Bên nào sẽ thắng?

Maxline Vitebsk
ChủHòaKhách
Energetik-BGU Minsk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maxline VitebskSo Sánh Sức MạnhEnergetik-BGU Minsk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • So Sánh Đối Đầu
  • Tất cả
  • Chủ khách tương đồng
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Thành tích đối đầu

Maxline Vitebsk            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Maxline Vitebsk            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Energetik-BGU Minsk            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Maxline VitebskThời gian ghi bànEnergetik-BGU Minsk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    13
    0 Bàn
    6
    8
    1 Bàn
    4
    4
    2 Bàn
    3
    3
    3 Bàn
    4
    0
    4+ Bàn
    21
    11
    Bàn thắng H1
    20
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maxline VitebskChi tiết về HT/FTEnergetik-BGU Minsk
  • 8
    5
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    1
    H/T
    5
    7
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    11
    B/B
ChủKhách
Maxline VitebskSố bàn thắng trong H1&H2Energetik-BGU Minsk
  • 10
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    9
    Hòa
    5
    6
    Mất 1 bàn
    1
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maxline Vitebsk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Energetik-BGU Minsk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [23] 67.6%Thắng20.6% [7]
  • [4] 11.8%Hòa23.5% [7]
  • [7] 20.6%Bại55.9% [19]
  • Chủ/Khách
  • [11] 32.4%Thắng8.8% [3]
  • [3] 8.8%Hòa8.8% [3]
  • [3] 8.8%Bại29.4% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    75 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    2.21 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
     
  • Bàn thua
     
  • TB được điểm
     
  • TB mất điểm
     
    Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    1.62
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    0.65
  • TB mất điểm
    0.85
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [7] 63.64%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn50.00% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Maxline Vitebsk VS Energetik-BGU Minsk ngày 20-10-2024 - Thông tin đội hình