[SWI Women's Division 1-] FC Luzern (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 14 | 5 | 16.7% |
[SWI Women's Division 1-] Young Boys (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 15 | 10 | 50.0% |
FC Luzern (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 29-09-24 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 13-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 18-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Swi D1W | 04-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SUI Cup(W) | 25-02-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 14-09-22 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 28-05-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 21-05-22 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 26-03-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 05-12-20 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Luzern (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 01-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 09-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 02-02-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 12 | -0.26 | -0.25 | -0.64 | B | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | T |
Swi D1W | 07-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 16-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SUI Cup(W) | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 29-09-24 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Young Boys (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 01-03-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 07-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 23-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 16 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 12-10-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 29-09-24 | 5 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Luzern (w) |
FC Luzern (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |