[ITA Serie C-12] Arzignano Valchiampo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 | 12 | 8 | 15 | 39 | 44 | 44 | 12 | 34.3% |
17 | 7 | 3 | 7 | 21 | 21 | 24 | 11 | 41.2% |
18 | 5 | 5 | 8 | 18 | 23 | 20 | 11 | 27.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 50.0% |
[ITA Serie C-7] Giana |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 | 15 | 7 | 13 | 40 | 36 | 52 | 7 | 42.9% |
18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 17 | 29 | 8 | 44.4% |
17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 19 | 23 | 8 | 41.2% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 | 66.7% |
Arzignano Valchiampo |
Chủ - Khách |
---|
GianaAzy based nano Bo |
Azy based nano BoGiana |
GianaAzy based nano Bo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.42 | -0.33 | -0.37 | T | 0.81 | 0.00 | -0.99 | T | X |
ITA C1 | 10-02-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.30 | T | -0.97 | 0.50 | 0.79 | T | T |
ITA C1 | 30-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | T | 0.85 | 0.00 | 0.97 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Arzignano Valchiampo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 09-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.51 | -0.33 | -0.29 | T | 0.93 | 0.5 | 0.83 | T | T |
ITA C1 | 02-03-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.71 | -0.26 | -0.15 | B | 0.77 | 1 | -0.95 | B | T |
ITA C1 | 22-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | B | -0.99 | 0.5 | 0.81 | B | H |
ITA C1 | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | -0.36 | -0.35 | -0.41 | T | -0.99 | 0 | 0.75 | T | X |
ITA C1 | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 0 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | H | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | H |
ITA C1 | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | T | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | H |
ITA C1 | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | H | -0.97 | 0 | 0.79 | H | H |
ITA C1 | 19-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | B | 0.75 | 0 | -0.93 | B | T |
ITA C1 | 12-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.72 | -0.25 | -0.15 | H | 0.98 | 1.25 | 0.78 | T | X |
ITA C1 | 04-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.42 | -0.33 | -0.37 | H | 0.75 | 0 | -0.99 | H | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Giana |
Chủ - Khách |
---|
GianaLumezzane |
PadovaGiana |
GianaAtalanta U23 |
ASD Caldiero TermeGiana |
ClodienseGiana |
GianaFeralpisalo |
AlbinoleffeGiana |
GianaASD Caldiero Terme |
GianaRenate AC |
GianaPro Vercelli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA C1 | 28-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | X | ||
ITA C1 | 23-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.68 | -0.28 | -0.19 | 0.89 | 1 | 0.81 | T | ||
ITA C1 | 16-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.45 | 0.79 | -0.25 | -0.97 | T | ||
ITA PRO LC | 12-02-25 | 2 - 3 (2 - 1) | 2 - 5 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | -0.97 | 0 | 0.79 | T | ||
ITA C1 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.37 | -0.32 | -0.42 | 0.99 | 0 | 0.77 | X | ||
ITA C1 | 02-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
ITA C1 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
ITA PRO LC | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | H | ||
ITA C1 | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.47 | -0.34 | -0.31 | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | ||
ITA C1 | 11-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.29 | 0.77 | 0.25 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 78%
Arzignano Valchiampo |
Arzignano Valchiampo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 23-03-2025 | Khách | US Pergolettese 1932 | 7 Ngày |
ITA C1 | 30-03-2025 | Chủ | Renate AC | 14 Ngày |
ITA C1 | 06-04-2025 | Khách | Novara | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ITA C1 | 23-03-2025 | Chủ | Triestina | 7 Ngày |
ITA PRO LC | 25-03-2025 | Chủ | Rimini | 9 Ngày |
ITA C1 | 30-03-2025 | Khách | Lecco | 14 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật