[BLR Cup-] Slutsksakhar Slutsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 3 | 12 | 66.7% |
[BLR Cup-] FK Vitebsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
Slutsksakhar Slutsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 23-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | T | 0.96 | 0.00 | 0.80 | T | X |
BLR D1 | 12-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.44 | -0.31 | -0.36 | B | 0.98 | 0.25 | 0.72 | B | X |
BLR CUP | 30-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BLR D1 | 23-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | T | 0.89 | 0.25 | 0.93 | T | X |
BLR D1 | 25-06-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | B | 0.90 | 0.25 | 0.92 | B | X |
BLR D1 | 20-08-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.39 | -0.31 | -0.43 | B | 1.00 | 0.00 | 0.82 | B | T |
BLR D1 | 16-04-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.48 | -0.32 | -0.33 | H | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | X |
BLR D1 | 24-07-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.61 | -0.28 | -0.23 | B | 0.85 | 0.75 | 0.91 | B | X |
BLR D1 | 11-04-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.45 | -0.33 | -0.37 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | X |
BLR D1 | 31-08-19 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 10 | -0.41 | -0.32 | -0.40 | T | 0.84 | 0.00 | 0.92 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%
Slutsksakhar Slutsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 13-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 11-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BLR D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | B | 0.86 | 0.5 | 0.96 | B | X |
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
BLR D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.53 | -0.31 | -0.29 | H | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
FK Vitebsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 28-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 09-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | 0.91 | 0 | 0.91 | X | ||
BLR D1 | 24-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 9 | -0.36 | -0.32 | -0.47 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | X | ||
BLR D1 | 08-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.75 | -0.24 | -0.14 | 0.91 | 1.25 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Slutsksakhar Slutsk |
Slutsksakhar Slutsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 15-03-2025 | Chủ | Dnepr Rohachev | 6 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | Smorgon FC | 20 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Chủ | FC Torpedo Zhodino | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BLR D1 | 15-03-2025 | Chủ | BATE Borisov | 6 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Khách | FC Minsk | 20 Ngày |
BLR D1 | 05-04-2025 | Chủ | Naftan Novopolock | 27 Ngày |