So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1.5
0.81
0.81
2.75
0.99
1.31
4.70
6.80
Live
-0.96
1.25
0.78
0.90
2.75
0.90
1.42
4.10
5.80
Run
-0.84
0.25
0.66
-0.89
2.5
0.69
1.06
7.30
23.00
BET365Sớm
-0.97
1.5
0.83
0.85
2.75
1.00
1.30
5.00
10.00
Live
-0.95
1.25
0.80
0.93
2.5
0.93
1.45
4.20
7.00
Run
-0.80
0.25
0.67
-0.83
2.5
0.70
1.00
41.00
251.00
Mansion88Sớm
0.93
1.5
0.83
0.81
2.75
0.95
1.30
4.80
7.00
Live
-0.99
1.25
0.83
-0.96
2.75
0.78
1.41
4.15
5.80
Run
-0.83
0.25
0.71
-0.90
2.5
0.76
1.09
6.10
68.00
188betSớm
-0.98
1.5
0.82
0.82
2.75
1.00
1.31
4.70
6.80
Live
-0.95
1.25
0.79
0.86
2.75
0.96
1.42
4.20
5.60
Run
-0.83
0.25
0.67
-0.98
2.5
0.80
1.06
7.30
23.00
SbobetSớm
0.99
1.5
0.83
0.85
2.75
0.95
1.30
4.48
6.50
Live
-
-
-
-0.90
2.75
0.72
1.38
4.05
6.60
Run
-0.83
0.25
0.66
-0.94
2.5
0.76
1.09
5.50
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Haifa
ChủHòaKhách
Maccabi Bnei Reineh
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HaifaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Bnei Reineh
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 42%So Sánh Đối Đầu58%
  • Tất cả
  • 2T 2H 3B
    3T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-7] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281486573696750.0%
14734292124850.0%
14752281526650.0%
6321751150.0%
[ISR Premier League-10] Maccabi Bnei Reineh
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28105133136661035.7%
144371421151628.6%
14626171520742.9%
60000000.0%

Thành tích đối đầu

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi Bnei RainaMaccabi Haifa
Maccabi Bnei RainaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei RainaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Bnei Raina
Maccabi HaifaMaccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei RainaMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D114-09-242 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.17-0.23-0.71H0.85-1.250.97BT
ISR D104-05-241 - 5
(1 - 2)
3 - 5-0.19-0.25-0.68T0.95-1.000.87TT
ISR D131-03-241 - 2
(0 - 2)
10 - 3-0.75-0.23-0.14B0.90-0.800.92TT
ISR D110-03-242 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.18-0.24-0.70B0.79-1.25-0.97BT
ISR D127-12-231 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.62-0.29-0.21T0.800.750.96TX
ISR D128-01-230 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.91-0.13-0.08H0.81-0.440.95TX
ISR D108-10-221 - 0
(1 - 0)
1 - 9-0.17-0.23-0.72B0.87-1.250.95BX

Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Ironi TiberiasMaccabi Haifa
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Haifa
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Hapoel HaifaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Hadera
Beitar JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D121-12-242 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.76-0.20-0.15T0.951.50.87TX
ISR D115-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 10-0.13-0.20-0.83H0.81-1.750.89BX
ISR D107-12-241 - 3
(0 - 2)
2 - 6-0.13-0.20-0.79T0.91-1.50.91TT
ISR D104-12-240 - 2
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.28-0.29B-0.990.750.81BX
ISR D130-11-241 - 2
(0 - 0)
4 - 9-0.14-0.20-0.78T0.91-1.50.91BH
ISR D108-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.16-0.21-0.75H-0.99-1.250.81BX
ISR D104-11-241 - 4
(0 - 1)
3 - 2-0.19-0.23-0.70T0.80-1.25-0.98TT
ISR D128-10-244 - 2
(2 - 1)
11 - 0-0.86-0.16-0.10T0.8920.93TT
ISR D122-10-243 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.30-0.28-0.54B0.96-0.50.86BT
ISR D119-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.44-0.28-0.40B0.810-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Maccabi Bnei Reineh            
Chủ - Khách
Maccabi Bnei RainaHapoel Haifa
Maccabi NetanyaMaccabi Bnei Raina
Hapoel HaderaMaccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei RainaIroni Tiberias
Maccabi Bnei RainaMaccabi Tel Aviv
Ashdod MSMaccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei RainaHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel Beer ShevaMaccabi Bnei Raina
Maccabi Bnei RainaHapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FCMaccabi Bnei Raina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D121-12-240 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.41-0.32-0.380.8300.99X
ISR D114-12-242 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.45-0.31-0.37-0.970.250.79X
ISR D109-12-242 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.32-0.31-0.49-0.98-0.250.80T
ISR D105-12-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.51-0.32-0.290.950.50.87X
ISR D102-12-241 - 2
(1 - 0)
8 - 4-0.20-0.25-0.660.86-10.96T
ISR D109-11-241 - 2
(1 - 2)
5 - 7-0.41-0.32-0.390.8600.96T
ISR D102-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.45-0.31-0.360.990.250.83X
ISR D126-10-241 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.65-0.27-0.21-0.9610.78X
ISR D119-10-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.50-0.31-0.32-0.980.50.80X
ISR D105-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.37-0.32-0.43-0.9400.76T

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 40%

Maccabi HaifaSo sánh số liệuMaccabi Bnei Reineh
  • 17Tổng số ghi bàn0
  • 1.7Trung bình ghi bàn0.0
  • 13Tổng số mất bàn0
  • 1.3Trung bình mất bàn0.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
610516.7%Xem116.7%466.7%Xem
Maccabi Bnei Reineh
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Bnei Reineh
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
630350.0%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HaifaThời gian ghi bànMaccabi Bnei Reineh
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    6
    0 Bàn
    1
    7
    1 Bàn
    4
    1
    2 Bàn
    3
    0
    3 Bàn
    2
    1
    4+ Bàn
    10
    7
    Bàn thắng H1
    16
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HaifaChi tiết về HT/FTMaccabi Bnei Reineh
  • 6
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    3
    1
    H/T
    3
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
Maccabi HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Bnei Reineh
  • 7
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    4
    Thắng 1 bàn
    4
    5
    Hòa
    0
    3
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D104-01-2025ChủBeitar Jerusalem4 Ngày
ISR D111-01-2025ChủHapoel Kiryat Shmona11 Ngày
ISR D118-01-2025KháchHapoel Bnei Sakhnin FC18 Ngày
Maccabi Bnei Reineh
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D104-01-2025KháchMaccabi Bnei Raina4 Ngày
ISR D111-01-2025KháchBeitar Jerusalem11 Ngày
ISR D118-01-2025KháchMaccabi Bnei Raina18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Maccabi Haifa
Chấn thương
Maccabi Bnei Reineh

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 50.0%Thắng35.7% [10]
  • [8] 28.6%Hòa17.9% [10]
  • [6] 21.4%Bại46.4% [13]
  • Chủ/Khách
  • [7] 25.0%Thắng21.4% [6]
  • [3] 10.7%Hòa7.1% [2]
  • [4] 14.3%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    2.04 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.75 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    1.11
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.75
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [4] 50.00%Hòa18.18% [2]
  • [1] 12.50%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Maccabi Haifa VS Maccabi Bnei Reineh ngày 03-01-2025 - Thông tin đội hình