Grazer AK
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-T. RevelantTiền vệ00000000
6Sadik FofanaHậu vệ00030006.2
Thẻ vàng
7Murat SatinTiền vệ00000006
27Benjamin RosenbergerHậu vệ00000006.6
30Milos JovicicHậu vệ00000000
18ZetenyJanoTiền vệ00000006.1
Thẻ vàng
9Daniel MadernerTiền đạo20000016.1
1Jakob MeierhoferThủ môn00000000
4Martin KreuzrieglerHậu vệ00000000
8László KleinheislerTiền vệ00010006.5
19Marco Sebastian GantschnigHậu vệ00000000
11Tio CipotTiền vệ10020000
44Florian WiegeleThủ môn00000005.9
15Lukas GrafHậu vệ00000006.7
17Thomas SchiestlTiền vệ10000006.2
3Antonio TikvićHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
20Thorsten SchrieblTiền vệ00000006.6
28Dominik FrieserTiền đạo00010006.4
Rapid Wien
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Dion Drena BeljoTiền đạo30100007.5
Bàn thắngThẻ vàng
48Nikolaus WurmbrandTiền đạo40030006.8
49Andrija RadulovicTiền đạo00000006.3
99Ercan KaraTiền đạo10000006.5
25Paul GartlerThủ môn00000000
3Benjamin·BockleHậu vệ00000000
16Tobias BorkeeietHậu vệ00000006.5
20Kouadio Guy Ange·AhoussouHậu vệ00000000
27Noah BischofTiền đạo10000006.1
45Niklas HedlThủ môn00000007.2
28Moritz OswaldHậu vệ00020007.1
55Nenad CvetkovićHậu vệ20100008
Bàn thắng
6Serge-Philippe Raux-YaoHậu vệ10000007.3
23Jonas Antonius AuerHậu vệ00031008.2
Thẻ đỏ
17Mamadou SangareTiền vệ20010007.2
18Matthias SeidlTiền vệ20001007.2
21Louis SchaubTiền vệ00020006.8
22Isak JanssonTiền đạo40100007.6
Bàn thắng

Rapid Wien vs Grazer AK ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ