[UZB Cup-] Navbahor Namangan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 4 | 7 | 16.7% |
[UZB Cup-] Buxoro FK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% |
Navbahor Namangan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 08-10-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UZB D1 | 01-07-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.81 | -0.19 | -0.10 | T | 0.85 | -0.67 | -0.97 | T | X |
UZB D1 | 01-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.33 | -0.29 | -0.50 | H | 0.81 | -0.50 | -0.99 | B | X |
UZB D1 | 20-06-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.71 | -0.24 | -0.17 | T | 1.00 | -0.80 | 0.82 | T | X |
UZB D1 | 31-07-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.52 | H | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | X |
UZB D1 | 23-06-19 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | T | 1.00 | 1.00 | 0.82 | T | T |
UZB D1 | 25-11-18 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | T | 0.96 | 0.00 | 0.80 | T | T |
UZB D1 | 20-10-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UZB D1 | 12-08-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UZB D1 | 06-05-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Navbahor Namangan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 26-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | B | -0.99 | -0.25 | 0.75 | B | T |
UZB D1 | 20-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | -0.74 | -0.24 | -0.15 | H | 0.93 | 1.25 | 0.89 | T | X |
UZB D1 | 16-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | H | -0.98 | 0 | 0.80 | H | X |
UZB D1 | 30-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.72 | -0.24 | -0.14 | H | -0.99 | 1.25 | 0.85 | T | X |
UZB D1 | 24-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.21 | -0.29 | -0.60 | H | 0.93 | -0.75 | 0.89 | B | X |
UZB D1 | 19-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.58 | -0.30 | -0.22 | T | 0.94 | 0.75 | 0.92 | T | X |
UZB D1 | 12-05-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.33 | -0.33 | -0.50 | T | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | T |
UZB D1 | 05-05-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.17 | T | 0.86 | 1 | 1.00 | T | T |
UzbC | 28-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
UzbC | 21-04-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
Buxoro FK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UZB D1 | 23-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 19-06-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 13-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 03-06-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 28-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.25 | -0.35 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
UZB D1 | 24-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 16-05-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UZB D1 | 10-05-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | -0.77 | -0.25 | -0.13 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
UZB D1 | 03-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UzbC | 29-04-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Navbahor Namangan |
Navbahor Namangan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |