[INT CF-] FC Gomel |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Slavia Mozyr |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | 33.3% |
FC Gomel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
BLR D1 | 28-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BLR D1 | 25-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | H | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
BLR D1 | 02-07-23 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 6 | -0.43 | -0.30 | -0.39 | T | 0.82 | 0.00 | 1.00 | T | T |
BLR D1 | 13-08-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | X |
INT CF | 11-06-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 03-04-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 4 | -0.67 | -0.25 | -0.20 | B | 0.93 | 1.00 | 0.89 | B | X |
INT CF | 29-01-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.78 | 0.75 | 0.98 | T | T |
BLR D1 | 02-10-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | T | 0.86 | -0.67 | 0.96 | T | H |
BLR D1 | 21-05-21 | 2 - 4 (2 - 2) | 7 - 6 | -0.30 | -0.31 | -0.51 | T | 0.86 | -0.50 | 0.96 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%
FC Gomel |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BLR D1 | 30-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.49 | B | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | X |
BLR D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
BLR D1 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.25 | -0.29 | -0.58 | T | 0.89 | -0.75 | 0.93 | T | T |
BLR D1 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BLR D1 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.53 | -0.30 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.86 | T | X |
BLR D1 | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.77 | -0.22 | -0.13 | H | 0.79 | 1.25 | -0.97 | T | X |
INT CF | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BLR D1 | 05-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BLR D1 | 27-09-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 0 - 1 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
Slavia Mozyr |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 01-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.11 | -0.21 | -0.81 | 0.91 | -1.5 | 0.91 | X | ||
BLR D1 | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
BLR D1 | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | -0.97 | 0.5 | 0.79 | X | ||
BLR D1 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 8 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
BLR D1 | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | X | ||
BLR D1 | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.70 | -0.25 | -0.18 | 0.77 | 1 | 0.99 | X | ||
BLR D1 | 05-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.43 | -0.33 | -0.36 | 0.75 | 0 | -0.93 | T | ||
BLR D1 | 29-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.70 | -0.26 | -0.19 | 0.76 | 1 | 0.94 | X | ||
BLR D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.79 | 0.25 | -0.97 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 11%
FC Gomel |
FC Gomel |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |