[RUS FNL-13] KAMAZ Naberezhnye Chelny |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 9 | 4 | 14 | 27 | 27 | 31 | 13 | 33.3% |
13 | 7 | 2 | 4 | 19 | 11 | 23 | 7 | 53.8% |
14 | 2 | 2 | 10 | 8 | 16 | 8 | 18 | 14.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 50.0% |
[RUS FNL-15] FK Ufa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 5 | 8 | 14 | 24 | 41 | 23 | 15 | 18.5% |
13 | 4 | 2 | 7 | 16 | 24 | 14 | 15 | 30.8% |
14 | 1 | 6 | 7 | 8 | 17 | 9 | 16 | 7.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 16.7% |
KAMAZ Naberezhnye Chelny |
Chủ - Khách |
---|
FC UfaKAMAZ Naberezhnye Chelny |
FC UfaKAMAZ Naberezhnye Chelny |
KAMAZ Naberezhnye ChelnyFC Ufa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | B | 0.93 | 0.25 | 0.89 | B | T |
RUS D1 | 20-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.51 | -0.32 | -0.28 | B | 0.98 | 0.50 | 0.88 | B | X |
RUS D1 | 29-10-22 | 2 - 2 (2 - 0) | - | -0.44 | -0.32 | -0.36 | H | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
KAMAZ Naberezhnye Chelny |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 22-03-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 17 - 1 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | B | 0.92 | 0.5 | 0.90 | B | T |
RUS D1 | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.45 | -0.33 | -0.33 | B | 0.95 | 0.25 | 0.87 | B | X |
RUS D1 | 08-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | T | -0.95 | 0.5 | 0.77 | T | T |
RUS D1 | 01-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.33 | -0.40 | T | 0.92 | 0 | 0.90 | T | T |
INT CF | 21-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-02-25 | 1 - 6 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-02-25 | 4 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 06-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 06-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
FK Ufa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | X | ||
RUS D1 | 09-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.68 | -0.27 | -0.17 | 0.92 | 1 | 0.90 | X | ||
RUS D1 | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.34 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | X | ||
INT CF | 12-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
RUS D1 | 22-11-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.70 | -0.25 | -0.17 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
RUS D1 | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.56 | -0.33 | -0.23 | -0.97 | 0.75 | 0.79 | H | ||
RUS D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.33 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | X | ||
RUS D1 | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.45 | -0.34 | -0.33 | B | 0.93 | 0.25 | 0.89 | B | T |
RUS D1 | 27-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.41 | -0.33 | -0.36 | 0.78 | 0 | -0.96 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
KAMAZ Naberezhnye Chelny |
KAMAZ Naberezhnye Chelny |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 05-04-2025 | Khách | Ural Sverdlovsk Oblast | 7 Ngày |
RUS D1 | 12-04-2025 | Chủ | Yenisey Krasnoyarsk | 14 Ngày |
RUS D1 | 19-04-2025 | Khách | Neftekhimik Nizhnekamsk | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 05-04-2025 | Khách | Tyumen | 7 Ngày |
RUS D1 | 12-04-2025 | Chủ | Alania Vladikavkaz | 14 Ngày |
RUS D1 | 19-04-2025 | Khách | Rodina Moscow | 21 Ngày |