So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0.25
0.80
0.85
2.75
0.95
2.23
3.65
2.66
Live
0.88
0.25
1.00
0.98
3
0.88
2.13
3.65
2.78
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.16
4.5
0.02
14.00
1.02
21.00
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.85
2.75
0.95
2.30
3.40
2.75
Live
0.85
0.25
0.95
0.95
3
0.85
2.10
3.60
3.00
Run
0.40
0
-0.54
-0.15
4.5
0.09
9.50
1.07
15.00
Mansion88Sớm
-0.93
0.25
0.78
0.89
2.75
0.95
2.23
3.40
2.63
Live
0.87
0.25
-0.97
0.99
3
0.89
2.14
3.60
2.83
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.14
4.5
0.06
10.00
1.05
20.00
188betSớm
-0.97
0.25
0.81
0.86
2.75
0.96
2.23
3.65
2.66
Live
0.89
0.25
-0.99
0.97
3
0.91
2.13
3.65
2.78
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.15
4.5
0.03
14.00
1.02
21.00
SbobetSớm
-0.96
0.25
0.80
0.87
2.75
0.95
2.25
3.27
2.68
Live
0.91
0.25
0.99
-0.97
3
0.85
2.06
3.48
3.03
Run
0.47
0
-0.57
-0.14
4.5
0.04
6.30
1.18
10.50

Bên nào sẽ thắng?

SKU Amstetten
ChủHòaKhách
Rapid Vienna (Youth)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SKU AmstettenSo Sánh Sức MạnhRapid Vienna (Youth)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[AUT 2.Liga-9] SKU Amstetten
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22859333029936.4%
11524201517845.5%
113351315121027.3%
602441020.0%
[AUT 2.Liga-7] Rapid Vienna (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221048393434745.5%
11713221122363.6%
113351723121127.3%
6105311316.7%

Thành tích đối đầu

SKU Amstetten            
Chủ - Khách
Rapid Vienna (Youth)SKU Amstetten
SKU AmstettenRapid Vienna (Youth)
SKU AmstettenRapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)SKU Amstetten
Rapid Vienna (Youth)SKU Amstetten
SKU AmstettenRapid Vienna (Youth)
SKU AmstettenRapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)SKU Amstetten
SKU AmstettenRapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)SKU Amstetten
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D201-10-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.51-0.26-0.32B0.950.500.87BX
INT CF27-01-244 - 1
(2 - 0)
- ---T---
AUT D231-03-230 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.27-0.37H-0.990.250.81TX
AUT D213-08-222 - 2
(1 - 0)
1 - 8-0.32-0.27-0.51H0.86-0.500.96BT
AUT D222-05-225 - 2
(2 - 1)
4 - 11-0.43-0.26-0.40B0.850.000.97BT
AUT D219-11-215 - 2
(1 - 2)
6 - 3-0.65-0.24-0.22T0.951.000.87TT
AUT D216-05-212 - 3
(2 - 1)
5 - 5-0.42-0.28-0.42B0.910.000.91BT
AUT D212-02-211 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.29-0.27-0.55B1.00-0.500.82BX
AUS D325-05-181 - 2
(0 - 2)
16 - 4-0.75-0.21-0.17B0.75-0.80-0.99TX
AUS D312-11-170 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.47-0.27-0.38T0.910.250.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

SKU Amstetten            
Chủ - Khách
SC BregenzSKU Amstetten
Sturm Graz (Youth)SKU Amstetten
SKU AmstettenSt.Polten
SV Stripfing WeidenSKU Amstetten
SKU AmstettenWSC Hertha Wels
Rukh VynnykySKU Amstetten
Rapid WienSKU Amstetten
Wolfsberger ACSKU Amstetten
FC Blau Weiss LinzSKU Amstetten
SKU AmstettenASK Voitsberg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D214-03-252 - 1
(0 - 1)
7 - 12-0.44-0.28-0.38B-0.970.250.79BT
AUT D208-03-252 - 1
(1 - 0)
4 - 6-0.49-0.27-0.34B0.820.251.00BH
AUT D228-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 14-0.36-0.28-0.46H0.84-0.250.98BX
AUT D221-02-252 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.36-0.29-0.46B0.85-0.250.97BX
INT CF14-02-251 - 1
(1 - 1)
4 - 1---H--
INT CF06-02-253 - 1
(2 - 0)
- -0.58-0.28-0.29B0.920.750.78BT
INT CF01-02-253 - 1
(1 - 0)
- ---B--
INT CF24-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.74-0.20-0.19B0.961.50.80BX
INT CF15-01-252 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.63-0.25-0.25B1.0010.76BX
AUT D206-12-240 - 3
(0 - 2)
1 - 3-0.51-0.27-0.32B0.960.50.86BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%

Rapid Vienna (Youth)            
Chủ - Khách
Rapid Vienna (Youth)Trenkwalder Admira Wacker
ASK VoitsbergRapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)Austria Lustenau
Sturm Graz (Youth)Rapid Vienna (Youth)
SV HornRapid Vienna (Youth)
Rapid Vienna (Youth)FC Vardar Skopje
Rapid Vienna (Youth)Obolon Kiev
Rapid Vienna (Youth)Lisen
Rapid Vienna (Youth)SR Donaufeld Wien
Rapid Vienna (Youth)SV Horn
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUT D214-03-250 - 3
(0 - 1)
4 - 3-0.33-0.29-0.480.96-0.250.86T
AUT D207-03-253 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.46-0.28-0.360.980.250.84T
AUT D228-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.47-0.28-0.350.900.250.92X
AUT D222-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.48-0.25-0.370.880.250.94X
INT CF15-02-251 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.29-0.22-0.640.78-10.92X
INT CF05-02-251 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF01-02-255 - 1
(5 - 1)
- -----
INT CF25-01-251 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF18-01-251 - 4
(1 - 1)
4 - 5-0.70-0.20-0.220.861.250.90T
AUT D208-12-245 - 1
(4 - 0)
7 - 1-0.63-0.24-0.23-0.9710.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

SKU AmstettenSo sánh số liệuRapid Vienna (Youth)
  • 5Tổng số ghi bàn15
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.5
  • 20Tổng số mất bàn18
  • 2.0Trung bình mất bàn1.8
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 80.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

SKU Amstetten
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem1XemXem8XemXem55%XemXem11XemXem55%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem7XemXem70%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Rapid Vienna (Youth)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem0XemXem9XemXem55%XemXem13XemXem65%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
SKU Amstetten
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem4XemXem6XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem10%XemXem8XemXem80%XemXem
622233.3%Xem116.7%583.3%Xem
Rapid Vienna (Youth)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem4XemXem6XemXem50%XemXem10XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

SKU AmstettenThời gian ghi bànRapid Vienna (Youth)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    13
    0 Bàn
    5
    2
    1 Bàn
    3
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    5
    11
    Bàn thắng H1
    6
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SKU AmstettenChi tiết về HT/FTRapid Vienna (Youth)
  • 1
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    2
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    12
    12
    H/H
    2
    1
    H/B
    2
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
SKU AmstettenSố bàn thắng trong H1&H2Rapid Vienna (Youth)
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    4
    0
    Mất 1 bàn
    1
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
SKU Amstetten
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D205-04-2025KháchSV Ried7 Ngày
AUT D212-04-2025ChủSV Horn14 Ngày
AUT D218-04-2025KháchKapfenberg20 Ngày
Rapid Vienna (Youth)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUT D205-04-2025ChủFirst Wien 18947 Ngày
AUT D212-04-2025ChủSV Ried14 Ngày
AUT D218-04-2025KháchFloridsdorfer AC20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

SKU Amstetten
Rapid Vienna (Youth)
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 36.4%Thắng45.5% [10]
  • [5] 22.7%Hòa18.2% [10]
  • [9] 40.9%Bại36.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng13.6% [3]
  • [2] 9.1%Hòa13.6% [3]
  • [4] 18.2%Bại22.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.77
  • TB mất điểm
    1.55
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 27.27%Hòa20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

SKU Amstetten VS Rapid Vienna (Youth) ngày 29-03-2025 - Thông tin đội hình