Tottenham Hotspur (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lize KopThủ môn00000006.8
-Ella morrisHậu vệ30020000
-Josefine RybrinkHậu vệ10000006.5
5Molly BartripHậu vệ00000006.9
-Amanda NildénHậu vệ00000006.6
25Eveliina SummanenTiền vệ21000107.5
-Maite Oroz AretaTiền vệ10020007.2
-Olivia HoldtTiền vệ20020006.5
24Drew SpenceTiền vệ30110007.4
Bàn thắng
7Jessica NazTiền đạo10031007.4
-Matilda VinbergTiền vệ20000016.9
29Ashleigh NevilleHậu vệ10010007.3
-Clare HuntHậu vệ00000000
-Eleanor HeepsThủ môn00000000
-Lenna Gunning-Williams-00000000
-Charlotte GrantHậu vệ00000000
-Olga AhtinenTiền vệ10000006.5
23Rosella AyaneTiền vệ20020006.1
-Luana BuhlerHậu vệ00000000
-Martha ThomasTiền đạo40010005.7
Leicester City (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Karla Dayana Torres GarcíaTiền đạo00020000
-Saori·TakaradaTiền đạo00000000
-Chantelle SwabyHậu vệ00000000
-Deanne RoseTiền đạo00010006.2
2Courtney NevinHậu vệ00000000
-Sari KeesHậu vệ00000000
-Hlin·EiriksdottirHậu vệ00000006.1
-Olivia ClarkThủ môn00000000
33Janina·LeitzigThủ môn00000008.6
Thẻ đỏ
-Catherine BottHậu vệ10040006.6
Thẻ vàng
15Sophie HowardHậu vệ00000006.5
-Julie ThibaudHậu vệ10000007
-A. AleHậu vệ00000006.6
3S. TierneyTiền vệ00000006.6
-Janice CaymanHậu vệ10000007
21Hannah CainTiền đạo40000007.3
-Yuka MomikiTiền vệ10000007.1
-Shana ChossenotteTiền vệ10000006.8
27Shannon O’BrienTiền vệ10000006.6

Leicester City (w) vs Tottenham Hotspur (w) ngày 30-03-2025 - Thống kê cầu thủ