So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
-0.25
0.94
0.79
2.5
0.91
2.69
3.40
2.19
Live
0.76
0
0.94
-
-
-
2.26
3.30
2.47
Run
-0.32
0.25
0.02
-0.31
2.5
0.01
12.00
1.01
12.50
BET365Sớm
0.95
-0.25
0.85
0.90
2.5
0.90
3.00
3.40
2.05
Live
0.87
0
0.92
0.90
2.5
0.90
2.50
3.40
2.60
Run
0.90
0
0.90
-0.14
2.5
0.08
15.00
1.07
15.00
Mansion88Sớm
-0.98
-0.25
0.74
0.80
2.5
0.96
3.20
3.60
1.90
Live
0.81
0
0.95
0.87
2.5
0.89
2.32
3.45
2.50
Run
0.85
0
0.99
-0.29
2.5
0.15
6.60
1.20
7.00
188betSớm
0.77
-0.25
0.95
0.80
2.5
0.92
2.69
3.40
2.19
Live
0.77
0
0.95
-
-
-
2.26
3.30
2.47
Run
0.80
0
0.92
-0.37
2.5
0.09
8.80
1.08
9.20
SbobetSớm
0.90
0
0.88
0.90
2.5
0.88
2.42
2.94
2.39
Live
0.83
0
0.97
0.92
2.5
0.88
2.36
3.01
2.53
Run
0.85
0
0.99
-0.63
2.5
0.45
4.76
1.40
5.00

Bên nào sẽ thắng?

Leicester City (w)
ChủHòaKhách
Tottenham Hotspur (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Leicester City (w)So Sánh Sức MạnhTottenham Hotspur (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ENG FA WSL-10] Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1844101427161022.2%
9423111014844.4%
90273172120.0%
6204813633.3%
[ENG FA WSL-9] Tottenham Hotspur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
185310213718927.8%
9405121212944.4%
91359256711.1%
6105413316.7%

Thành tích đối đầu

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL19-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.57-0.29-0.28B0.960.750.74BX
ENG FA WC14-04-241 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.56-0.27-0.29H0.790.500.91TX
ENG FAWSL17-03-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.59-0.28-0.28B0.900.750.80BX
ENG FAWSL19-11-231 - 1
(1 - 0)
3 - 13-0.47-0.28-0.40H0.950.250.75TX
ENG FAWSL15-03-231 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.65-0.27-0.23B0.750.750.95BX
ENG FAWSL18-09-221 - 2
(0 - 2)
1 - 6-0.22-0.25-0.65B0.78-1.000.92BT
ENG FAWSL08-05-221 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.79-0.21-0.15B0.84-0.670.86TX
ENG FA WC30-01-221 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.71-0.24-0.20H0.97-0.800.73TX
ENG FAWSL03-10-210 - 2
(0 - 1)
2 - 12---B---
ENG WPR20-02-191 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.88-0.15-0.10B0.77-0.500.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 11%

Thành tích gần đây

Leicester City (w)            
Chủ - Khách
Chelsea FC (W)Leicester City (W)
Manchester United (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Aston Villa (W)
Manchester City (W)Leicester City (W)
Everton FC (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Liverpool (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Leicester City (W)Stoke City (W)
Leicester City (W)Chelsea FC (W)
Leicester City (W)Birmingham (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL05-03-253 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.97-0.11-0.06B0.832.750.87TT
ENG FAWSL02-03-252 - 0
(2 - 0)
1 - 4-0.87-0.18-0.10B0.9420.76HX
ENG FAWSL16-02-253 - 0
(1 - 0)
3 - 10-0.27-0.30-0.57T0.95-0.50.75TT
ENG FA WC09-02-253 - 1
(2 - 0)
0 - 2-0.93-0.14-0.07B0.812.250.89TT
ENG FAWSL02-02-254 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.39-0.33-0.44B0.9700.73BT
ENG FAWSL26-01-252 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.31-0.32-0.53T0.80-0.50.90TT
ENG FAWSL19-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.57-0.29-0.28B0.960.750.74BX
ENG FA WC15-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 0-0.93-0.14-0.09T0.882.50.82TT
ENG FAWSL14-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 20-0.06-0.12-0.97H0.80-2.750.90BX
ENG CWCUP11-12-245 - 2
(4 - 1)
1 - 3-0.54-0.29-0.32T0.850.50.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Tottenham Hotspur (w)            
Chủ - Khách
Tottenham Hotspur (W)Brighton H.A. (W)
Tottenham Hotspur (W)Manchester City (W)
Arsenal (W)Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)Manchester United (W)
Everton FC (W)Tottenham Hotspur (W)
CrystalPalace (W)Tottenham Hotspur (W)
Tottenham Hotspur (W)West Ham United (W)
Tottenham Hotspur (W)Leicester City (W)
Brighton H.A. (W)Tottenham Hotspur (W)
CrystalPalace (W)Tottenham Hotspur (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL16-03-250 - 1
(0 - 1)
3 - 9-0.50-0.29-0.360.800.250.90X
ENG FAWSL02-03-251 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.15-0.20-0.800.90-1.50.80X
ENG FAWSL16-02-255 - 0
(2 - 0)
10 - 1-0.90-0.16-0.090.942.250.76T
ENG FAWSL02-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.21-0.26-0.680.87-10.83X
ENG FA WC29-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.36-0.29-0.500.90-0.250.80X
ENG FAWSL26-01-252 - 3
(0 - 2)
1 - 2-0.22-0.25-0.680.87-10.83T
ENG CWCUP22-01-251 - 2
(1 - 2)
11 - 4-0.68-0.25-0.220.8510.85T
ENG FAWSL19-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.57-0.29-0.28B0.960.750.74BX
ENG FAWSL14-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.50-0.29-0.360.780.250.92X
ENG CWCUP11-12-240 - 2
(0 - 0)
1 - 6-0.29-0.26-0.600.86-0.750.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Leicester City (w)So sánh số liệuTottenham Hotspur (w)
  • 18Tổng số ghi bàn9
  • 1.8Trung bình ghi bàn0.9
  • 18Tổng số mất bàn16
  • 1.8Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Leicester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Tottenham Hotspur (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem5XemXem4XemXem7XemXem31.2%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
7XemXem1XemXem2XemXem4XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Leicester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem31.2%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem
631250.0%Xem350.0%116.7%Xem
Tottenham Hotspur (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem8XemXem50%XemXem2XemXem12.5%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
630350.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Leicester City (w)Thời gian ghi bànTottenham Hotspur (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    6
    5
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Leicester City (w)Chi tiết về HT/FTTottenham Hotspur (w)
  • 4
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    5
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    8
    B/B
ChủKhách
Leicester City (w)Số bàn thắng trong H1&H2Tottenham Hotspur (w)
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    4
    4
    Mất 1 bàn
    4
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Leicester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL20-04-2025KháchArsenal (W)21 Ngày
ENG FAWSL27-04-2025ChủManchester City (W)28 Ngày
ENG FAWSL04-05-2025KháchCrystalPalace (W)35 Ngày
Tottenham Hotspur (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL20-04-2025ChủAston Villa (W)21 Ngày
ENG FAWSL27-04-2025KháchLiverpool (W)28 Ngày
ENG FAWSL04-05-2025ChủChelsea FC (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng27.8% [5]
  • [4] 22.2%Hòa16.7% [5]
  • [10] 55.6%Bại55.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng5.6% [1]
  • [2] 11.1%Hòa16.7% [3]
  • [3] 16.7%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    0.78 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.61 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    2.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Leicester City (w) VS Tottenham Hotspur (w) ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình