Rapid Vienna (Youth)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Daniel Nunoo-00000000
6Aristot Tambwe-KasengeleHậu vệ00000000
2Eaden rokaHậu vệ00000000
35Ensar musicTiền vệ00000000
Thẻ vàng
39Philipp MoiziTiền đạo00000000
21Yasin MankanTiền vệ10100000
Bàn thắng
99Tobias KnoflachThủ môn00000000
3Dominic VinczeHậu vệ00000000
Thẻ vàng
-O. Thiero-00000000
18Nicolas BajliczHậu vệ00000000
31Ismail seydiTiền đạo00000000
-Amìn-Elias GröllerHậu vệ00000000
-Furkan DursunTiền đạo10100000
Bàn thắng
25Jakob BrunnhoferHậu vệ00001000
-Benjamin GöschlThủ môn00000000
28Lorenz SzladitsHậu vệ00000000
43Lukas HaselmayrHậu vệ00000000
33Erik·StehrerHậu vệ00000000
SKU Amstetten
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Simon NeudhartThủ môn00000000
16Thomas MayerTiền đạo00000000
23Gabriel ZirngastTiền vệ00000000
18Sebastian WimmerHậu vệ00000000
7Dominik WeixelbraunTiền đạo00000000
15Philipp OffenthalerHậu vệ00000000
Thẻ vàng
5Y. OberleitnerHậu vệ10100000
Bàn thắng
2Felix KöchlHậu vệ00001000
Thẻ vàng
8Niels HahnTiền vệ00000000
22Tobias GruberHậu vệ00000000
1Armin GremslThủ môn00000000
17Moritz WurdingerHậu vệ00000000
12Lukas DeinhoferHậu vệ00000000
-Martin Grubhofer-00000000
42J. WannerTiền đạo10100000
Bàn thắng
10Burak YilmazTiền vệ00000000
9Charles-Jesaja·HerrmannTiền đạo00000000
48M. GraggerHậu vệ00000000

SKU Amstetten vs Rapid Vienna (Youth) ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ