido
HuachipatoO.Higgins
O.HigginsUnion La Calera
Municipal IquiqueO.Higgins
O.HigginsUniversidad de Chile
PalestinoO.Higgins
Everton CDO.Higgins
Colo ColoO.Higgins
O.HigginsCD Copiapo S.A.
Colo ColoO.Higgins
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHI D114-09-241 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.42-0.30-0.36-0.920.250.79X
CHI D108-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.29-0.31-0.950.50.83X
CHI D128-08-241 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.51-0.29-0.280.970.50.91X
CHI D124-08-241 - 3
(0 - 1)
6 - 3-0.49-0.27-0.32-0.960.50.84T
CHI D117-08-240 - 4
(0 - 1)
11 - 5-0.31-0.29-0.48-0.94-0.250.82T
CHI D109-08-244 - 1
(0 - 1)
5 - 0-0.46-0.29-0.320.900.250.98T
CHI D103-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.52-0.27-0.290.920.50.96X
CHI D127-07-242 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.69-0.22-0.17-0.951.250.83T
CHI D120-07-242 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.54-0.29-0.300.860.5-0.98X
Chile Cup30-06-243 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.65-0.26-0.210.9610.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Union EspanolaSo sánh số liệuO.Higgins
  • 14Tổng số ghi bàn11
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.1
  • 18Tổng số mất bàn18
  • 1.8Trung bình mất bàn1.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Union Espanola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem16XemXem1XemXem7XemXem66.7%XemXem13XemXem54.2%XemXem8XemXem33.3%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
O.Higgins
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem10XemXem0XemXem14XemXem41.7%XemXem14XemXem58.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem3XemXem0XemXem9XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Union Espanola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem4XemXem7XemXem54.2%XemXem9XemXem37.5%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem7XemXem2XemXem3XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem2XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
612316.7%Xem116.7%583.3%Xem
O.Higgins
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem3XemXem12XemXem37.5%XemXem10XemXem41.7%XemXem6XemXem25%XemXem
12XemXem3XemXem3XemXem6XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem2XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Union EspanolaThời gian ghi bànO.Higgins
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    8
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    6
    6
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    18
    12
    Bàn thắng H1
    21
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Union EspanolaChi tiết về HT/FTO.Higgins
  • 7
    6
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    0
    H/T
    5
    5
    H/H
    5
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    7
    B/B
ChủKhách
Union EspanolaSố bàn thắng trong H1&H2O.Higgins
  • 5
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    7
    Hòa
    6
    5
    Mất 1 bàn
    2
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Union Espanola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHI D129-09-2024KháchUniv Catolica4 Ngày
CHI D106-10-2024ChủHuachipato11 Ngày
CHI D120-10-2024KháchUnion La Calera25 Ngày
O.Higgins
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHI D130-09-2024KháchAudax Italiano5 Ngày
CHI D106-10-2024ChủUniv Catolica11 Ngày
CHI D120-10-2024ChủNublense25 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 43.3%Thắng26.7% [8]
  • [6] 20.0%Hòa23.3% [8]
  • [11] 36.7%Bại50.0% [15]
  • Chủ/Khách
  • [9] 30.0%Thắng16.7% [5]
  • [0] 0.0%Hòa6.7% [2]
  • [6] 20.0%Bại26.7% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    53 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.77 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.10 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    1.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 33.33%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 16.67%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 8.33%Hòa22.22% [2]
  • [3] 25.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 55.56% [5]

Union Espanola VS O.Higgins ngày 26-09-2024 - Thông tin đội hình