[CHN Women's Super League-11] Henan(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 11 | 0.0% |
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 11 | 0.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[CHN Women's Super League-8] Shanghai RCB(W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 | 8 | 25.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 10 | 0.0% |
3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 4 | 33.3% |
6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | 9 | 33.3% |
Henan(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CWPL | 10-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.88 | -0.18 | -0.10 | 0.75 | -0.57 | 0.95 | X | ||
CWPL | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
CWPL | 25-11-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
CWPL | 14-05-23 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | - | |||
CWPL | 26-10-22 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
CWPL | 10-04-22 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
CWPL | 08-05-21 | 7 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | - | |||
CWPL | 02-09-20 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | - | |||
CWPL | 06-09-19 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.93 | -0.15 | -0.11 | 0.75 | -0.44 | 0.85 | X | ||
CWPL | 28-07-19 | 2 - 6 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.22 | -0.24 | -0.66 | 0.81 | -0.75 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
Henan(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-09-24 | 6 - 2 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 15-09-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.64 | -0.30 | -0.21 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | H | ||
CWPL | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 24-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.50 | -0.35 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.85 | T | ||
CWPL | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Shanghai RCB(W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN WC | 28-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CHN WC | 22-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 21-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.34 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CWPL | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 08-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.17 | -0.26 | -0.71 | 0.95 | -1 | 0.75 | T | ||
CWPL | 01-09-24 | 6 - 0 (6 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CWPL | 25-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.40 | -0.33 | -0.42 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
CWPL | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Henan(W) |
Henan(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 12-03-2025 | Khách | Henan Wanxianshan (W) | 3 Ngày |
CWPL | 16-03-2025 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 7 Ngày |
CWPL | 23-03-2025 | Khách | Henan Wanxianshan (W) | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CWPL | 12-03-2025 | Khách | Guangdong Meizhou (W) | 3 Ngày |
CWPL | 15-03-2025 | Khách | Wuhan Jianghan (W) | 6 Ngày |
CWPL | 22-03-2025 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 13 Ngày |