So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0.5
0.96
0.96
2.75
0.84
1.86
3.50
3.35
Live
0.92
0.25
0.92
-0.98
2.75
0.80
2.14
3.40
2.79
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.85
0.5
1.00
-0.97
3
0.83
1.80
3.75
3.40
Live
-0.95
0.25
0.80
0.83
2.5
-0.97
2.15
3.50
2.63
Run
0.90
0.25
0.95
-
-
-
2.05
3.60
2.80
Mansion88Sớm
0.81
0.25
0.93
0.75
2.5
0.99
1.81
3.40
3.80
Live
0.86
0.25
0.98
0.83
2.5
0.99
2.00
3.30
3.05
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.87
0.5
0.97
0.97
2.75
0.85
1.86
3.50
3.35
Live
0.93
0.25
0.93
-0.97
2.75
0.81
2.14
3.40
2.79
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.96
0.5
0.80
0.80
2.5
-0.98
2.04
3.20
3.14
Live
-0.97
0.25
0.81
0.80
2.5
-0.98
2.25
3.19
2.75
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Monchengladbach AM.
ChủHòaKhách
Bocholt FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Monchengladbach AM.So Sánh Sức MạnhBocholt FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 2T 2H 1B
    1T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GER Regionalliga-2] Monchengladbach AM.
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281576493552253.6%
15654241923740.0%
13922251629269.2%
6321331150.0%
[GER Regionalliga-10] Bocholt FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2899105348361032.1%
143562126141521.4%
14644322222742.9%
63211151150.0%

Thành tích đối đầu

Monchengladbach AM.            
Chủ - Khách
Bocholt FCMonchengladbach AM.
Monchengladbach AM.Bocholt FC
Bocholt FCMonchengladbach AM.
Bocholt FCMonchengladbach AM.
Monchengladbach AM.Bocholt FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg28-09-242 - 4
(2 - 2)
- -0.47-0.27-0.35T0.900.250.92TT
GER Reg18-05-243 - 3
(1 - 1)
9 - 4-0.45-0.27-0.40H0.790.00-0.97HT
GER Reg25-11-231 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.54-0.27-0.31B0.860.500.96BX
GER Reg18-03-233 - 4
(2 - 2)
1 - 8-0.33-0.28-0.51T-0.93-0.250.75TT
GER Reg01-10-223 - 3
(2 - 2)
5 - 2-0.56-0.28-0.28H1.000.750.82TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Monchengladbach AM.            
Chủ - Khách
SV RodinghausenMonchengladbach AM.
Monchengladbach AM.Schalke 04 (Youth)
WiedenbruckMonchengladbach AM.
Monchengladbach AM.Fortuna Koln
Fortuna Dusseldorf (Youth)Monchengladbach AM.
SC Paderborn 07 IIMonchengladbach AM.
Eintracht HohkeppelMonchengladbach AM.
Monchengladbach AM.DJK Teutonia St.Tonis
West Ham U21Monchengladbach AM.
Monchengladbach AM.Rot-Weiss Oberhausen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg08-03-250 - 0
(0 - 0)
- -0.48-0.30-0.33H0.800.250.96TX
GER Reg28-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.58-0.27-0.25H0.930.750.91TX
GER Reg22-02-250 - 1
(0 - 1)
- -0.25-0.25-0.62T0.93-0.750.83TX
GER Reg15-02-250 - 3
(0 - 0)
- -0.45-0.28-0.38B-0.960.250.80BT
GER Reg08-02-250 - 1
(0 - 0)
- -0.33-0.29-0.50T0.82-0.51.00TX
GER Reg03-02-250 - 1
(0 - 1)
- -0.44-0.28-0.38T0.780-0.96TX
GER Reg25-01-254 - 6
(2 - 2)
- -0.32-0.27-0.52T0.85-0.50.91TT
INT CF18-01-251 - 1
(1 - 0)
- ---H--
PLI CUP10-12-243 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.48-0.27-0.37B0.890.250.87BT
GER Reg07-12-240 - 1
(0 - 0)
- -0.46-0.27-0.40B-0.980.250.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Bocholt FC            
Chủ - Khách
Bocholt FCKoln Am
DurenBocholt FC
Uerdingen KFC 05Bocholt FC
Bocholt FCSV Rodinghausen
Schalke 04 (Youth)Bocholt FC
Bocholt FCWiedenbruck
Fortuna KolnBocholt FC
Kickers EmdenBocholt FC
Bocholt FCSpVgg Vreden 1921
Bocholt FCFortuna Dusseldorf (Youth)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GER Reg08-03-251 - 0
(1 - 0)
- -0.43-0.31-0.370.740-0.98X
GER Reg01-03-250 - 3
(0 - 1)
- -0.39-0.29-0.430.9800.78T
GER Reg22-02-250 - 4
(0 - 0)
- -0.38-0.28-0.460.80-0.250.96T
GER Reg15-02-250 - 2
(0 - 0)
- -0.39-0.29-0.44-0.9700.81X
GER Reg08-02-250 - 0
(0 - 0)
- -0.41-0.26-0.45-0.9900.81X
GER Reg01-02-253 - 3
(2 - 0)
- -0.62-0.25-0.230.850.750.99T
GER Reg25-01-251 - 1
(0 - 0)
- -0.54-0.27-0.300.840.50.92X
INT CF18-01-252 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF11-01-255 - 0
(2 - 0)
- -----
GER Reg07-12-241 - 1
(0 - 0)
- -0.55-0.27-0.300.820.51.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Monchengladbach AM.So sánh số liệuBocholt FC
  • 11Tổng số ghi bàn19
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Monchengladbach AM.
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem5XemXem8XemXem48%XemXem9XemXem36%XemXem15XemXem60%XemXem
13XemXem3XemXem4XemXem6XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem9XemXem1XemXem2XemXem75%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Bocholt FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem1XemXem12XemXem45.8%XemXem12XemXem50%XemXem11XemXem45.8%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Monchengladbach AM.
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem7XemXem8XemXem40%XemXem7XemXem28%XemXem17XemXem68%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem11XemXem84.6%XemXem
12XemXem6XemXem4XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
631250.0%Xem00.0%583.3%Xem
Bocholt FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem7XemXem8XemXem37.5%XemXem10XemXem41.7%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem3XemXem4XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem4XemXem4XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
633050.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Monchengladbach AM.Thời gian ghi bànBocholt FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    19
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    3
    0
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    6
    5
    Bàn thắng H1
    8
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Monchengladbach AM.Chi tiết về HT/FTBocholt FC
  • 2
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    19
    17
    H/H
    1
    3
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Monchengladbach AM.Số bàn thắng trong H1&H2Bocholt FC
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    20
    18
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Monchengladbach AM.
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg29-03-2025KháchDuren14 Ngày
GER Reg05-04-2025ChủKoln Am21 Ngày
GER Reg12-04-2025KháchUerdingen KFC 0528 Ngày
Bocholt FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GER Reg29-03-2025ChủWuppertaler14 Ngày
GER Reg05-04-2025KháchMSV Duisburg21 Ngày
GER Reg12-04-2025ChủSportfreunde Lotte28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 53.6%Thắng32.1% [9]
  • [7] 25.0%Hòa32.1% [9]
  • [6] 21.4%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng21.4% [6]
  • [5] 17.9%Hòa14.3% [4]
  • [4] 14.3%Bại14.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    49 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.75 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    53
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    1.89
  • TB mất điểm
    1.71
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 33.33%Hòa63.64% [7]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Monchengladbach AM. VS Bocholt FC ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình