So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
2
0.89
0.82
2.75
0.98
1.13
6.20
13.00
Live
0.85
1.75
0.91
0.88
2.5
0.88
1.16
5.50
12.50
Run
0.15
0
-0.27
-0.22
4.5
0.08
1.01
9.50
17.50
BET365Sớm
1.00
2
0.80
0.85
2.75
0.95
1.17
5.50
14.00
Live
1.00
2
0.80
0.85
2.5
0.95
1.18
5.50
15.00
Run
-0.57
0.25
0.42
-0.21
4.5
0.14
1.00
51.00
51.00
Mansion88Sớm
0.86
1.75
0.98
0.97
2.75
0.85
1.18
5.90
9.80
Live
0.90
1.75
0.94
-0.81
2.75
0.63
1.18
5.60
11.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.94
2
0.90
0.83
2.75
0.99
1.13
6.20
13.00
Live
0.86
1.75
0.92
0.89
2.5
0.89
1.16
5.50
12.50
Run
-0.19
0.25
0.09
-0.16
4.5
0.04
1.01
9.50
17.50
SbobetSớm
0.77
1.75
-0.95
0.90
2.75
0.90
1.16
5.70
11.00
Live
0.79
1.75
-0.95
0.96
2.75
0.86
1.16
5.70
11.00
Run
-0.76
0.25
0.60
-0.30
4.5
0.16
1.02
8.20
75.00

Bên nào sẽ thắng?

Tractor S.C.
ChủHòaKhách
Persepolis Pakdasht
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tractor S.C.So Sánh Sức MạnhPersepolis Pakdasht
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 5T 1H 1B
    1T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-1] Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241734401254170.8%
1382322826361.5%
1191118428181.8%
64111331366.7%
[IRN Pro League-16] Persepolis Pakdasht
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2446141338181616.7%
13211072171615.4%
11254617111218.2%
601511510.0%

Thành tích đối đầu

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Havadar SCTractor S.C.
Tractor S.C.Havadar SC
Havadar SCTractor S.C.
Havadar SCTractor S.C.
Tractor S.C.Havadar SC
Tractor S.C.Havadar SC
Havadar SCTractor S.C.
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR29-08-240 - 4
(0 - 1)
3 - 5-0.22-0.32-0.56T-0.98-0.500.80TT
IRN PR13-03-244 - 2
(1 - 0)
- -0.74-0.24-0.12T0.94-0.800.88TT
IRN PR20-09-230 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.29-0.35-0.47T1.00-0.250.82TX
IRN PR08-02-230 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.34-0.36-0.42T0.72-0.25-0.96TX
IRN PR31-08-220 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.57-0.32-0.22H1.000.750.76TX
IRN PR09-05-223 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.41-0.37-0.34T0.720.00-0.90TT
IRN PR24-12-211 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.42-0.37-0.33B-0.930.250.74BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Tractor S.C.            
Chủ - Khách
Tractor S.C.Mes Rafsanjan
Tractor S.C.Esteghlal Khozestan
Nassaji MazandaranTractor S.C.
Tractor S.C.Shams Azar Qazvin
MalavanTractor S.C.
Gol Gohar FCTractor S.C.
Tractor S.C.Chadormalou Ardakan
Tractor S.C.Al-Wakra
Tractor S.C.Gol Gohar FC
Tractor S.C.Ravshan Kulob
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR21-01-255 - 1
(2 - 0)
- -0.69-0.27-0.15T0.8510.91TT
IRN PR02-01-253 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.67-0.29-0.17T-0.9810.80TT
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--
IRN PR21-12-240 - 1
(0 - 1)
- -0.81-0.20-0.10B0.851.50.97TX
IRN PR16-12-240 - 2
(0 - 1)
- ---T--
IRN PR09-12-240 - 2
(0 - 0)
1 - 1-0.25-0.35-0.52T0.88-0.50.94TT
IRN PR03-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.64-0.30-0.21T0.800.750.90TX
ACL227-11-243 - 3
(1 - 1)
1 - 4-0.58-0.29-0.28H0.940.750.76TT
Iran Cup22-11-241 - 2
(1 - 1)
3 - 0---B--
ACL206-11-247 - 0
(5 - 0)
6 - 0-0.87-0.17-0.08T-0.9720.79TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 71%

Persepolis Pakdasht            
Chủ - Khách
Kheybar KhorramabadHavadar SC
Havadar SCPersepolis
SepahanHavadar SC
Havadar SCNassaji Mazandaran
Mes RafsanjanHavadar SC
Havadar SCEsteghlal Khozestan
Zob AhanHavadar SC
MalavanHavadar SC
Havadar SCChadormalou Ardakan
Shams Azar QazvinHavadar SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR20-01-252 - 0
(1 - 0)
- -----
IRN PR01-01-250 - 5
(0 - 1)
3 - 6-0.13-0.27-0.72-0.94-10.76T
IRN PR27-12-245 - 0
(2 - 0)
3 - 0-0.81-0.22-0.100.971.50.85T
IRN PR20-12-240 - 1
(0 - 0)
- -0.34-0.36-0.40-0.9500.77X
IRN PR13-12-241 - 1
(0 - 0)
- -----
IRN PR02-12-240 - 1
(0 - 1)
12 - 3-0.37-0.33-0.411.0000.82X
Iran Cup24-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-----
IRN PR01-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.54-0.32-0.240.850.50.97H
IRN PR25-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.34-0.37-0.39-0.9400.82X
IRN PR17-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.54-0.33-0.240.850.50.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%

Tractor S.C.So sánh số liệuPersepolis Pakdasht
  • 25Tổng số ghi bàn4
  • 2.5Trung bình ghi bàn0.4
  • 8Tổng số mất bàn17
  • 0.8Trung bình mất bàn1.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Tractor S.C.
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem9XemXem1XemXem3XemXem69.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
Persepolis Pakdasht
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem8XemXem57.1%XemXem
8XemXem0XemXem0XemXem8XemXem0%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem
Tractor S.C.
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Persepolis Pakdasht
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem3XemXem4XemXem7XemXem21.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem0XemXem3XemXem5XemXem0%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tractor S.C.Thời gian ghi bànPersepolis Pakdasht
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    17
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    4
    0
    Bàn thắng H1
    5
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tractor S.C.Chi tiết về HT/FTPersepolis Pakdasht
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    13
    13
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Tractor S.C.Số bàn thắng trong H1&H2Persepolis Pakdasht
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    13
    13
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tractor S.C.
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR06-02-2025KháchZob Ahan5 Ngày
ACL211-02-2025KháchAl Khaldiya10 Ngày
ACL218-02-2025ChủAl Khaldiya17 Ngày
Persepolis Pakdasht
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR08-02-2025ChủAluminium Arak7 Ngày
IRN PR21-02-2025KháchFoolad Khozestan20 Ngày
IRN PR28-02-2025ChủGol Gohar FC27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 70.8%Thắng16.7% [4]
  • [3] 12.5%Hòa25.0% [4]
  • [4] 16.7%Bại58.3% [14]
  • Chủ/Khách
  • [8] 33.3%Thắng8.3% [2]
  • [2] 8.3%Hòa20.8% [5]
  • [3] 12.5%Bại16.7% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    1.58
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.29
  • TB mất điểm
    0.88
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 22.22%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Tractor S.C. VS Persepolis Pakdasht ngày 01-02-2025 - Thông tin đội hình