Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Ethane AzoulayHậu vệ00000006.1
42roey elimelechHậu vệ00000000
28Ilay HajajTiền vệ00010006.4
34Oleksandr SyrotaHậu vệ00000000
13Tomas Ezequiel·SultaniThủ môn00000000
6Gadi KindaTiền vệ00000006.7
30Abdoulaye SeckHậu vệ00000007.6
21Dean DavidTiền đạo30101007.9
Bàn thắngThẻ đỏ
40Shareef KeoufThủ môn00000007.1
-Ilay FeingoldHậu vệ00000007.1
3Sean GoldbergHậu vệ00000006.9
8Dolev HazizaTiền đạo00010007.1
26Mahmoud JaberTiền vệ00000007.3
4Ali MohamedHậu vệ00000006.8
11Lior RefaelovTiền vệ10000007.2
Thẻ vàng
10Dia SabaTiền vệ51111007.9
Bàn thắng
15Kenny SaiefTiền vệ10000006.7
Maccabi Bnei Reineh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Evyatar BarakHậu vệ00000000
-Saar FadidaTiền vệ00000006.3
-Ihab GanaemTiền vệ00000006.1
-Guy HadidaTiền vệ00010007.3
-Omar NahfaouiThủ môn00000000
-ron ungerTiền vệ00000006.3
-Roei ShukraniTiền vệ00000006.2
-Muhamad ShakerTiền vệ00000006.2
-SambinhaTiền đạo10000006
-Usman MohammedTiền đạo00020006.4
-Nemanja LjubisavljevićHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
-Ezekiel HentyTiền đạo20020006.1
-Gad AmosThủ môn00000005.7
-Fadel·ZbedatHậu vệ00000000

Maccabi Haifa vs Maccabi Bnei Reineh ngày 03-01-2025 - Thống kê cầu thủ