[CSL-12] Qingdao Hainiu FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 8 | 5 | 17 | 28 | 55 | 29 | 12 | 26.7% |
15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 23 | 21 | 10 | 40.0% |
15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 32 | 8 | 16 | 13.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 14 | 5 | 16.7% |
[CSL-15] Meizhou Hakka FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 6 | 9 | 15 | 29 | 55 | 27 | 15 | 20.0% |
15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 22 | 17 | 12 | 26.7% |
15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 33 | 10 | 14 | 13.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 14 | 3 | 16.7% |
Qingdao Hainiu FC |
Chủ - Khách |
---|
Meizhou HakkaQingdao Manatee |
Meizhou HakkaQingdao Manatee |
Qingdao ManateeMeizhou Hakka |
Meizhou HakkaQingdao Manatee |
Qingdao ManateeMeizhou Hakka |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 10-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.93 | 0.50 | 0.77 | T | X |
CHA CSL | 12-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
CHA CSL | 14-05-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.46 | T | 0.73 | -0.25 | 0.97 | T | X |
CHA D1 | 04-09-16 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.26 | -0.22 | B | 0.95 | 0.50 | 0.81 | B | X |
CHA D1 | 22-05-16 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | T | 0.77 | 0.50 | 0.99 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
Qingdao Hainiu FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 17-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 8 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | B | 0.78 | 0.75 | 0.92 | B | X |
CHA CSL | 13-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.71 | -0.24 | -0.20 | H | 0.96 | 1.25 | 0.74 | T | X |
CHA CSL | 07-07-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 10 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
CHA CSL | 30-06-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | T |
CHA CSL | 26-06-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 2 - 10 | -0.25 | -0.28 | -0.62 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
CFC | 19-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | H | 0.98 | -0.5 | 0.78 | B | X |
CHA CSL | 16-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | T | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
CHA CSL | 26-05-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | T |
CHA CSL | 21-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | H | 0.94 | -0.5 | 0.76 | B | X |
CHA CSL | 15-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | B | 0.90 | 2 | 0.80 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Meizhou Hakka FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA CSL | 13-07-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.47 | -0.31 | -0.38 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
CHA CSL | 07-07-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.18 | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | ||
CHA CSL | 30-06-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.38 | -0.29 | -0.47 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | T | ||
CHA CSL | 26-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.88 | -0.18 | -0.10 | 0.71 | 1.75 | 0.99 | H | ||
CFC | 21-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.22 | -0.26 | -0.63 | 0.98 | -0.75 | 0.78 | X | ||
CHA CSL | 18-06-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.09 | -0.14 | -0.88 | 0.83 | -2.25 | 0.93 | X | ||
CHA CSL | 14-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | 0.80 | -1 | 0.90 | X | ||
CHA CSL | 25-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 10 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | 0.93 | 1 | 0.77 | X | ||
CHA CSL | 21-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
CHA CSL | 17-05-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | 0.94 | -0.75 | 0.76 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%
Qingdao Hainiu FC |
Qingdao Hainiu FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 03-08-2024 | Khách | Zhejiang Greentown | 6 Ngày |
CHA CSL | 10-08-2024 | Chủ | Henan Football Club | 13 Ngày |
CHA CSL | 17-08-2024 | Chủ | Shenzhen Xinpengcheng | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 03-08-2024 | Chủ | Tianjin Tigers | 6 Ngày |
CHA CSL | 11-08-2024 | Khách | Shanghai Port | 14 Ngày |
CHA CSL | 17-08-2024 | Chủ | Changchun Yatai | 20 Ngày |